Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Pre-IPOs
Mở khóa quyền truy cập đầy đủ vào các IPO cổ phiếu toàn cầu
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
#Gate广场四月发帖挑战 Chặng đường Hormuz, làm thế nào để thay đổi trật tự tài chính thế giới
Mùa xuân năm 2026, một eo biển rộng chưa đầy 50 km đã khiến thị trường toàn cầu trải qua một vòng chơi “bật/tắt” đầy kịch tính. Trong khi eo biển Hormuz mở ra rồi đóng lại, giá dầu như tàu lượn siêu tốc, vàng liên tục lập đỉnh, những vết nứt trong hệ thống đô la dầu mỏ ngày càng rõ ràng hơn. Đây không chỉ là một xung đột địa chiến lược đơn thuần, mà là một cuộc tái cấu trúc trật tự tài chính toàn cầu có ảnh hưởng sâu rộng.
1. Bối cảnh
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Lực lượng Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, chính thức bắt đầu một chu kỳ rung chuyển kéo dài 43 ngày trên thị trường năng lượng toàn cầu. Eo biển Hormuz, con đường hẹp trông có vẻ không đáng kể trên bản đồ, hàng ngày đảm nhận khoảng 20%—30% thương mại dầu mỏ toàn cầu và 20% vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), trung bình hơn 17 triệu thùng dầu thô qua lại mỗi ngày. Đây là “họng” năng lượng quan trọng nhất thế giới, một khi bị đóng, hệ thống năng lượng toàn cầu sẽ bị tắc nghẽn. Kể từ khi bị phong tỏa, giá dầu Brent đã tăng từ khoảng 73 USD/thùng lên 116 USD/thùng, tăng gần 60% so với trước xung đột, lập kỷ lục mới.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo, nếu phong tỏa kéo dài quá 25 ngày, thiếu hụt nguồn cung dầu toàn cầu sẽ đạt 20 triệu thùng/ngày, giá dầu có thể tăng vọt lên 200 USD/thùng, mức độ tác động vượt xa cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 gấp 2—3 lần.
Ngày 8 tháng 4, dưới sự trung gian của Pakistan, Mỹ và Iran đạt thỏa thuận ngừng bắn hai tuần, tạm thời mở lại eo biển Hormuz. Tuy nhiên, không lâu sau — sáng hôm đó, hai tàu chở dầu an toàn qua lại, eo biển lại bị đóng cửa lần nữa, Iran tuyên bố “đàm phán chưa đủ nền tảng”.
Ngày 10 tháng 4, Mỹ và Iran bắt đầu vòng đàm phán chính thức tại Islamabad, vẫn còn khoảng 2000 tàu mắc kẹt ở Vịnh Ba Tư, khoảng 20.000 thủy thủ bị mắc kẹt trong cuộc khủng hoảng nhân đạo. Phía sau “trò chơi bật/tắt” này là một cuộc đấu tranh lợi ích sâu sắc hơn. Các điều kiện tiền đề đàm phán của Iran bao gồm: kiểm soát hoàn toàn chủ quyền eo biển Hormuz, giải phóng tất cả tài sản ở nước ngoài, v.v. Trong khi đó, Nhà Trắng đến nay phủ nhận đã đồng ý giải phóng tài sản của Iran, các bất đồng trong đàm phán rất rõ ràng, tình hình có thể đảo chiều bất cứ lúc nào.
2. Chuỗi phản ứng
Việc phong tỏa eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là vấn đề giá dầu tăng giảm, mà còn gây ra một chuỗi phản ứng hệ thống trong nền kinh tế toàn cầu.
(1) Châu Á: nạn nhân dễ tổn thương nhất Châu Á là khu vực dễ bị tổn thương nhất trong cuộc khủng hoảng này. Nhật Bản phụ thuộc 95%, Hàn Quốc 70%, Philippines 98% lượng dầu nhập khẩu trực tiếp từ eo biển Hormuz. Báo cáo của JPMorgan chỉ rõ, xung đột vùng Vịnh khiến khoảng 2,4 triệu thùng/ngày công suất lọc dầu bị ngưng hoạt động. Hàn Quốc ban hành lệnh hạn chế xe cộ, Philippines khẩn cấp về năng lượng, Sri Lanka thực hiện phân phối nhiên liệu — các quốc gia Đông Nam Á đang đối mặt với những lo lắng về nguồn năng lượng.
(2) Lương thực và hóa chất: thảm họa bị bỏ qua Trung Đông không chỉ là trung tâm năng lượng, mà còn là trung tâm sản xuất phân bón toàn cầu. Việc eo biển bị phong tỏa khiến một phần ba vận chuyển phân bón toàn cầu bị gián đoạn, giá hợp đồng tương lai ure tăng 50%. Qatar cung cấp một phần ba lượng khí heli toàn cầu — loại khí hiếm dùng trong sản xuất bán dẫn và thiết bị y tế, do sản xuất LNG bị ảnh hưởng, chuỗi cung ứng đang gặp nguy hiểm; giá nguyên liệu nhựa dầu thô tăng 40%, áp lực chi phí dần truyền sang phía tiêu dùng. (3) Vận tải: tắc nghẽn toàn diện Khoảng 1.000 tàu bị mắc kẹt trong eo biển Hormuz, trong đó có 800 tàu chở dầu, việc phục hồi mạng lưới vận tải toàn cầu dự kiến mất 6—8 tuần, mỗi tuần thiệt hại lên tới 50—60 triệu USD. Giá khí tự nhiên của châu Âu (TTF Hà Lan) tăng gấp đôi, khả năng xuất khẩu LNG của Qatar giảm 17% (1280 triệu tấn/năm), thời gian khắc phục kéo dài 3—5 năm.
3. Một số điểm đáng ngờ
Cuộc khủng hoảng này “có chút gì đó đáng ngờ” — tại sao thị trường đồng USD ngắn hạn lại tăng mạnh, trong khi vàng cũng tăng vọt? Việc đồng USD tăng là dễ hiểu, trong tình hình hỗn loạn, dòng vốn trú ẩn đổ vào USD, nhu cầu tăng, tất nhiên sẽ tăng giá. Nhưng việc vàng cùng tăng là điều hiếm gặp, điều này phản ánh điều gì?
Câu trả lời là: Ba trụ cột của hệ thống đô la dầu mỏ đang đồng loạt lung lay.
Thứ nhất, cam kết an ninh thất bại. Hệ thống đô la dầu mỏ được xây dựng từ Hiệp định Mỹ-Saudi năm 1974, dựa trên logic: Saudi Arabia thanh toán dầu bằng USD, Mỹ bảo vệ an ninh cho Saudi. Nhưng nay, uy tín bảo vệ quân sự của Mỹ đã bị lung lay nghiêm trọng — phong tỏa Hormuz đã phơi bày “lỗ hổng an ninh” của Mỹ, Saudi đang thúc đẩy tự chủ quốc phòng, 85% dầu thô Trung Đông đã xuất sang châu Á.
Thứ hai, độc quyền thanh toán bị phá vỡ Trong khủng hoảng, Iran yêu cầu một số tàu đi qua phải thanh toán bằng nhân dân tệ, Pakistan, Ấn Độ đều hưởng ứng. Dữ liệu cho thấy: tỷ lệ thanh toán dầu mỏ của Saudi với Trung Quốc bằng nhân dân tệ đã đạt 41%, lần đầu vượt qua đô la; Iran thanh toán 100% dầu thô cho Trung Quốc bằng nhân dân tệ; Iraq thanh toán hơn 60% bằng nhân dân tệ; tỷ lệ dự trữ đô la toàn cầu đã giảm xuống còn 56,8%, mỗi năm giảm khoảng 0,6 điểm phần trăm. Thứ ba, dòng vốn chảy về bị đứt đoạn “Vòng khép kín đô la dầu mỏ” vận hành theo logic: thu nhập dầu mỏ Trung Đông → mua trái phiếu Mỹ → tài trợ thâm hụt Mỹ. Nhưng các quỹ chủ quyền Trung Đông bắt đầu giảm bớt nắm giữ trái phiếu Mỹ, tăng tích trữ vàng, rút vốn khỏi lĩnh vực AI của Mỹ. Nhật Bản buộc phải bán hàng nghìn tỷ USD trái phiếu Mỹ để ổn định tỷ giá, gây áp lực lớn lên thị trường trái phiếu Mỹ — chính là nguyên nhân sâu xa khiến vàng liên tục lập đỉnh. Giá vàng London từng vượt 5200 USD/ounce, chính là tín hiệu giá thực của thời kỳ đổ vỡ hệ thống cũ.
4. Góc nhìn từ Trung Quốc
Với Trung Quốc, cuộc khủng hoảng này vừa là thử thách, vừa là cơ hội chiến lược, nhưng cũng cần tỉnh táo cao độ.
