Khai thác lợi suất

Danh sách các đồng coin Khai thác lợi suất hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Khai thác lợi suất hiện tại là ₫81,00T , đã thay đổi -1,54% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Khai thác lợi suất là ₫28,75B, đã thay đổi +0,02% trong 24 giờ qua. Có 130 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Khai thác lợi suất hiện nay.
Yield farming là chiến lược đầu tư tiền mã hóa, trong đó nhà đầu tư gửi tài sản số vào các giao thức tài chính phi tập trung để nhận phần thưởng dưới dạng token bổ sung hoặc phí giao dịch. Người tham gia sẽ khóa tiền mã hóa qua hợp đồng thông minh, thường thông qua pool thanh khoản hoặc nền tảng cho vay nhằm tạo nguồn thu nhập thụ động. Lợi suất có thể đến từ phí giao dịch, phân phối token quản trị hoặc các khoản lãi suất. Yield farming nổi lên mạnh mẽ trong giai đoạn bùng nổ DeFi vì mang lại tỷ suất lợi nhuận hàng năm hấp dẫn, nhiều trường hợp vượt xa mức sinh lời của tài chính truyền thống. Tuy nhiên, hình thức đầu tư này tiềm ẩn các rủi ro như lỗ tạm thời trong pool thanh khoản, lỗ hổng hợp đồng thông minh và biến động giá token. Để thành công, nhà đầu tư yield farming cần đánh giá kỹ lưỡng các giao thức, nắm rõ rủi ro liên quan và thường xuyên theo dõi vị thế để tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời kiểm soát mức độ tiếp xúc với biến động thị trường và rủi ro đặc thù của từng giao thức.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BNC
BNCBifrost
0,03220₫742,24
+0,49%
₫742,24+0,49%
₫703,09M₫28,06B
Chi tiết
YFII
YFIIDFIMoney
30,160₫695.218,16
-1,63%
₫695,21K-1,63%
₫129,21M₫27,62B
Chi tiết
ALPHA
ALPHAStella
0,0002907₫6,70
-7,18%
₫6,7-7,18%
₫121,31M₫6,52B
Chi tiết
EGG
EGGGoose Finance
0,0026000₫59,93
+1,16%
₫59,93+1,16%
₫13,83M₫4,12B
Chi tiết
BSCS
BSCSBSCS
0,0005022₫11,57
-0,90%
₫11,57-0,90%
₫750,35K₫2,86B
Chi tiết
DIS
DISTosDis
1,2741₫29.369,27
+0,71%
₫29,36K+0,71%
₫41,91M₫2,2B
Chi tiết
CRF
CRFCrafting Finance
0,0012680₫29,22
+3,47%
₫29,22+3,47%
₫32,9M₫1,81B
Chi tiết
KCAL
KCALKCAL
0,0006792₫15,65
-10,36%
₫15,65-10,36%
₫36,41M₫782,81M
Chi tiết
LUA
LUALuaSwap
0,03879₫894,30
-0,36%
₫894,3-0,36%
₫174,45M₫194,42B
QUICK
QUICKQuickswap [OLD]
10,410₫239.960,91
-3,05%
₫239,96K-3,05%
₫193,9M₫185,12B
MIN
MINMinswap
0,0045212₫104,21
-1,67%
₫104,21-1,67%
₫1,24B₫182,6B
NEX
NEXNash
0,1295₫2.986,18
+1,62%
₫2,98K+1,62%
₫40,1K₫131,97B
TOKE
TOKETokemak
0,06068₫1.398,87
-5,36%
₫1,39K-5,36%
₫117,61M₫124,65B
GEAR
GEARGearbox
0,0003193₫7,36
+2,30%
₫7,36+2,30%
₫194,89M₫73,6B
TAROT
TAROTTarot
0,03589₫827,51
-0,50%
₫827,51-0,50%
₫33,96M₫56,02B
USDP
USDPUSDP Stablecoin
0,8680₫20.009,48
-0,03%
₫20K-0,03%
₫860,49K₫52,6B
VERSE
VERSEVerse
0,00002851₫0,65
+0,43%
₫0,65+0,43%
₫10,76M₫30,92B
ICHI
ICHIICHI
0,1215₫2.802,60
-1,35%
₫2,8K-1,35%
₫1,02M₫26,28B
VSP
VSPVesper Finance
0,1034₫2.384,87
0,00%
₫2,38K0,00%
--₫20,3B
SWAG
SWAGSWAG Finance
0,0074843₫172,52
-2,30%
₫172,52-2,30%
₫5,55M₫18,11B