DIMODIMO sang CNY:Chuyển đổi DIMO (DIMO) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

DIMO/CNY: 1 DIMO ≈ ¥0.08431 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

DIMO Thị trường hôm nay

DIMO đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DIMO chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.08431. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 413,602,812.59 DIMO, tổng vốn hóa thị trường của DIMO tính bằng CNY là ¥244,030,399.91. Trong 24h qua, giá của DIMO tính bằng CNY đã tăng ¥0.002652, biểu thị mức tăng +3.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DIMO tính bằng CNY là ¥13.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.07788.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DIMO sang CNY

¥0.08431+3.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DIMO sang CNY là ¥0.08431 CNY, với sự thay đổi +3.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DIMO/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DIMO/CNY trong ngày qua.

Giao dịch DIMO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo DIMODIMO/USDT
Giao ngay
$0.01226
+3.19%

The real-time trading price of DIMO/USDT Spot is $0.01226, with a 24-hour trading change of +3.19%, DIMO/USDT Spot is $0.01226 and +3.19%, and DIMO/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi DIMO sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi DIMO sang CNY

logo DIMOSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1DIMO
0.08CNY
2DIMO
0.16CNY
3DIMO
0.25CNY
4DIMO
0.33CNY
5DIMO
0.42CNY
6DIMO
0.5CNY
7DIMO
0.59CNY
8DIMO
0.67CNY
9DIMO
0.75CNY
10DIMO
0.84CNY
10,000DIMO
843.18CNY
50,000DIMO
4,215.93CNY
100,000DIMO
8,431.86CNY
500,000DIMO
42,159.33CNY
1,000,000DIMO
84,318.67CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang DIMO

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo DIMO
1CNY
11.85DIMO
2CNY
23.71DIMO
3CNY
35.57DIMO
4CNY
47.43DIMO
5CNY
59.29DIMO
6CNY
71.15DIMO
7CNY
83.01DIMO
8CNY
94.87DIMO
9CNY
106.73DIMO
10CNY
118.59DIMO
100CNY
1,185.97DIMO
500CNY
5,929.88DIMO
1,000CNY
11,859.76DIMO
5,000CNY
59,298.84DIMO
10,000CNY
118,597.69DIMO

Bảng chuyển đổi số tiền DIMO sang CNY và CNY sang DIMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 DIMO sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang DIMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1DIMO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DIMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DIMO = $0.01 USD, 1 DIMO = €0.01 EUR, 1 DIMO = ₹1.08 INR, 1 DIMO = Rp201.18 IDR, 1 DIMO = $0.02 CAD, 1 DIMO = £0.01 GBP, 1 DIMO = ฿0.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.9
logo BTCBTC
0.000802
logo ETHETH
0.02359
logo USDTUSDT
71.54
logo BNBBNB
0.08237
logo XRPXRP
38.08
logo USDCUSDC
71.37
logo SOLSOL
0.559
logo SMARTSMART
15,557.05
logo TRXTRX
250.35
logo STETHSTETH
0.02361
logo DOGEDOGE
555.5
logo ADAADA
200.32
logo BCHBCH
0.1201
logo WBTCWBTC
0.0008032
logo WEETHWEETH
0.02179

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi DIMO (DIMO) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng DIMO của bạn

Nhập số lượng DIMO của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DIMO hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DIMO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DIMO sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ DIMO sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DIMO sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DIMO sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi DIMO sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide