Manifold FinanceFOLD sang INR:Chuyển đổi Manifold Finance (FOLD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

FOLD/INR: 1 FOLD ≈ ₹64.85 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Manifold Finance Thị trường hôm nay

Manifold Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Manifold Finance chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹64.85. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,966,215.48 FOLD, tổng vốn hóa thị trường của Manifold Finance tính bằng INR là ₹11,405,615,431.67. Trong 24h qua, giá của Manifold Finance tính bằng INR đã tăng ₹0.3032, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Manifold Finance tính bằng INR là ₹9,236.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹21.28.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FOLD sang INR

64.85+0.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FOLD sang INR là ₹64.85 INR, với sự thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FOLD/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FOLD/INR trong ngày qua.

Giao dịch Manifold Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FOLD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FOLD/-- Spot is -- and --, and FOLD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Manifold Finance sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi FOLD sang INR

logo Manifold FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1FOLD
64.85INR
2FOLD
129.71INR
3FOLD
194.57INR
4FOLD
259.42INR
5FOLD
324.28INR
6FOLD
389.14INR
7FOLD
453.99INR
8FOLD
518.85INR
9FOLD
583.71INR
10FOLD
648.56INR
100FOLD
6,485.67INR
500FOLD
32,428.38INR
1,000FOLD
64,856.77INR
5,000FOLD
324,283.86INR
10,000FOLD
648,567.72INR

Bảng chuyển đổi INR sang FOLD

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Manifold Finance
1INR
0.01541FOLD
2INR
0.03083FOLD
3INR
0.04625FOLD
4INR
0.06167FOLD
5INR
0.07709FOLD
6INR
0.09251FOLD
7INR
0.1079FOLD
8INR
0.1233FOLD
9INR
0.1387FOLD
10INR
0.1541FOLD
10,000INR
154.18FOLD
50,000INR
770.92FOLD
100,000INR
1,541.85FOLD
500,000INR
7,709.29FOLD
1,000,000INR
15,418.59FOLD

Bảng chuyển đổi số tiền FOLD sang INR và INR sang FOLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FOLD sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang FOLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Manifold Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FOLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FOLD = $0.72 USD, 1 FOLD = €0.62 EUR, 1 FOLD = ₹64.63 INR, 1 FOLD = Rp12,031.51 IDR, 1 FOLD = $1.01 CAD, 1 FOLD = £0.55 GBP, 1 FOLD = ฿23.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5273
logo BTCBTC
0.00006167
logo ETHETH
0.001858
logo USDTUSDT
5.58
logo XRPXRP
2.56
logo BNBBNB
0.006351
logo SOLSOL
0.04084
logo USDCUSDC
5.59
logo TRXTRX
19.91
logo STETHSTETH
0.001859
logo SMARTSMART
1,972.8
logo DOGEDOGE
37.42
logo ADAADA
13.47
logo WBTCWBTC
0.00006183
logo BCHBCH
0.01052
logo HYPEHYPE
0.1581

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Manifold Finance (FOLD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng FOLD của bạn

Nhập số lượng FOLD của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Manifold Finance hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Manifold Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Manifold Finance sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Manifold Finance sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Manifold Finance sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Manifold Finance sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Manifold Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide