CovestingCOV sang GBP:Chuyển đổi Covesting (COV) sang Bảng Anh (GBP)

COV/GBP: 1 COV ≈ £0.03818 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Covesting Thị trường hôm nay

Covesting đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Covesting chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.03818. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 18,725,534.21 COV, tổng vốn hóa thị trường của Covesting tính bằng GBP là £529,254.7. Trong 24h qua, giá của Covesting tính bằng GBP đã tăng £0.000003818, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Covesting tính bằng GBP là £1.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00148.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COV sang GBP

£0.03818+0.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COV sang GBP là £0.03818 GBP, với sự thay đổi +0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá COV/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COV/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Covesting

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of COV/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, COV/-- Spot is $ and --, and COV/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Covesting sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi COV sang GBP

logo CovestingSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1COV
0.03GBP
2COV
0.07GBP
3COV
0.11GBP
4COV
0.15GBP
5COV
0.19GBP
6COV
0.22GBP
7COV
0.26GBP
8COV
0.3GBP
9COV
0.34GBP
10COV
0.38GBP
10,000COV
381.89GBP
50,000COV
1,909.45GBP
100,000COV
3,818.91GBP
500,000COV
19,094.58GBP
1,000,000COV
38,189.16GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang COV

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Covesting
1GBP
26.18COV
2GBP
52.37COV
3GBP
78.55COV
4GBP
104.74COV
5GBP
130.92COV
6GBP
157.11COV
7GBP
183.29COV
8GBP
209.48COV
9GBP
235.66COV
10GBP
261.85COV
100GBP
2,618.54COV
500GBP
13,092.72COV
1,000GBP
26,185.44COV
5,000GBP
130,927.2COV
10,000GBP
261,854.41COV

Bảng chuyển đổi số tiền COV sang GBP và GBP sang COV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 COV sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang COV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covesting phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COV = $0.05 USD, 1 COV = €0.04 EUR, 1 COV = ₹4.52 INR, 1 COV = Rp843.72 IDR, 1 COV = $0.07 CAD, 1 COV = £0.04 GBP, 1 COV = ฿1.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.39
logo BTCBTC
0.006058
logo ETHETH
0.1514
logo XRPXRP
229.32
logo USDTUSDT
675.56
logo BNBBNB
0.7721
logo SOLSOL
3.15
logo USDCUSDC
675.71
logo SMARTSMART
98,394.19
logo STETHSTETH
0.1524
logo DOGEDOGE
3,064.01
logo TRXTRX
1,964.47
logo ADAADA
800.26
logo LINKLINK
27.75
logo WBTCWBTC
0.006051
logo HYPEHYPE
14.69

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covesting (COV) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng COV của bạn

Nhập số lượng COV của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covesting hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covesting.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covesting sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covesting sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covesting sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covesting sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covesting sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide