Dafi ProtocolDAFI sang USD:Chuyển đổi Dafi Protocol (DAFI) sang Đô la Mỹ (USD)

DAFI/USD: 1 DAFI ≈ $0.0001246 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Dafi Protocol Thị trường hôm nay

Dafi Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Dafi Protocol chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.0001246. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 565,333,666.8 DAFI, tổng vốn hóa thị trường của Dafi Protocol tính bằng USD là $70,440.57. Trong 24h qua, giá của Dafi Protocol tính bằng USD đã tăng $0.00001829, biểu thị mức tăng +17.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Dafi Protocol tính bằng USD là $0.2075, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0001.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAFI sang USD

$0.0001246+17.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAFI sang USD là $0.0001246 USD, với sự thay đổi +17.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DAFI/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAFI/USD trong ngày qua.

Giao dịch Dafi Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Dafi ProtocolDAFI/USDT
Giao ngay
$0.0001246
+17.21%

The real-time trading price of DAFI/USDT Spot is $0.0001246, with a 24-hour trading change of +17.21%, DAFI/USDT Spot is $0.0001246 and +17.21%, and DAFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Dafi Protocol sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi DAFI sang USD

logo Dafi ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1DAFI
0USD
2DAFI
0USD
3DAFI
0USD
4DAFI
0USD
5DAFI
0USD
6DAFI
0USD
7DAFI
0USD
8DAFI
0USD
9DAFI
0USD
10DAFI
0USD
1,000,000DAFI
124.6USD
5,000,000DAFI
623USD
10,000,000DAFI
1,246USD
50,000,000DAFI
6,230USD
100,000,000DAFI
12,460USD

Bảng chuyển đổi USD sang DAFI

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Dafi Protocol
1USD
8,025.68DAFI
2USD
16,051.36DAFI
3USD
24,077.04DAFI
4USD
32,102.72DAFI
5USD
40,128.41DAFI
6USD
48,154.09DAFI
7USD
56,179.77DAFI
8USD
64,205.45DAFI
9USD
72,231.13DAFI
10USD
80,256.82DAFI
100USD
802,568.21DAFI
500USD
4,012,841.09DAFI
1,000USD
8,025,682.18DAFI
5,000USD
40,128,410.91DAFI
10,000USD
80,256,821.82DAFI

Bảng chuyển đổi số tiền DAFI sang USD và USD sang DAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 DAFI sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang DAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dafi Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAFI = $0 USD, 1 DAFI = €0 EUR, 1 DAFI = ₹0.01 INR, 1 DAFI = Rp2.1 IDR, 1 DAFI = $0 CAD, 1 DAFI = £0 GBP, 1 DAFI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
69.44
logo BTCBTC
0.007361
logo ETHETH
0.2493
logo USDTUSDT
500.27
logo XRPXRP
337.38
logo BNBBNB
0.8097
logo USDCUSDC
499.85
logo SOLSOL
5.87
logo TRXTRX
1,776.51
logo STETHSTETH
0.2496
logo DOGEDOGE
4,929.5
logo BCHBCH
0.882
logo ADAADA
1,766.16
logo WBTCWBTC
0.007387
logo LEOLEO
57.88
logo HYPEHYPE
17

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dafi Protocol (DAFI) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng DAFI của bạn

Nhập số lượng DAFI của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dafi Protocol hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dafi Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dafi Protocol sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dafi Protocol sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dafi Protocol sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dafi Protocol sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dafi Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide