Xave Thị trường hôm nay
Xave đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Xave chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp14.32. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 XAV, tổng vốn hóa thị trường của Xave tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của Xave tính bằng IDR đã tăng Rp0.5938, biểu thị mức tăng +4.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Xave tính bằng IDR là Rp6,308.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp10.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XAV sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XAV sang IDR là Rp14.32 IDR, với tỷ lệ thay đổi là +4.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XAV/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XAV/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Xave
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of XAV/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, XAV/-- Spot is $ and 0%, and XAV/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Xave sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi XAV sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAV | 14.32IDR |
2XAV | 28.64IDR |
3XAV | 42.96IDR |
4XAV | 57.28IDR |
5XAV | 71.6IDR |
6XAV | 85.92IDR |
7XAV | 100.25IDR |
8XAV | 114.57IDR |
9XAV | 128.89IDR |
10XAV | 143.21IDR |
100XAV | 1,432.14IDR |
500XAV | 7,160.72IDR |
1000XAV | 14,321.44IDR |
5000XAV | 71,607.22IDR |
10000XAV | 143,214.44IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang XAV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.06982XAV |
2IDR | 0.1396XAV |
3IDR | 0.2094XAV |
4IDR | 0.2793XAV |
5IDR | 0.3491XAV |
6IDR | 0.4189XAV |
7IDR | 0.4887XAV |
8IDR | 0.5586XAV |
9IDR | 0.6284XAV |
10IDR | 0.6982XAV |
10000IDR | 698.25XAV |
50000IDR | 3,491.26XAV |
100000IDR | 6,982.53XAV |
500000IDR | 34,912.68XAV |
1000000IDR | 69,825.36XAV |
Bảng chuyển đổi số tiền XAV sang IDR và IDR sang XAV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XAV sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IDR sang XAV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Xave phổ biến
Xave | 1 XAV |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp14.32IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Xave | 1 XAV |
---|---|
![]() | ₽0.09RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.14JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XAV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XAV = $0 USD, 1 XAV = €0 EUR, 1 XAV = ₹0.08 INR, 1 XAV = Rp14.32 IDR, 1 XAV = $0 CAD, 1 XAV = £0 GBP, 1 XAV = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
SUI chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001418 |
![]() | 0.0000003481 |
![]() | 0.00001832 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.01502 |
![]() | 0.00005484 |
![]() | 0.0002186 |
![]() | 0.03298 |
![]() | 0.1777 |
![]() | 0.04573 |
![]() | 0.1353 |
![]() | 0.00001838 |
![]() | 23.98 |
![]() | 0.0000003481 |
![]() | 0.009074 |
![]() | 0.002183 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Xave của bạn
Nhập số lượng XAV của bạn
Nhập số lượng XAV của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Xave hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Xave.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Xave sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Xave
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Xave sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Xave sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Xave sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Xave sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Xave (XAV)

Previsão de Preço da Solana | O SOL pode retornar ao seu pico?
Este artigo analisa profundamente a previsão da última tendência de preços e o desenvolvimento futuro da Solana (SOL)

Polkadot (DOT): O Token Core que Liga o Futuro da Blockchain
Polkadot (DOT) tornou-se um projeto estrela no campo da criptomoeda com a sua única interoperabilidade e escalabilidade entre blockchains.

Qual é a hipótese baixista para o preço do Bitcoin em 2025?
Em abril de 2025, o preço do BTC caiu de seu pico para uma baixa de $80,000, provocando discussões entre os usuários sobre o colapso do mercado de criptomoedas.

Qual É O Prospecto De Investimento Da Moeda MASA?
A moeda MASA, como projeto focado na criação de um “universo de IA justa”, mostrou perspectivas de investimento notáveis em 2025.

Previsão de Preço do DOGE: Tendência do Mercado Dogecoin e Estratégia de Investimento
Este artigo analisa profundamente a tendência de preços dos tokens DOGE

Análise da tendência de preços do token TRUMP após o desbloqueio em abril
Este artigo analisa profundamente a tendência de preços do TRUMP