Thách thức nằm ở chỗ: Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, dầu Trung Đông vẫn giữ vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Trung Quốc. Dù Trung Quốc có khoảng 12 tỷ thùng dự trữ dầu chiến lược (có thể duy trì khoảng 240 ngày), và có thể điều chỉnh qua đường ống đất liền của Nga, nhưng áp lực an ninh năng lượng vẫn không thể xem nhẹ.
Cơ hội nằm ở chỗ: quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ đang bước vào giai đoạn lịch sử. Hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ (CIPS) đã phủ sóng 185 quốc gia, dự án thử nghiệm nhân dân tệ kỹ thuật số đã được triển khai tại hơn 30 quốc gia, rút ngắn thời gian thanh toán xuyên biên giới từ 3 ngày của hệ thống SWIFT xuống còn vài phút, giảm chi phí giao dịch hơn 50%. Ngày 12 tháng 4, tin tức cho biết: Khu vực Thử nghiệm Thương mại Tự do Nội Mông của Trung Quốc chính thức khai trương, gồm các khu vực Hohhot, Manzhouli, Erenhot, tổng diện tích 119,74 km2. Manzhouli và Erenhot đều là các cửa khẩu quan trọng với Nga và Mông Cổ, trong bối cảnh các tuyến vận chuyển hàng hải đang chịu áp lực, giá trị chiến lược của các tuyến đường vận chuyển đất liền về năng lượng và thương mại đang tăng nhanh.
5. Dự đoán xu hướng
Làm thế nào để nhìn nhận cuộc đàm phán này? Liệu “Uran” và “eo biển” có thực sự thể đạt thỏa thuận, hay chỉ là một cửa sổ ngừng bắn tạm thời?
Xét theo dòng chảy lịch sử, đàm phán Mỹ-Iran đã trải qua ba mốc quan trọng: Hiệp định hạt nhân 2015, lần tiếp xúc đầu tiên tháng 6 năm 2025, lần thứ hai tháng 2 năm 2026. Trong cuộc đàm phán tại Islamabad lần này, phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống Vance dẫn đầu gồm khoảng 300 người, còn phía Iran do Chủ tịch Quốc hội Kaliyabaf dẫn đầu 71 người, rõ ràng thể hiện sự khó khăn của đàm phán. Trong ngắn hạn, sẽ không có bước đột phá thực chất, lý do gồm:
Thứ nhất, phe cứng rắn trong nội bộ Iran chắc chắn không từ bỏ quyền kiểm soát eo biển Hormuz;
Thứ hai, Israel liên tục tấn công Lebanon, Iran tuyên bố có thể rút khỏi lệnh ngừng bắn — yếu tố Israel là “bên phủ quyết” không thể bỏ qua của Mỹ;
Thứ ba, áp lực lạm phát trong nội bộ Mỹ do giá dầu cao liên tục tăng, Tổng thống Trump đang rất muốn đạt thỏa thuận, điều này bị phía Iran tận dụng triệt để.
Từ góc nhìn rộng hơn, những xu hướng dài hạn thực sự định hình lại cục diện là:
Thứ nhất, đa dạng hóa tiền tệ trong thanh toán năng lượng — từ “đô la dầu mỏ” sang hệ thống đa phương gồm “đô la dầu mỏ + nhân dân tệ + vàng + tiền tệ nội địa”; thứ hai, chuyển đổi năng lượng diễn ra nhanh hơn — Trung Quốc chiếm hơn 50% công suất năng lượng gió, năng lượng mặt trời toàn cầu; thứ ba, cạnh tranh hạ tầng tiền kỹ thuật số — hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ so với hệ thống stablecoin đô la, ai xây dựng hạ tầng tài chính số toàn cầu trước sẽ nắm thế chủ động trong 50 năm tới.
Trò chơi “bật/tắt” eo biển Hormuz, về bản chất, là một cuộc đấu tranh sâu sắc về quyền kiểm soát trật tự tài chính toàn cầu. Giá dầu tăng giảm chỉ là bề nổi, sự rạn nứt của hệ thống đô la dầu mỏ mới là lớp trong cùng, còn quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ, định hình lại cấu trúc năng lượng mới chính là những vấn đề mang tính thời đại thực sự. Đối mặt với thế giới đầy biến động này, chúng ta không cần những cảm xúc dễ dãi, mà cần nhìn rõ bản chất qua các hiện tượng, giữ vững sự tỉnh táo. Hiểu rõ xu hướng, mới có thể tìm ra vị trí của mình trong những biến đổi lớn của thời đại.
