NutsNUTS sang BRL:Chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Real Brazil (BRL)

NUTS/BRL: 1 NUTS ≈ R$20.6 BRL

Lần cập nhật mới nhất:

Nuts Thị trường hôm nay

Nuts đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NUTS chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$20.6. Với nguồn cung lưu hành là 0 NUTS, tổng vốn hóa thị trường của NUTS tính bằng BRL là R$0. Trong 24h qua, giá của NUTS tính bằng BRL đã giảm R$-2.08, biểu thị mức giảm -9.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NUTS tính bằng BRL là R$336.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$20.08.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUTS sang BRL

R$20.6-9.16%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUTS sang BRL là R$20.6 BRL, với sự thay đổi -9.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUTS/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUTS/BRL trong ngày qua.

Giao dịch Nuts

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NutsNUTS/USDT
Giao ngay
$0.001272
+0.00%

The real-time trading price of NUTS/USDT Spot is $0.001272, with a 24-hour trading change of +0.00%, NUTS/USDT Spot is $0.001272 and +0.00%, and NUTS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nuts sang Real Brazil

Bảng chuyển đổi NUTS sang BRL

logo NutsSố lượng
Chuyển thànhlogo BRL
1NUTS
20.6BRL
2NUTS
41.2BRL
3NUTS
61.8BRL
4NUTS
82.4BRL
5NUTS
103.01BRL
6NUTS
123.61BRL
7NUTS
144.21BRL
8NUTS
164.81BRL
9NUTS
185.42BRL
10NUTS
206.02BRL
100NUTS
2,060.22BRL
500NUTS
10,301.14BRL
1,000NUTS
20,602.29BRL
5,000NUTS
103,011.48BRL
10,000NUTS
206,022.96BRL

Bảng chuyển đổi BRL sang NUTS

logo BRLSố lượng
Chuyển thànhlogo Nuts
1BRL
0.04853NUTS
2BRL
0.09707NUTS
3BRL
0.1456NUTS
4BRL
0.1941NUTS
5BRL
0.2426NUTS
6BRL
0.2912NUTS
7BRL
0.3397NUTS
8BRL
0.3883NUTS
9BRL
0.4368NUTS
10BRL
0.4853NUTS
10,000BRL
485.38NUTS
50,000BRL
2,426.91NUTS
100,000BRL
4,853.82NUTS
500,000BRL
24,269.13NUTS
1,000,000BRL
48,538.27NUTS

Bảng chuyển đổi số tiền NUTS sang BRL và BRL sang NUTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUTS sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BRL sang NUTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nuts phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUTS = $3.96 USD, 1 NUTS = €3.35 EUR, 1 NUTS = ₹359.83 INR, 1 NUTS = Rp66,809.77 IDR, 1 NUTS = $5.41 CAD, 1 NUTS = £2.93 GBP, 1 NUTS = ฿123.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BRLBRL
logo GTGT
13.82
logo BTCBTC
0.001463
logo ETHETH
0.05109
logo USDTUSDT
96.11
logo XRPXRP
70.25
logo BNBBNB
0.1603
logo USDCUSDC
96.07
logo SOLSOL
1.21
logo TRXTRX
334.21
logo STETHSTETH
0.05115
logo DOGEDOGE
1,016.66
logo BCHBCH
0.1771
logo ADAADA
361.16
logo WBTCWBTC
0.001465
logo LEOLEO
11.79
logo HYPEHYPE
3.45

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Real Brazil (BRL)

01

Nhập số lượng NUTS của bạn

Nhập số lượng NUTS của bạn

02

Chọn Real Brazil

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuts hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuts.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuts sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nuts sang Real Brazil (BRL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Real Brazil trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Real Brazil?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nuts sang loại tiền tệ khác ngoài Real Brazil không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Real Brazil (BRL) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide