Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.97T , đã thay đổi -0.62% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.38B, đã thay đổi -0.05% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,356.53 | -3.94% | ₫19.26B | ₫25.88T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,779.48 | -1.69% | ₫583.92M | ₫25.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,321.88 | +1.48% | ₫2.78B | ₫2.51T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫88.18 | -3.12% | ₫34.46B | ₫2.49T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,944.84 | +2.53% | ₫4.59B | ₫1.86T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫134,418.21 | +2.89% | ₫745.84M | ₫401.68B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫173.24 | -8.35% | ₫3.04B | ₫54.10B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,972.73 | +0.59% | ₫21.15B | ₫6.84T | Chi tiết | ||
| ₫30,758.71 | +0.089% | ₫308.32M | ₫3.81T | Chi tiết | ||
| ₫1,716,441.45 | +0.87% | ₫98.78M | ₫2.47T | Chi tiết | ||
| ₫48,811,714.58 | -1.37% | -- | ₫1.74T | Chi tiết | ||
| ₫1,786.89 | -1.04% | ₫15.99B | ₫1.68T | Chi tiết | ||
| ₫0.9787 | +0.44% | ₫3.60B | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫1,941.79 | +13.06% | ₫365.88B | ₫1.29T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫119.41 | -3.72% | -- | ₫746.55B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,061.96 | +0.61% | ₫47.15M | ₫497.85B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | +0.43% | ₫10.65K | ₫335.63B | Chi tiết | ||
| ₫665.61 | +0.012% | ₫49.28M | ₫331.59B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.46%48.54%