Mùa xuân năm 2026, một eo biển rộng chưa đầy 50 km đã khiến thị trường toàn cầu trải qua một vòng chơi “bật/tắt” đầy kịch tính. Trong khi eo biển Hormuz mở rồi đóng, giá dầu như tàu lượn siêu tốc, vàng liên tục lập đỉnh, những vết nứt trong hệ thống đô la dầu mỏ ngày càng rõ ràng. Đây không chỉ là một xung đột địa chính trị đơn thuần, mà là một cuộc tái cấu trúc trật tự tài chính toàn cầu có ảnh hưởng sâu rộng.
1. Bối cảnh
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Lực lượng Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, bước đi chính thức bắt đầu chu kỳ rung chuyển kéo dài 43 ngày của thị trường năng lượng toàn cầu. Eo biển Hormuz, con đường hẹp trông có vẻ không đáng kể trên bản đồ, hàng ngày đảm nhận khoảng 20%—30% thương mại dầu mỏ toàn cầu và 20% vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), trung bình hơn 17 triệu thùng dầu thô qua lại mỗi ngày. Đây là “họng” năng lượng quan trọng nhất thế giới, một khi bị đóng, hệ thống năng lượng toàn cầu sẽ bị tắc nghẽn. Kể từ khi bị phong tỏa, giá dầu Brent đã tăng từ khoảng 73 USD/thùng lên 116 USD/thùng, tăng gần 60% so với trước xung đột, lập kỷ lục mới.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo, nếu phong tỏa kéo dài quá 25 ngày, thiếu hụt nguồn cung dầu toàn cầu sẽ lên tới 20 triệu thùng/ngày, giá dầu có thể vọt lên 200 USD/thùng, mức độ tác động vượt xa cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 gấp 2—3 lần.
Vào ngày 8 tháng 4, dưới sự trung gian của Pakistan, Mỹ và Iran đạt thỏa thuận ngừng bắn hai tuần, eo biển Hormuz tạm thời mở lại. Tuy nhiên, không kéo dài lâu—chỉ sau khi hai tàu chở dầu qua lại an toàn vào sáng hôm đó, eo biển lại bị đóng cửa, Iran tuyên bố “đàm phán chưa đủ nền tảng”.
Ngày 10 tháng 4, Mỹ và Iran bắt đầu vòng đàm phán chính thức tại Islamabad, vẫn còn khoảng 2000 tàu mắc kẹt ở Vịnh Ba Tư, khoảng 20.000 thủy thủ bị mắc kẹt trong cuộc khủng hoảng nhân đạo. Phía sau “trò chơi bật/tắt” này là một cuộc đấu tranh lợi ích sâu sắc hơn. Các điều kiện tiền đề đàm phán của Iran bao gồm: kiểm soát hoàn toàn chủ quyền eo biển Hormuz, giải phóng tất cả tài sản ở nước ngoài, v.v. Hiện tại, Nhà Trắng phủ nhận đã đồng ý giải phóng tài sản của Iran, các bất đồng trong đàm phán rất rõ ràng, tình hình có thể đảo chiều bất cứ lúc nào.
2. Chuỗi phản ứng
Việc phong tỏa eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là vấn đề giá năng lượng tăng giảm, mà còn gây ra một chuỗi phản ứng hệ thống trong nền kinh tế toàn cầu.
(1) Châu Á: Nạn nhân dễ tổn thương nhất
Châu Á là phần yếu nhất trong cuộc khủng hoảng này. Nhật Bản nhập khẩu 95% dầu mỏ, Hàn Quốc 70%, Philippines 98% đều phụ thuộc trực tiếp vào tuyến đường Hormuz. Báo cáo của JPMorgan chỉ ra, xung đột vùng Vịnh khiến khoảng 2,4 triệu thùng/ngày bị ngưng hoạt động của các nhà máy lọc dầu. Các quốc gia Đông Nam Á như Hàn Quốc hạn chế xe cộ, Philippines tuyên bố tình trạng khẩn cấp về năng lượng, Sri Lanka thực hiện phân phối nhiên liệu—nỗi lo về nguồn cung năng lượng khu vực trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.
(2) Lương thực và hóa chất: Thảm họa bị bỏ qua
Trung Đông không chỉ là trung tâm năng lượng, mà còn là trung tâm sản xuất phân bón toàn cầu. Việc đóng cửa eo biển khiến một phần ba vận chuyển phân bón toàn cầu bị gián đoạn, giá hợp đồng tương lai ure tăng 50%. Qatar cung cấp một phần ba lượng khí hiếm toàn cầu—dùng trong sản xuất bán dẫn và thiết bị y tế, do sản xuất LNG bị ảnh hưởng, chuỗi cung ứng gặp nguy hiểm; giá nguyên liệu nhựa dầu khí tăng 40%, áp lực chi phí dần truyền sang người tiêu dùng. (3) Vận tải hàng hải: Khoảng 1000 tàu bị mắc kẹt
Trong đó có 800 tàu chở dầu, mạng lưới vận tải toàn cầu cần 6—8 tuần để phục hồi, mỗi tuần thiệt hại lên tới 50—60 triệu USD. Giá khí tự nhiên của châu Âu (TTF Hà Lan) tăng gấp đôi, khả năng xuất khẩu LNG của Qatar giảm 17% (1280 triệu tấn/năm), thời gian khắc phục kéo dài 3—5 năm.
3. Một số điểm đáng ngờ
Cuộc khủng hoảng này “có chút gì đó đáng ngờ”—tại sao cùng lúc thị trường đô la tăng mạnh, vàng cũng tăng vọt? Việc đô la tăng là dễ hiểu, trong thời loạn lạc, dòng tiền trú ẩn đổ vào đô la, nhu cầu tăng, tất nhiên giá cũng tăng. Nhưng việc vàng cùng tăng là điều hiếm thấy, điều này phản ánh điều gì?
Câu trả lời là: Ba trụ cột của hệ thống đô la dầu mỏ đang đồng loạt lung lay.
Thứ nhất, cam kết an ninh thất bại. Hệ thống đô la dầu mỏ được xây dựng từ Hiệp định Mỹ-Saudi năm 1974, trung tâm là: Saudi thanh toán dầu bằng đô la, Mỹ bảo vệ an ninh cho Saudi. Nhưng ngày nay, uy tín bảo vệ quân sự của Mỹ đã bị lung lay nghiêm trọng—việc phong tỏa Hormuz đã phơi bày “lỗ hổng an ninh” của Mỹ, Saudi đang thúc đẩy tự chủ quốc phòng, 85% dầu thô Trung Đông đã xuất sang châu Á.
Thứ hai, độc quyền thanh toán bị phá vỡ. Trong khủng hoảng, Iran yêu cầu một số tàu sử dụng nhân dân tệ để thanh toán phí qua lại, Pakistan, Ấn Độ cũng hưởng ứng.
Dữ liệu cho thấy: tỷ lệ thanh toán dầu mỏ của Saudi với Trung Quốc bằng nhân dân tệ đã đạt 41%, lần đầu vượt qua đô la; Iran thanh toán 100% dầu thô bằng nhân dân tệ; Iraq hơn 60% thanh toán bằng nhân dân tệ; tỷ lệ dự trữ đô la toàn cầu đã giảm xuống còn 56,8%, mỗi năm giảm khoảng 0,6 điểm phần trăm.
Thứ ba, dòng vốn chảy về bị đứt quãng. Logic vận hành của “vòng khép kín đô la dầu mỏ” là: thu nhập dầu mỏ Trung Đông → mua trái phiếu Mỹ → tài trợ thâm hụt của Mỹ. Nhưng các quỹ chủ quyền Trung Đông bắt đầu giảm nắm giữ trái phiếu Mỹ, tăng nắm giữ vàng, rút khỏi đầu tư vào lĩnh vực AI của Mỹ. Nhật Bản buộc phải bán hàng nghìn tỷ USD trái phiếu Mỹ để ổn định tỷ giá, áp lực thị trường trái phiếu Mỹ tăng cao—đây chính là nguyên nhân sâu xa khiến vàng liên tục lập đỉnh trong thời gian gần đây. Giá vàng London từng vượt 5200 USD/ounce, chính là tín hiệu giá thực của thời kỳ hệ thống cũ sụp đổ trong khoảng trống này.
4. Góc nhìn từ Trung Quốc
Với Trung Quốc, cuộc khủng hoảng này vừa là thử thách, vừa là cơ hội chiến lược, nhưng cũng cần tỉnh táo cao độ.
Thách thức nằm ở chỗ: Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, dầu Trung Đông vẫn giữ vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Trung Quốc. Dù Trung Quốc có khoảng 12 tỷ thùng dự trữ dầu chiến lược (có thể duy trì khoảng 240 ngày), và có thể điều chỉnh qua đường ống đất liền của Nga, nhưng áp lực an ninh năng lượng vẫn không thể xem nhẹ.
Cơ hội nằm ở chỗ: Quốc tế hóa nhân dân tệ đang bước vào giai đoạn lịch sử. Hệ thống thanh toán xuyên biên giới CIPS đã phủ sóng 185 quốc gia, dự án thử nghiệm đồng nhân dân tệ kỹ thuật số đã được triển khai tại hơn 30 quốc gia, rút ngắn thời gian thanh toán xuyên biên giới từ 3 ngày của hệ thống SWIFT xuống còn vài phút, giảm chi phí giao dịch hơn 50%. Ngày 12 tháng 4, tin tức cho biết, Khu vực Thương mại Tự do Nội Mông của Trung Quốc chính thức khai trương, gồm các khu Hohhot, Manzhouli, Erlyan, tổng diện tích 119,74 km2. Manzhouli và Erlyan đều là các cửa khẩu quan trọng với Nga và Mông Cổ, trong bối cảnh các tuyến vận chuyển hàng hải bị áp lực, giá trị chiến lược của các tuyến đường bộ năng lượng và thương mại đang tăng nhanh.
5. Dự đoán xu hướng
Làm thế nào để nhìn nhận cuộc đàm phán này? Liệu “Uran” và “eo biển” có thể thực sự đạt thỏa thuận, hay chỉ là một cửa sổ ngừng bắn tạm thời?
Xét theo dòng chảy lịch sử, đàm phán Mỹ-Iran đã trải qua ba mốc quan trọng: Hiệp định hạt nhân 2015, lần tiếp xúc đầu tiên năm 2025, lần thứ hai năm 2026. Trong cuộc đàm phán tại Islamabad lần này, phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống Vance dẫn đầu gồm khoảng 300 người, còn phía Iran do Chủ tịch Quốc hội Kaliyabov dẫn đầu 71 người, rõ ràng thể hiện sự khó khăn của đàm phán. Trong ngắn hạn, khó có thể có bước đột phá thực chất, lý do gồm:
Thứ nhất, phe cứng rắn trong nội bộ Iran chắc chắn không từ bỏ quyền kiểm soát eo biển Hormuz;
Thứ hai, Israel liên tục tấn công Lebanon, Iran tuyên bố có thể rút khỏi lệnh ngừng bắn vì lý do này—yếu tố Israel là “đối tượng phủ quyết” không thể bỏ qua của Mỹ;
Thứ ba, áp lực lạm phát trong nước Mỹ do giá dầu cao liên tục tăng, Tổng thống Trump muốn đạt thỏa thuận gấp, nhưng đối phương tận dụng tối đa điều này.
Từ góc nhìn vĩ mô, những xu hướng dài hạn thực sự định hình lại cục diện là:
Thứ nhất, đa dạng hóa tiền tệ thanh toán năng lượng—từ “đô la dầu mỏ” sang hệ thống đa dạng gồm “đô la dầu mỏ + nhân dân tệ + vàng + tiền tệ nội địa”; thứ hai, chuyển đổi năng lượng diễn ra nhanh hơn—dẫn đầu là năng lượng gió, năng lượng mặt trời của Trung Quốc chiếm hơn 50% toàn cầu; thứ ba, cạnh tranh hạ tầng tiền kỹ thuật số—hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ so với hệ thống stablecoin đô la, ai xây dựng được hạ tầng tài chính số toàn cầu sớm hơn, người đó sẽ nắm quyền chủ đạo trong hệ thống tiền tệ của 50 năm tới.
Chuyến “trò chơi bật/tắt” của eo biển Hormuz, về bản chất, là một cuộc đấu tranh sâu sắc về quyền kiểm soát trật tự tài chính toàn cầu. Giá dầu tăng giảm chỉ là bề nổi, còn sự rạn nứt của hệ thống đô la dầu mỏ mới là lớp trong cùng, còn việc quốc tế hóa nhân dân tệ, chuyển đổi năng lượng và cấu trúc lại trật tự năng lượng mới chính là những vấn đề thời đại thực sự phản ánh qua cuộc khủng hoảng này. Đối mặt với thế giới đầy biến động này, chúng ta không cần những câu chuyện cảm xúc dễ dãi, mà cần nhìn thấu bản chất qua các hiện tượng để đưa ra những phán đoán tỉnh táo. Hiểu rõ xu hướng, mới có thể tìm ra vị trí của mình trong thời đại biến động lớn.