Chứng khoán Ngân hàng Công nghiệp: Triển vọng chính trị Mỹ, bầu cử giữa kỳ và quan hệ song phương Trung-Mỹ năm 2026

Một, Tình hình chính trị Mỹ và bầu cử giữa kỳ năm 2026 cơ bản

Bầu cử giữa kỳ là cuộc bầu cử các nghị sĩ của Hạ viện và Thượng viện Hoa Kỳ, dự kiến diễn ra vào ngày 3 tháng 11 năm 2026. Trong đó, Hạ viện có tổng cộng 435 ghế, nhiệm kỳ 2 năm, toàn bộ các ghế sẽ được bầu lại mỗi hai năm; Thượng viện có nhiệm kỳ 6 năm, mỗi hai năm sẽ có 1/3 số ghế được bầu lại. Do Quốc hội Mỹ áp dụng chế độ bầu cử theo đơn vị hành chính duy nhất, tức là cả nước chia thành 435 khu vực bầu cử, mỗi khu vực chỉ bầu một nghị sĩ. Các ghế Thượng viện được phân bổ đều cho 50 bang, mỗi bang 2 ghế.

(Một) Hạ viện: Các cuộc thăm dò hiện tại và lịch sử bầu cử đều cho thấy xu hướng tăng của đảng Dân chủ

Trong Hạ viện, đảng Cộng hòa chỉ dẫn trước đảng Dân chủ với 220 ghế so với 213 ghế, điều này có nghĩa là đảng Dân chủ chỉ cần tăng thêm một vài ghế để lật ngược thế cờ, do đó chu kỳ chính trị toàn quốc ảnh hưởng lớn hơn đến họ. Theo các cuộc thăm dò hiện tại và “lời nguyền giữa kỳ” (midterm curse), tức là quy luật thống kê cho thấy đảng đối lập thường có lợi thế hơn trong các cuộc bầu cử giữa kỳ, đảng Dân chủ có thể đang trong giai đoạn xu hướng tăng.

  1. Ảnh hưởng của sự ủng hộ đảng đối với bầu cử giữa kỳ

Dù bầu cử giữa kỳ là cuộc bầu cử địa phương của các nghị sĩ, nhưng tỷ lệ ủng hộ đảng vẫn là yếu tố quyết định kết quả bầu cử. Chu kỳ chính trị có tính đồng bộ trên toàn quốc, tỷ lệ ủng hộ của Trump và tình hình trước đó đều có tác dụng định hướng mạnh mẽ cho kết quả bầu cử giữa kỳ. Thứ nhất, bầu cử giữa kỳ được xem như một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm đối với chính đảng cầm quyền, sự thay đổi trong tỷ lệ ủng hộ của Trump là chỉ dẫn trực tiếp cho kết quả bầu cử sau một năm. Thứ hai, chính trị cực đoan đang chi phối chính trị Mỹ hiện nay. Ví dụ, các cử tri chính trong các khu vực cực đỏ thường bỏ phiếu cho phe của mình trong các cuộc bầu cử thị trưởng, thống đốc bang, Hạ viện liên bang, Thượng viện liên bang, tổng tuyển cử. Cuối cùng, tỷ lệ bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương thấp hơn, các nghị sĩ thường cần sự bảo trợ của các ngôi sao chính trị Washington, điều này càng làm tăng mối liên hệ giữa xu hướng bỏ phiếu của cử tri, tỷ lệ ủng hộ đảng và tỷ lệ ủng hộ tổng thống.

Các cuộc thăm dò cho thấy, mức độ hài lòng về nhiệm kỳ đầu của Trump không cao. Nhìn lại năm 2025, kinh tế vẫn tiếp tục là vấn đề người dân coi trọng hơn. Tuy nhiên, việc ban hành các chính sách thuế quan và chống di cư, cùng với sự phân hóa của nền kinh tế kiểu K của Mỹ, đã khiến hình ảnh của Trump dựa vào kinh tế khó duy trì. Trong năm 2025, tỷ lệ ủng hộ ròng của Trump giảm suốt cả năm. Xét theo từng bang, các bang đỏ đậm như Nebraska, Kansas, North Dakota, Arkansas cũng có xu hướng giảm ủng hộ vào cuối năm. Xét theo nhóm dân cư, tỷ lệ ủng hộ Trump vẫn phân hóa lớn, khác biệt theo giới tính, trình độ học vấn, chủng tộc và đảng phái. Chỉ có đảng Cộng hòa và nhóm người da trắng ít học có tỷ lệ ủng hộ ròng dương, còn các nhóm khác đều chuyển sang âm.

  1. Ảnh hưởng của truyền thông đối với bầu cử giữa kỳ

Tỷ lệ kết hợp giữa tình hình bầu cử toàn quốc và khu vực khá cao, chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi “kén truyền thông” (bẫy thông tin). Trong 50 năm qua, mức độ tin tưởng của người Mỹ vào các phương tiện truyền thông chính thống đã giảm. Trong đó, tỷ lệ tin tưởng của các cử tri ủng hộ đảng Cộng hòa còn thấp hơn, chỉ 8%, trong khi đảng Dân chủ là 51%, đều lập kỷ lục thấp mới. Trong nội bộ các phương tiện truyền thông chính thống, hiện tượng “phân tầng tin tưởng” giữa các phe phái cũng rõ ràng.

  1. Ảnh hưởng của quy luật thống kê đối với bầu cử giữa kỳ

Các quy luật thống kê cho thấy, đảng đối lập thường chiếm ưu thế hơn trong Hạ viện. Từ năm 1946 đến 2022, chỉ có hai kỳ bầu cử giữa kỳ (1998 và 2002) sau khi đảng cầm quyền tăng số ghế trong Hạ viện. Trong các năm khác, đảng cầm quyền đều mất ghế. Trong 39 kỳ bầu cử giữa kỳ kể từ Nội chiến Mỹ, đảng cầm quyền mất ghế Hạ viện 36 lần, chiếm tỷ lệ 92%.

(Hai) Thượng viện: Đảng Cộng hòa có khả năng giữ vững, đảng Dân chủ cần thắng các khu vực đỏ nhạt để lật ngược

  1. Đảng Cộng hòa đang dẫn trước trong bầu cử Thượng viện, đã có 51 ghế trong số các ghế không tranh cử + các khu vực đỏ nhẹ.

Hiện tại, cấu trúc Thượng viện là 53 ghế của đảng Cộng hòa và 47 của đảng Dân chủ. Đảng Dân chủ cần tăng thêm 4 ghế để đạt 51 ghế, trở thành đa số. Trong kỳ bầu cử giữa kỳ năm 2026, dự kiến sẽ có 33 ghế được bầu lại, do Vance và Rubio vào nội các (2 ghế trống cần bầu bổ sung), tổng cộng có 35 ghế. Trong số 65 ghế không tranh cử, đảng Dân chủ có 34 ghế, đảng Cộng hòa có 31 ghế. Trong số 35 ghế sẽ bầu lại, đảng Dân chủ chiếm ưu thế trong 11 khu vực, đảng Cộng hòa trong 20 khu vực. Trong tình huống cơ bản, đảng Cộng hòa ít nhất sẽ có 51 ghế (31 ghế “bảo toàn” + 20 khu vực thắng), đảng Dân chủ ít nhất 45 ghế (34 ghế “bảo toàn” + 11 khu vực thắng), đảng Cộng hòa dẫn xa. Chỉ cần thắng ít nhất 6 trong số các khu vực đảng Cộng hòa dẫn trước, đảng Dân chủ mới có thể chiếm đa số trong Thượng viện.

  1. Đảng Dân chủ muốn lật ngược Thượng viện cũng có khả năng, nhưng rất khó khăn

Trong 35 khu vực tranh cử, chỉ có 4 khu vực (Georgia – Ossoff, Michigan – OPEN, Maine – Collins, North Carolina – OPEN) có tình hình cạnh tranh cân bằng giữa hai đảng. Điều này có nghĩa là, nếu đảng Dân chủ muốn lật ngược Thượng viện, họ không chỉ cần thắng tất cả 4 khu vực dao động này mà còn phải thắng thêm 2 khu vực đảng Cộng hòa dẫn trước. Cụ thể, các khu vực như OH-Husted, IA-OPEN, TX-Cornyn (nơi các nghị sĩ đương nhiệm nếu bỏ cuộc sẽ ghi là OPEN) đều đã bỏ phiếu ủng hộ Trump trong các cuộc bầu cử tổng thống 2020 và 2024 với tỷ lệ lớn. Trong bầu cử giữa kỳ 2026, nếu thắng 2 trong 3 khu vực này, đảng Dân chủ cần phải có sự dẫn dắt và cảm thông lớn hơn trong dư luận xã hội Mỹ. Ngoài ra, 17 ghế Thượng viện thuộc phe đỏ đậm còn lại, trong bối cảnh phân cực chính trị hiện nay, sẽ khó có khả năng đảo ngược hơn các khu vực đỏ nhạt. Hiện tại, ngoài 4 khu vực dao động, khu vực có lợi nhất cho đảng Cộng hòa là OH-Husted, đã bỏ phiếu ủng hộ Trump với tỷ lệ 53.3%-45.2% năm 2020 và 55.1%-43.9% năm 2024.

(Hai) Các biến số quan trọng tiếp theo của chính trị Mỹ và bầu cử giữa kỳ năm 2026

(1) Y tế tiếp tục là trung tâm tranh đấu của hai đảng, đảng Cộng hòa bắt đầu chiếm ưu thế đề xuất các phương án

  1. Sau Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Bằng Phẳng của Obama (ACA), vấn đề y tế trở thành vấn đề tài chính của Mỹ

Cuộc tranh cãi về y tế lần này bắt nguồn từ cải cách y tế của Obama năm 2014. Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Bằng Phẳng (ACA), còn gọi là “Cải cách y tế của Obama”, nhằm mục tiêu giúp nhiều người Mỹ có thể mua bảo hiểm y tế với giá phải chăng hơn, nhưng cũng gây ra lạm phát phí bảo hiểm.

Để mở rộng phạm vi bao phủ, ACA đã đưa các người thu nhập dưới 138% FPL vào Medicaid; các thanh niên dưới 26 tuổi có thể giữ trong kế hoạch bảo hiểm của cha mẹ; yêu cầu các doanh nghiệp trên 50 nhân viên phải cung cấp bảo hiểm cho nhân viên toàn thời gian. Sau khi mở rộng, số người không có bảo hiểm đã giảm mạnh, từ khoảng 16% trước năm 2010 xuống còn khoảng 7-8%, mức thấp lịch sử.

Để mở rộng phạm vi, các công ty bảo hiểm không được từ chối bảo hiểm hoặc tính phí cao hơn dựa trên tiền sử bệnh tật; tất cả các kế hoạch phải bao gồm 10 loại dịch vụ cơ bản, gồm khám ngoại trú, cấp cứu, nhập viện, sinh đẻ, sức khỏe tâm thần, thuốc theo toa, phục hồi chức năng, xét nghiệm phòng thí nghiệm, dịch vụ phòng ngừa và dịch vụ nhi khoa; yêu cầu dịch vụ phòng ngừa miễn phí, như tiêm chủng, sàng lọc, không phải tự trả phí.

  1. Các điều khoản cốt lõi liên quan đến tài chính của ACA là chính sách tín dụng thuế phí bảo hiểm (PTC)

ACA cung cấp các lựa chọn bảo hiểm tiêu chuẩn (bậc đồng, bạc, vàng, bạch kim), và chính phủ thiết lập các khoản tín dụng thuế (PTC) để hỗ trợ phí bảo hiểm cho các hộ gia đình có thu nhập từ 100% đến 400% FPL, theo tỷ lệ phần trăm nhất định của phí bảo hiểm. Trong kỳ đăng ký mở hàng năm, người đăng ký thường ước tính thu nhập gia đình của mình cho năm tới với sự hỗ trợ của đại lý hoặc môi giới. Thông qua khai thuế cá nhân, khoản tín dụng sẽ được thanh toán trực tiếp hàng tháng cho công ty bảo hiểm. Mô hình chính phủ trực tiếp thanh toán trợ cấp cho các công ty bảo hiểm khiến các bệnh viện, công ty bảo hiểm và các nhà quản lý lợi ích thuốc (PMB) đều mong đợi khoản trợ cấp tăng theo phí bảo hiểm, làm cho trợ cấp phí bảo hiểm trở thành một trong những nguồn gánh nặng tài chính quan trọng của Mỹ.

  1. ePTC làm gia tăng gánh nặng tài chính của Mỹ, việc bãi bỏ ePTC lại làm tăng gánh nặng cho người dân

Trong đại dịch, chính phủ Biden đã triển khai chính sách tăng cường tín dụng thuế phí bảo hiểm (ePTC) tạm thời như một khoản trợ cấp tài chính. ePTC giúp các nhóm thu nhập trung bình cũng được hưởng lợi, nhưng đồng thời đẩy phí bảo hiểm lên cao hơn, làm tăng chi tiêu ngân sách. Trong quy định ban đầu của ACA, các hộ có thu nhập vượt quá 400% FPL hoàn toàn không đủ điều kiện nhận trợ cấp, gọi là “đèo trợ cấp” (subsidy cliff). Năm 2021, Mỹ thông qua Đạo luật Cứu trợ của Mỹ (American Rescue Plan), bổ sung “tăng cường tín dụng thuế phí bảo hiểm”: cho phép các hộ có thu nhập từ 100% đến 150% FPL được tham gia miễn phí các kế hoạch bảo hiểm bạc tiêu chuẩn; đối với các hộ có thu nhập vượt quá FPL, nếu phí bảo hiểm của kế hoạch bạc tiêu chuẩn vượt quá 8.5% tổng thu nhập gia đình, họ cũng đủ điều kiện nhận trợ cấp.

Triển vọng các bước tiếp theo, nếu phí bảo hiểm tăng và EPTC bị bãi bỏ chồng lấp, chi phí bảo hiểm của người dân có thể tăng mạnh. Nếu EPTC hết hạn, trung bình phí tự trả sẽ tăng hơn 75%, đẩy chi phí thực tế tăng theo. Thêm vào đó, trung bình mức phí ban đầu của 312 công ty bảo hiểm đăng ký dự kiến tăng 18% trong mức phí dự thảo năm 2026, gấp hơn hai lần mức trung bình 7% của năm ngoái.

Do đó, việc gia hạn ePTC nhận được sự ủng hộ rộng rãi của các phe phái. Tổng thể, hơn 84% người tham gia bảo hiểm ủng hộ việc kéo dài chính sách này. Ngay cả trong nội bộ đảng Cộng hòa, 72% các ủng hộ viên của phong trào MAGA mong muốn kéo dài EPTC, và 75% các đảng viên Cộng hòa không thuộc phe MAGA cũng ủng hộ. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi đảng Cộng hòa phản đối kéo dài EPTC, họ cũng phải đề xuất các phương án thay thế có đủ khả năng tài chính và đủ động lực để người dân ủng hộ. Trong cấu trúc trợ cấp kéo dài nhiều năm, người dân Mỹ đã không còn khả năng tự trang trải lại các khoản bảo hiểm y tế đã tăng giá nhiều lần qua nhiều năm. Trách nhiệm y tế khó có thể bị đẩy trở lại người dân, hai đảng chỉ còn cách chia sẻ chi phí bảo hiểm trong “bánh lớn” của ngân sách Mỹ, rồi dựa trên tình hình tổng thể của đồng USD và ngân sách quốc gia để giải quyết bằng các biện pháp như “giải tán khủng hoảng” hoặc “tiến bộ kỹ thuật”.

  1. Mặc dù chỉ số lạm phát giảm, “chi phí sinh hoạt” vẫn tiếp tục là chủ đề chính trong tranh cử

Trump đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử với hình ảnh và câu chuyện về một nhà kinh tế giỏi, nhưng “khủng hoảng chi phí sinh hoạt” đã trở thành một yếu tố tiêu cực trong sự ủng hộ của dư luận đối với ông. Các vấn đề về nhà ở, phí bảo hiểm, vay học, năng lượng, hàng tạp hóa đã tạo thành các cảm nhận về lạm phát có tính dính chặt cao.

Về kinh tế, chính sách “tự do ổn định tăng trưởng, can thiệp hành chính kiềm chế lạm phát” của Trump đang dần có hiệu quả. Chính sách này mang đặc trưng nổi bật, thậm chí có thể gọi là sự pha trộn giữa “chủ nghĩa tự do cánh hữu” và “chủ nghĩa can thiệp cánh tả”. Một mặt, Trump tích cực ban hành các chính sách thị trường tự do như giảm quy định, giảm thuế. Mặt khác, ông ký các sắc lệnh hành pháp, trực tiếp nhắm vào các công ty dược phẩm, siêu thị chuỗi, các “trung gian”, yêu cầu đàm phán hành chính để giảm giá thuốc và thực phẩm, thậm chí dùng miễn thuế quan như một điều kiện đổi chác.

Về giá cả, hai đảng có các phương án khác nhau. Đảng Dân chủ nhấn mạnh trợ cấp thu nhập, Trump chú trọng hiệu ứng tích lũy của cải. Cả hai đều nhận thấy tình hình tài chính của người dân đang xấu đi, và cam kết kiểm soát giá cả là yếu tố quan trọng giúp họ trong chiến dịch. Đảng Dân chủ đề xuất tăng thuế đối với người giàu và các tập đoàn lớn, dùng nguồn thu bổ sung để hỗ trợ y tế; trong khi Trump liên tục nhấn mạnh giá trị đầu tư của thị trường chứng khoán Mỹ. Hiện nay, người Mỹ dự đoán môi trường kinh doanh trong vòng 1 năm tới sẽ ở mức thấp nhất trong lịch sử, nhưng tỷ lệ tin tưởng vào giá trị đầu tư của thị trường chứng khoán hiện đạt mức cao kỷ lục. Người Mỹ dự đoán thu nhập sẽ xấu đi sau 1 năm, nhưng đồng thời cũng kỳ vọng của cải sẽ tăng lên sau 1 năm, chính là câu chuyện mà Trump muốn thúc đẩy chu trình kinh tế thông qua hiệu ứng giàu có từ thị trường chứng khoán và tiền mã hóa.

  1. Cạnh tranh quanh việc tái phân chia khu vực bầu cử, kết quả ảnh hưởng lớn đến số ghế Hạ viện

  2. Tái phân chia khu vực có thể tạo lợi thế không công bằng trong cuộc bầu cử Hạ viện

Sự phân cực chính trị dẫn đến số lượng khu vực cạnh tranh giảm mạnh, khiến việc tái phân chia khu vực trở thành trọng tâm cạnh tranh của hai đảng trong Hạ viện. Do sự gia tăng của phân cực chính trị, các khu vực bầu cử cơ bản đều đã tập trung dân cư của một phe, số lượng “khu vực dao động” thực sự trên toàn quốc chỉ còn khoảng 40, dẫn đến kết quả của việc tái phân chia khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến toàn cục. Kết quả của việc phân chia lại khu vực quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài của hai đảng, các lần phân chia đều liên quan đến việc huy động các nguồn lực chính trị của hai đảng, bao gồm Tòa án Tối cao liên bang, các thống đốc bang, nghị sĩ, lãnh đạo quốc hội và các bên liên quan khác. Nếu đảng Dân chủ muốn giành lại Hạ viện, chỉ cần tập trung nguồn lực vào các khu vực cạnh tranh thực sự; đảng Cộng hòa cũng đang nỗ lực trong cuộc chiến giành quyền lực dựa trên hệ thống này (Power Grab), nhằm phá vỡ chu kỳ lịch sử.

Việc phân bổ lại ghế nghị sĩ mỗi 10 năm một lần, dựa trên kết quả điều tra dân số, sau đó phân bổ cho các bang. Hạ viện đại diện cho lợi ích của người dân, vì vậy lý tưởng là mỗi nghị sĩ đại diện cho cùng một số lượng cử tri. Do đó, Điều khoản thứ hai của Điều 1 Hiến pháp Mỹ quy định tiến hành điều tra dân số mỗi 10 năm. Hiện tại, 435 ghế của Hạ viện đều được phân bổ theo nguyên tắc dân số công bằng, các bang sau đó phân chia thành các khu vực bầu cử. Số lượng khu vực chính là số ghế nghị sĩ của bang đó, và dân số trong mỗi khu vực đều bằng nhau, toàn bộ các nghị sĩ của bang đó do các cử tri của các khu vực bầu ra.

Vì vậy, trong quá trình phân chia lại, các ủy ban bầu cử bang và các cơ quan phụ trách có thể vẽ ra các đường biên giới bầu cử phức tạp, khiến nhiều khu vực trở thành “ghế an toàn” (Safe Seat) của phe mình. Để tăng số ghế an toàn, hai đảng sử dụng hai chiến lược là “đóng gói” (Packing) và “chia nhỏ” (Cracking). “Đóng gói” tập trung các cử tri phe địch vào ít khu vực, làm loãng ảnh hưởng của họ ở các khu vực khác; “chia nhỏ” phân tán các cử tri phe mình ra nhiều khu vực, đảm bảo họ chiếm đa số tương đối trong từng khu vực đó.

  1. Hiện trạng số ghế của hai đảng trong Hạ viện gần như cân bằng, việc phân chia lại khu vực trở thành yếu tố then chốt cho các cuộc đua tiếp theo

Tổng thể, trong 6 bang đã công bố bản đồ mới, đảng Cộng hòa đã giành lại 3 ghế, còn trong 6 bang chưa xác định bản đồ khu vực, đảng Dân chủ có thể giành thêm hơn 3 ghế. Trong 6 bang đã có kết quả, đảng Cộng hòa đã giành thêm 3 ghế. Cụ thể, tại Texas (+5), Missouri (+1), North Carolina (+1), Ohio (+2), đảng Cộng hòa đã tăng 9 ghế; trong khi đó, tại California (+5) và Utah (+1), đảng Dân chủ đã tăng 6 ghế. Trong 6 bang chưa xác định bản đồ, tình hình rõ ràng có lợi cho đảng Dân chủ hơn 3 ghế. Trong đó, 3 bang do đảng Cộng hòa chủ đạo phân chia lại khu vực, 3 bang do đảng Dân chủ chủ đạo. Trong 3 bang do đảng Cộng hòa chủ đạo phân chia, đảng này có thể giành thêm 1 ghế ở Kansas (+1), còn tại Nebraska, việc điều chỉnh khu vực dự kiến không thay đổi số ghế, nhưng sẽ củng cố khu vực thứ hai tại Omaha; Florida đã bắt đầu phân chia lại khu vực, nhưng số ghế ảnh hưởng chưa rõ. Trong 3 bang do đảng Dân chủ chủ đạo phân chia, dự kiến đảng này sẽ giành thêm nhiều ghế nhất tại Maryland (+1), Virginia (+3) và Illinois, tổng cộng hơn 4 ghế mới. Đối với kế hoạch tăng 5 ghế cho đảng Cộng hòa tại Texas, đảng Dân chủ đã kiện ra tòa, tòa án cấp dưới đã bác bỏ bản đồ này, sau đó đảng Cộng hòa kháng cáo lên Tối cao pháp viện, và tòa này lại bác bỏ phán quyết của tòa cấp dưới, ủng hộ bản đồ của đảng Cộng hòa. Trong khi đó, đảng Cộng hòa cũng kiện bản đồ mới của California, hai bên đang cạnh tranh gay gắt qua các thủ tục pháp lý và bản đồ.

  1. Cạnh tranh mở rộng về quyền hành của Trump, cuộc đấu tranh giữa chính quyền liên bang và các địa phương có thể gay gắt hơn

Tần suất sử dụng các sắc lệnh hành pháp của Trump trong nhiệm kỳ thứ hai rõ ràng vượt xa nhiệm kỳ đầu. Trong nhiệm kỳ đầu, Trump đã ban hành 220 sắc lệnh hành pháp, nhưng tính đến ngày 18 tháng 12 năm 2025, trong nhiệm kỳ thứ hai, ông đã ký 225 sắc lệnh, 55 bản ghi nhớ và 114 thông báo. Năm 2025, Trump đã đạt được các mục tiêu lập pháp chính qua các dự luật như Đạo luật “Lớn và Đẹp” (Big and Beautiful Act) và dự luật “Duy trì ngân sách, nông nghiệp, các bộ phận lập pháp, xây dựng quân đội và chăm sóc cựu chiến binh năm 2026” (Continuing Appropriations, Agriculture, Legislative Departments, Military Construction, Veterans Affairs and Extension Act). Các chính sách tự do như thuế quan và cải cách quy định, ảnh hưởng đến thị trường, đều được thực hiện qua các sắc lệnh hành pháp.

Chính quyền Trump theo phương châm “nhanh chóng nhưng chậm rãi”, khiến Quốc hội và các tòa án liên bang khó theo kịp tốc độ ban hành các sắc lệnh. Ví dụ, ông đã nhanh chóng thúc đẩy các sắc lệnh về thuế quan như sắc lệnh về thuế quan fentanyl, về thuế quan đối xứng, qua các sắc lệnh hành pháp nhằm thúc đẩy thuế quan đối với Trung Quốc và toàn cầu. Tuy nhiên, do quyền về thuế quan thuộc về Quốc hội, nên các vụ kiện tụng và khả năng tòa án tối cao hủy bỏ các sắc lệnh này là có thể xảy ra. Ngoài các vấn đề về thuế quan, các chính sách lớn khác như thuế, luật di trú, quy định bầu cử, các thay đổi lớn về quyền lợi đều phải do Quốc hội quyết định. Chính quyền Trump theo phương châm “nhanh chóng nhưng chậm rãi”, tạo ra các thực tế ban đầu, sau đó ban hành nhiều sắc lệnh trong thời gian ngắn, về cơ bản đã định hình lại nhiều mặt của xã hội Mỹ.

Ngoài việc ban hành nhiều sắc lệnh hành pháp, Trump còn thường xuyên sử dụng “bản ghi nhớ” và “thông báo” để tuyên bố định hướng chính sách. Sắc lệnh hành pháp là chỉ thị của tổng thống gửi tới các quan chức trong bộ máy hành pháp, được công bố trên “Bản tin Liên bang” (Federal Register), ghi rõ căn cứ ban hành lệnh. Bản ghi nhớ và thông báo cũng chứa các chỉ thị dành cho các quan chức hành pháp, nhưng không có số hiệu, không yêu cầu công bố như sắc lệnh, và Văn phòng Quản lý Ngân sách (CBO) cũng không cần phát hành báo cáo tác động ngân sách về nội dung của chúng. Nói cách khác, bản ghi nhớ đã được sử dụng như một dạng tương đương của sắc lệnh hành pháp, nhưng không đáp ứng các yêu cầu pháp lý của sắc lệnh.

Năm 2025, Trump đã sử dụng 55 bản ghi nhớ để thúc đẩy quá trình phi quản lý trong lĩnh vực phát triển năng lượng, phi DEI trong xã hội, chính sách di trú và phát triển công nghệ, cùng các chính sách ưu tiên “Mỹ trước tiên” trong thương mại và đầu tư. Có thể thấy, dưới sự lãnh đạo của Trump, Nhà Trắng đã vượt qua một mức độ nhất định giới hạn hợp lý của quyền hành hành pháp. Nếu sau bầu cử giữa kỳ, Trump mất quyền kiểm soát một hoặc hai viện, quyền hành pháp của ông có thể tiếp tục mở rộng để chống đỡ lại các giới hạn từ phía lập pháp, dẫn đến khó có thể nói “quyền lực bị hạn chế”.

Trước bầu cử giữa kỳ, việc Trump “lạm dụng sắc lệnh hành pháp” có thể trở thành cơ hội để quyền hành pháp bị hạn chế trở lại. Một khi quyền hành bị hạn chế thêm, ví dụ như quyền về thuế quan và các quyền ngoại giao khác chuyển từ tổng thống sang Quốc hội gồm 535 nghị sĩ và gần 900 thẩm phán của các tòa án liên bang, phạm vi ủy quyền của chính quyền hành pháp sẽ bị thu hẹp, kiểm tra tư pháp sẽ tăng cường, tốc độ, phạm vi và tính linh hoạt trong ban hành và thực thi chính sách của chính phủ Mỹ sẽ giảm sút. Cụ thể:

  • Thứ nhất, về mặt thực tiễn, quyền về thuế quan như một quyền của Quốc hội có thể bị thu hồi. Theo Điều khoản thứ 8 của Điều 1 Hiến pháp Mỹ, “Quốc hội có quyền quy định và đánh thuế trực tiếp, gián tiếp, nhập khẩu, và thuế hàng hóa để trả nợ quốc gia, cung cấp phòng thủ chung và phúc lợi công cộng”. Nếu Tòa án Tối cao phán quyết các thuế quan đối ứng của Trump là vi hiến, đảng Dân chủ có khả năng dựa trên các luật hiện hành hoặc luật mới để cố gắng thu hồi quyền về thuế quan này.

  • Thứ hai, về mặt lý thuyết, Quốc hội có thể tiếp tục thu hẹp quyền giải thích pháp luật của Nhà Trắng. Ngày 28 tháng 6 năm 2024, Tòa án Tối cao Mỹ trong vụ Loper Bright đã ra phán quyết, theo đó, khi quyết định xem cơ quan hành pháp có hành xử trong phạm vi quyền hạn pháp lý của mình hay không, tòa cần giữ quyền phán quyết độc lập, không được chỉ dựa vào các quy định mơ hồ để nghe theo giải thích của cơ quan hành pháp về luật, chấm dứt nguyên tắc “Chevron” tồn tại hơn 40 năm. Hiện nay, niềm tin của thị trường vào khả năng Tòa án tối cao không ủng hộ các thuế quan đối ứng của Trump cũng bắt nguồn từ việc tòa liên bang năm 2022 đã bác bỏ nguyên tắc này.

  • Thứ ba, về mặt địa phương và bang, các vụ kiện của các bang kiện chính phủ liên bang có thể tiếp tục gia tăng. Ngay từ đầu nhiệm kỳ thứ hai, Trump đã ban hành sắc lệnh hành pháp “tạm thời đình chỉ các khoản viện trợ, vay mượn và các chương trình tài trợ tài chính khác của các cơ quan” để đóng băng các khoản chi liên quan viện trợ nước ngoài. 23 bang, trong đó có New York, đã kiện Trump. Ngoài ra, Trump còn ban hành sắc lệnh “bảo vệ ý nghĩa và giá trị của quốc tịch Mỹ”, về cơ bản chấm dứt quyền công dân sinh ra tại Mỹ (birthright citizenship). 4 bang khác, trong đó có Washington, đã kiện, cho rằng quyền công dân sinh ra tại Mỹ phải được bảo vệ theo Tu chính án thứ 14 của Hiến pháp. Các vụ kiện này từ đầu năm đến nay vẫn đang trong chuỗi kháng cáo từ tòa sơ thẩm đến tòa phúc thẩm rồi đến Tối cao, và liên tục phát sinh các vụ kiện mới, tiêu tốn lớn nguồn lực của chính quyền hành pháp.

(Ba) Ảnh hưởng của chính trị Mỹ và bầu cử giữa kỳ năm 2026 đối với quan hệ Mỹ-Trung

(1) Nhận định tổng thể, cuộc chơi Mỹ-Trung đang ở trạng thái cân bằng, quan hệ song phương Mỹ-Trung trong năm 2026 dự kiến sẽ khá ổn định

  1. Trung Quốc vẫn cần duy trì chính sách ổn định đối với Mỹ trong các lĩnh vực như bán dẫn, máy móc cao cấp, tài chính

Trong lĩnh vực bán dẫn, báo cáo của Ủy ban Chiến lược Mỹ-Trung đặc biệt cho biết Trung Quốc trong năm 2024 đã tự mua gần 38 tỷ USD thiết bị bán dẫn tiên tiến từ Mỹ và phương Tây, đồng thời đề xuất phối hợp nhiều lực lượng đa phương để kiểm soát xuất khẩu và giám sát thiết bị bán dẫn.

Trong lĩnh vực sinh học dược phẩm, các nghị sĩ Mỹ đã nhiều lần cố gắng ban hành “Luật An toàn sinh học”, nhưng đều chưa thành công. Ngày 18 tháng 12, luật này đã được đưa vào dự luật NDAA 2026 (Điều 851) và có hiệu lực.

Trong lĩnh vực tài chính, các lệnh trừng phạt tài chính của Mỹ đối với Trung Quốc đã ảnh hưởng ngày càng lớn, gây ra sự rút lui đầu tư song phương và đe dọa cắt đứt thanh toán bằng USD. Thứ nhất, đe dọa rút lui đầu tư. Theo “Bản ghi nhớ Đầu tư Ưu tiên của Mỹ” do Mỹ công bố đầu năm, Mỹ có thể hạn chế các khoản đầu tư song phương như cổ phần tư nhân, quỹ đầu tư mạo hiểm, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và đầu tư vào chứng khoán niêm yết công khai, ảnh hưởng đến các quỹ hưu trí, quỹ quyên góp của các trường đại học của Mỹ tại Trung Quốc. Thứ hai, thổi phồng về thanh toán bằng USD. Mỹ có thể trừng phạt các ngân hàng Trung Quốc, cấm các tổ chức tài chính Mỹ xử lý các giao dịch USD của họ, hạn chế hoặc cấm duy trì các tài khoản đại lý, từ đó loại trừ các ngân hàng bị trừng phạt khỏi hệ thống thanh toán USD. Tuy nhiên, việc cắt đứt thanh toán USD của Trung Quốc gần như đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền bá chủ USD và thúc đẩy hoàn toàn sự tách rời Mỹ-Trung, điều này không phù hợp với logic hành xử của Trump, khả năng bị đe dọa sử dụng là thấp.

Để ngăn chặn các tình huống này gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của Trung Quốc, phía Trung Quốc vẫn có động lực giữ ổn định quan hệ song phương Mỹ-Trung.

  1. Trump cũng cần phối hợp các chính sách của Trung Quốc về kiểm soát xuất khẩu, điều tra chống độc quyền để ảnh hưởng đến Mỹ

Về kiểm soát xuất khẩu, ngoài các mặt hàng như đất hiếm, vật liệu graphit, vật liệu siêu cứng chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu của Trung Quốc, các mặt hàng nhỏ và linh kiện điện tử cũng chiếm vị trí chủ đạo trong xuất khẩu sang Mỹ. Nhờ chuỗi ngành công nghiệp tập trung và chuỗi cung ứng, các mặt hàng nhỏ của Trung Quốc có lợi thế về chi phí, chiếm phần lớn thị trường Mỹ. Việc áp dụng hạn ngạch đối với các mặt hàng thiết yếu trong đời sống hàng ngày của người dân vừa ảnh hưởng đến thị trường tiêu dùng và lạm phát của Mỹ, vừa có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ ủng hộ của Trump trong bầu cử giữa kỳ.

Về điều tra chống độc quyền, Trung Quốc có thể sử dụng Luật Chống độc quyền để điều tra các hành vi độc quyền của các doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc, vừa tạo đòn bẩy đàm phán, vừa thúc đẩy thay thế nội địa.

Về nhập khẩu, Trung Quốc nắm giữ các đòn bẩy trong nhập khẩu phim Mỹ, năng lượng, đậu nành, máy bay lớn và các mặt hàng khác. Ngày 10 tháng 4 năm 2025, Cục Điện ảnh Quốc gia cho biết sẽ giảm nhẹ số lượng phim Mỹ nhập khẩu, có thể thực thi trong thời gian tới. Trong lĩnh vực năng lượng, Trung Quốc có thể tăng mua để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu của Mỹ, hoặc giảm nhập khẩu như một biện pháp phản ứng. Các lĩnh vực như máy bay và nông sản cũng vậy, thị trường máy bay lớn của Trung Quốc cho phép Trung Quốc có quyền chủ động trong điều chỉnh nhập khẩu máy bay lớn. Là quốc gia tiêu thụ và nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới, Trung Quốc có lợi thế “thị trường mua” và đã nhập khẩu có trật tự đậu nành Mỹ để phù hợp với câu chuyện chiến dịch của Trump.

  1. Nhìn chung, các yếu tố thuận lợi trong năm bầu cử giữa kỳ Mỹ-Trung nhiều hơn các yếu tố bất lợi

Thứ nhất, hạn chế về thuế quan trong chính trị ngày càng tăng trong chu kỳ bầu cử giữa kỳ. Quan hệ Mỹ-Trung xấu đi hoặc dẫn đến đứt gãy hoàn toàn thương mại Mỹ-Trung. Trong tình hình này, rủi ro lạm phát và tăng trưởng giảm có thể tập trung thể hiện trước bầu cử, không có lợi cho đảng Cộng hòa; nếu giảm mạnh, sẽ trái với tuyên truyền phóng đại của Trump về “thắng lợi”, có thể làm giảm hình ảnh “rực rỡ” của Trump, ảnh hưởng đến kết quả bầu cử giữa kỳ. Tổng thể, dự đoán chính xác, chính quyền Trump có khả năng duy trì khung thuế quan hiện tại, sử dụng các chính sách thuế quan chọn lọc để đối phó với áp lực kinh tế và bầu cử, và trong giai đoạn này, thuế quan sẽ thể hiện nhiều hơn tính ràng buộc chứ không phải mở rộng.

Thứ hai, phe cánh cứng của Mỹ đối với Trung Quốc không thể kiểm soát quyết định của Trump về chính sách thân thiện với Trung Quốc. Thông thường, trừ các hiệp định quốc gia cần sự phê chuẩn của Thượng viện, các luật quan trọng khác do Quốc hội quyết định, còn tổng thống Mỹ có quyền lớn hơn trong việc tự do quyết định hướng phát triển quốc gia. Tuy nhiên, xu hướng của Quốc hội, các nhóm lợi ích, các bình luận truyền thông và giám sát dư luận vẫn giới hạn phần nào khả năng tưởng tượng chính sách của tổng thống Mỹ. Dù vậy, Trump là tổng thống không thiếu sáng tạo, hiện nay, Quốc hội, các bộ trưởng, hệ thống tư pháp và dư luận đều chưa có khả năng hạn chế trí tưởng tượng của Trump, và phiên bản 2.0 của Trump sẽ còn phát huy tối đa khả năng này để thực thi quyền lực tổng thống. Kết quả bầu cử lớn với số phiếu phổ thông cao và chiến thắng đồng thời hai viện đã tạo điều kiện thuận lợi cho Trump trong lập pháp. Hiện nay, các nghị sĩ đảng Dân chủ ngoài việc gây khó dễ cho nội các của Trump qua các phiên điều trần, hầu như không thể kiểm soát được. Tương tự, hệ thống tư pháp và giám sát dư luận của Mỹ cũng đang trong cùng một “tầng lớp” khó thoát ra. Dù hai đảng Mỹ đã đạt được sự đồng thuận về việc kiềm chế lâu dài và chiến lược Trung Quốc, giới học thuật chiến lược của Mỹ đã thống nhất rằng “Trung Quốc sẽ là đối thủ chiến lược duy nhất của Mỹ trong tương lai”, nhưng một tổng thống tự do, tự chủ, không theo ý thức hệ vẫn có thể thoát khỏi sự đồng thuận, tự định hướng chương trình nghị sự và nhịp điệu ngoại giao, và chính sách đối với Trung Quốc của Trump vẫn không bị ràng buộc.

Thứ ba, quan điểm “kẻ thù – đồng minh” của Trump không xem Trung Quốc là đối thủ địa chiến lược. Quan điểm của Trump về “kẻ thù – đồng minh” nhấn mạnh nhiều hơn các kẻ thù trong nội bộ như đảng Dân chủ, các cơ quan tư pháp, các chỉ trích trong nội bộ đảng, mục đích là để “kẻ khác kém hơn”. Các đối thủ bên ngoài gồm Nhật, Hàn, Việt, Ấn, Canada, Mexico, Brazil, EU, là các bên đàm phán thương mại; Triều Tiên, Nga, Iran là các đối thủ cạnh tranh chiến lược. Trung Quốc vừa là bên đàm phán thương mại, vừa là đối thủ chiến lược. Trump coi các đối thủ bên ngoài là “cộng hưởng”, mục đích là để “mình tốt hơn”. Tính cách của các nhà bất động sản khiến Trump ít nhạy cảm hơn với cạnh tranh giữa các quốc gia so với các đối thủ chính trị, và vị trí của một nhà đàm phán khiến Trump dựa vào các điều kiện giao dịch mà các đối thủ đưa ra để quyết định thái độ đối ngoại. Trump xem Trung Quốc như một “bánh lớn” có thể khai thác nhiều lợi ích hơn, việc đạt được các thỏa thuận lớn với Trung Quốc luôn là mục tiêu hàng đầu của Trump, ông nhiều lần công khai nói “mong muốn Trung Quốc tốt”, điều này vừa xuất phát từ khả năng “mong muốn tất cả các quốc gia đều tốt”, vừa thể hiện rằng Trump không xem quan hệ Mỹ-Trung là cuộc cạnh tranh hệ thống giữa kẻ thù.

(2) Nếu thuế đối ứng bị tuyên là vi hiến, Mỹ sẽ tăng thuế thay thế hoặc gây thêm bất ổn định

Nếu IEEPA bị tuyên là vi hiến, các khoản thuế thay thế hoặc các biện pháp thuế mới sẽ làm gia tăng sự không chắc chắn trong quan hệ Mỹ-Trung. Hiện nay, tổng thuế toàn diện của Trump đối với Trung Quốc gồm khoảng 10% thuế trong nhiệm kỳ đầu + 10% thuế đối ứng + 10% thuế fentanyl, trong đó các khoản dựa trên IEEPA như thuế đối ứng và thuế fentanyl tổng cộng 20% hoặc bị tuyên là vi hiến, Trump buộc phải tuân theo phán quyết tạm dừng thực thi các thuế dựa trên IEEPA, nhưng dự kiến sẽ ngay lập tức tìm kiếm các biện pháp thay thế, bao gồm tăng thuế theo Điều 122 của Luật Thương mại năm 1974 và thuế theo Điều 338 của Luật Thuế quan năm 1930.

Điều 122 có thể khởi động mà không cần điều tra, là phương án thay thế nhanh nhất. Điều 122 cho phép tổng thống áp dụng mức thuế tối đa 15% đối với tất cả hàng nhập khẩu trong trường hợp Mỹ thâm hụt thương mại lớn. Tuy nhiên, thời hạn thực thi của thuế này ngắn, tối đa 150 ngày, và phải được Quốc hội gia hạn.

Điều 338 cho phép tổng thống áp dụng mức thuế tối đa 50% đối với các quốc gia phân biệt đối xử với hàng hóa Mỹ. Thời hạn của thuế này dài hơn, không cần điều tra phức tạp, nhưng được lập ra từ thời kỳ trước cuộc Đại suy thoái, đến nay chưa từng được sử dụng. Thuế theo Điều 338 có mức thuế cao, nhưng điều kiện sử dụng khắt khe hơn, rủi ro vi hiến cao hơn trong bối cảnh hiện nay.

Nếu bị tuyên là vi hiến, Trump có thể kết hợp ba phương án sau:

  • Thứ nhất, chỉ sử dụng thuế theo Điều 338. Thuế này có tính răn đe mạnh nhất, nhưng là loại thuế trả đũa, về mặt lý thuyết không cho phép tự ý áp dụng đơn phương. Nếu Trump chỉ dùng thuế này, sẽ tiếp tục đối mặt các vụ kiện. Dựa theo chu kỳ kháng cáo 5 tháng của đợt này, phán quyết cuối cùng có thể có hiệu lực trước bầu cử giữa kỳ Mỹ. Nếu thuế theo Điều 338 cũng bị tuyên là vi hiến, khả năng pháp luật Mỹ hạn chế quyền của tổng thống trong việc áp dụng thuế sẽ càng tăng.

  • Thứ hai, kết hợp sử dụng thuế theo Điều 122 và Điều 338. Chiến lược dựa chủ yếu vào Điều 122 ít rủi ro pháp lý hơn, đảng Cộng hòa trong đa số hai viện có thể trì hoãn việc thực thi thuế theo Điều 122, nhưng các đe dọa về thuế sẽ giảm đáng kể. Thuế theo Điều 122 chỉ cần dựa trên điều kiện “Mỹ thâm hụt thương mại lớn”, mức thuế tối đa 15%, và phải được Quốc hội phê chuẩn gia hạn. Trong tình huống này, Trump có thể dùng Điều 122 áp thuế 15% với Trung Quốc, đồng thời dùng Điều 338 áp thuế 39%, trong đó 34% sẽ tạm hoãn thi hành.

Trong các bước tiếp theo, phía Trung Quốc có thể xem việc IEEPA bị tuyên là vi hiến như một cơ hội để giảm cấp độ thuế quan Mỹ-Trung, nhưng nếu Trump kiên quyết dùng các thuế thay thế để thay thế thuế đối ứng “bằng đối xứng”, thì có thể gây rủi ro cho quan hệ song phương Mỹ-Trung năm 2026.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim