Giao thức Yield Aggregator

Danh sách các đồng coin Giao thức Yield Aggregator hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Giao thức Yield Aggregator hiện tại là ₫9,23T , đã thay đổi -0,79% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Giao thức Yield Aggregator là ₫18,16B, đã thay đổi +0,44% trong 24 giờ qua. Có 41 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Giao thức Yield Aggregator hiện nay.
Yield aggregator là giao thức DeFi giúp tự động tối ưu hóa và cộng dồn phần thưởng tiền mã hóa trên nhiều pool thanh khoản cùng các cơ hội farming khác nhau. Những nền tảng này sẽ tổng hợp vốn của người dùng, sau đó triển khai một cách chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xác định các cơ hội sinh lời cao nhất theo thời gian thực. Yield aggregator tự động hóa mọi quy trình phức tạp như chuyển vốn giữa các giao thức, tái đầu tư phần thưởng và cân bằng vị thế nhằm thu về lợi suất tốt hơn, đồng thời giảm phí gas và hạn chế thao tác thủ công. Thông thường, các nền tảng này sẽ thu một khoản phí hiệu suất nhỏ cho dịch vụ. Một số yield aggregator nổi bật như Yearn Finance – nền tảng định tuyến vốn tới các chiến lược tối ưu – và các nền tảng tương tự giúp người dùng kiếm thu nhập thụ động nhờ áp dụng các chiến lược thuật toán mà không cần hiểu sâu về kỹ thuật. Những giao thức này là công cụ không thể thiếu dành cho yield farmer mong muốn tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường DeFi cạnh tranh, đồng thời giảm độ phức tạp vận hành và chi phí giao dịch phát sinh từ việc farming thủ công.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CVX
CVXConvex Finance
2,1150₫48.752,86
-1,98%
₫48,75K-1,98%
₫5,61B₫4,46T
Chi tiết
YFI
YFIYearnFinance
3.444,80₫79.406.084,80
+3,57%
₫79,4M+3,57%
₫428,16M₫2,78T
Chi tiết
FARM
FARMHarvest
18,480₫425.982,48
+0,54%
₫425,98K+0,54%
₫288,37M₫286,33B
Chi tiết
BEL
BELBella Protocol
0,1409₫3.247,88
+10,97%
₫3,24K+10,97%
₫7,36B₫259,83B
Chi tiết
BADGER
BADGERBadger DAO
0,5549₫12.790,99
-0,91%
₫12,79K-0,91%
₫945,28M₫254,93B
Chi tiết
ALPHA
ALPHAStella
0,0060330₫139,06
-4,69%
₫139,06-4,69%
₫375,22M₫133,64B
Chi tiết
CATE
CATECateCoin
0,0{7}8378₫0,00
-0,47%
₫0-0,47%
₫275,71M₫111,44B
Chi tiết
YFII
YFIIDFIMoney
49,240₫1.135.031,24
-0,32%
₫1,13M-0,32%
₫447,94M₫45,09B
Chi tiết
VEMP
VEMPVEMP
0,0002412₫5,55
-18,07%
₫5,55-18,07%
₫475,86M₫2,77B
Chi tiết
VALUE
VALUEValueDeFi
0,01073₫247,33
-2,28%
₫247,33-2,28%
₫283,2M₫1,13B
Chi tiết
SDT
SDTStake DAO
0,2490₫5.740,92
-1,04%
₫5,74K-1,04%
₫5,34M₫385,77B
INV
INVInverse
27,580₫635.746,58
-0,02%
₫635,74K-0,02%
₫174,18M₫381,99B
APW
APWSpectra
0,6958₫16.040,06
+22,77%
₫16,04K+22,77%
₫776,35K₫154,55B
TAROT
TAROTTarot
0,04731₫1.090,54
-1,56%
₫1,09K-1,56%
₫109,82M₫73,82B
MTA
MTAmStable
0,02964₫683,34
-0,43%
₫683,34-0,43%
₫217,44M₫34,13B
VSP
VSPVesper Finance
0,1614₫3.720,80
0,00%
₫3,72K0,00%
--₫31,68B
GRO
GROGro DAO
0,04287₫988,24
+0,05%
₫988,24+0,05%
₫1,68M₫15,43B
TAROT
TAROTTarot V1
0,0096242₫221,84
+2,54%
₫221,84+2,54%
₫67,07K₫15,01B
QUARTZ
QUARTZSandclock
0,07492₫1.727,11
-0,04%
₫1,72K-0,04%
₫63,39K₫12,66B
RGT
RGTRari Governance
0,03869₫891,91
-0,94%
₫891,91-0,94%
₫81,37K₫10,03B