Khủng hoảng kinh tế năm 1929 đã thay đổi thế giới như thế nào?

Khi chúng ta nghe cụm từ “khủng hoảng kinh tế lớn”, thường nghĩ đến giai đoạn vô nghĩa và khốn khổ, nhưng ít ai thực sự hiểu đó là gì. Khủng hoảng bắt đầu vào tháng 10 năm 1929 không chỉ là một sự kiện trên thị trường chứng khoán — đó là thảm họa toàn cầu đã biến đổi cách các chính phủ quản lý nền kinh tế và cách xã hội suy nghĩ về an toàn tài chính.

Thực sự nguyên nhân gây ra cuộc khủng hoảng kinh tế này là gì?

Dù thường nói rằng mọi thứ bắt đầu từ sự sụp đổ của Phố Wall, thực tế phức tạp hơn một chút. Khủng hoảng lớn không phải do một yếu tố duy nhất, mà là kết quả của một cơn bão hoàn hảo gồm nhiều vấn đề liên kết với nhau tích tụ trong thập niên 1920.

Sự điên rồ đầu cơ và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán tháng 10 năm 1929

Trong thập niên 1920, nước Mỹ giàu có đã trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế bùng nổ gọi là “Những năm hai mươi huy hoàng”. Giá cổ phiếu tăng không ngừng và nhà đầu tư đổ xô vào thị trường, nhiều người vay mượn để mua cổ phiếu. Nhiều người tin rằng giá cổ phiếu chỉ có thể tăng lên.

Khi niềm tin bắt đầu giảm vào tháng 10 năm 1929, mọi thứ đảo lộn trong chớp mắt. Ngày 24 tháng 10, sau này gọi là “Ngày thứ Ba Đen tối”, hàng triệu người Mỹ cố gắng bán cổ phiếu cùng lúc. Giá giảm tự do, hàng nghìn nhà đầu tư cá nhân mất tiền tiết kiệm — số tiền đó không bao giờ trở lại.

Sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng — khi các ngân hàng bắt đầu phá sản

Hồi hộp trên thị trường nhanh chóng lan sang các ngân hàng. Khi tin đồn về thua lỗ lan rộng, người dân đổ xô đến ngân hàng rút tiền. Vấn đề là hệ thống ngân hàng không chuẩn bị sẵn sàng. Các ngân hàng không có đủ tiền mặt để chi trả tất cả. Từng ngân hàng một bị đóng cửa, hàng triệu người Mỹ mất sạch tiền tiết kiệm của mình.

Khác với ngày nay, không có bảo hiểm tiền gửi. Khi ngân hàng sụp đổ, tiền của người gửi biến mất. Cả cộng đồng bị ảnh hưởng vì công nhân, thợ thủ công và gia đình họ mất tất cả những gì họ đã dành dụm.

Hiệu ứng domino — giảm thương mại quốc tế

Khủng hoảng kinh tế ở Mỹ không dừng lại ở biên giới. Các nền kinh tế châu Âu, vẫn còn yếu sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, phụ thuộc vào thị trường đầu tư của Mỹ. Khi các khoản đầu tư biến mất, xuất khẩu của họ cũng theo đó mà giảm.

Các chính phủ bắt đầu áp dụng các hàng rào thuế quan mới và các biện pháp bảo hộ, đặc biệt là luật thuế của Mỹ - Luật Smoot-Hawley năm 1930. Có vẻ là giải pháp hợp lý, nhưng thực ra lại cực kỳ thảm họa. Khi Mỹ tăng thuế, các nước khác đáp trả tương tự. Thương mại toàn cầu giảm hơn 60%, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng.

Chu kỳ tự củng cố: Chi tiêu giảm = Sa thải nhiều hơn

Khi các doanh nghiệp đóng cửa và công nhân mất việc, các cá nhân và gia đình phải cắt giảm chi tiêu. Nhưng khi người ta không tiêu dùng, các cửa hàng bán lẻ giảm doanh thu. Khi các cửa hàng đóng cửa, nhà sản xuất sa thải công nhân. Khi công nhân bị sa thải, chi tiêu lại giảm nữa. Khủng hoảng trở thành một từ trường tiêu cực — mọi thứ đều kéo nhau xuống đáy.

Ảnh hưởng thực tế: Khủng hoảng ảnh hưởng thế giới ra sao?

Thống kê lạnh lùng, nhưng câu chuyện thực tế thật kinh hoàng. Ở một số khu vực của Mỹ và châu Âu, tỷ lệ thất nghiệp lên tới 25%. Nhưng điều đó thực sự có nghĩa là gì?

Đối với hàng triệu người, đó là vô gia cư, đói nghèo và mất đi phẩm giá. Những hàng dài xếp chờ thực phẩm trở thành cảnh tượng quen thuộc trong thành phố. Các gia đình từng sống sung túc giờ bị đuổi ra đường. Trẻ em cần đi học thì bị buộc phải bỏ học để đi làm.

Ở Mỹ xuất hiện các “Hoovervilles” — các khu nhà tạm bợ không có lò sưởi, nước hoặc điện, xây bằng ván gỗ và bìa cứng. Người dân đói khổ trong khi chính phủ đang nghĩ xem phải làm gì.

Hàng nghìn doanh nghiệp — từ các xưởng nhỏ đến các tập đoàn lớn — đều phá sản. Sản xuất giảm gần 50%. Nông dân không thể bán sản phẩm của mình. Ngành công nghiệp gần như sụp đổ.

Từ vực thẳm đến phục hồi: Con đường đi tới sự phục hồi

Không có một giải pháp thần kỳ nào. Quá trình phục hồi kéo dài nhiều năm và đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau.

Can thiệp của chính phủ và Chương trình New Deal

Khi Franklin D. Roosevelt nhậm chức năm 1933, một bước ngoặt căn bản đã xảy ra. Thay vì chờ thị trường “tự điều chỉnh”, Roosevelt đã khởi xướng một chương trình lớn gọi là “New Deal”.

New Deal là điều gì đó mới mẻ trong chính sách thế giới — sự can thiệp trực tiếp của chính phủ vào nền kinh tế. Chính phủ đã:

  • Tài trợ các dự án công cộng lớn (đường xá, cầu cống, đập)
  • Thành lập các cơ quan để điều chỉnh ngân hàng và thị trường chứng khoán
  • Tạo ra các chế độ an sinh cho người thất nghiệp
  • Hỗ trợ tái cấp vốn các khoản thế chấp

Điều này khác hẳn với những gì trước đây từng làm — các chính phủ thừa nhận trách nhiệm về sự ổn định kinh tế.

Chiến tranh thế giới thứ hai như một chất xúc tác kỳ lạ

Điều kỳ lạ là chính Chiến tranh thế giới thứ hai đã thúc đẩy quá trình phục hồi hoàn toàn. Trong chiến tranh, các chính phủ đổ tiền khổng lồ vào ngành công nghiệp, sản xuất vũ khí và hạ tầng. Điều này đã tạo việc làm trở lại cho hàng triệu người và kích hoạt lại sản xuất.

Khi chiến tranh kết thúc, thế giới đã khác xưa — công nghiệp hóa, có việc làm, và cuối cùng thoát khỏi khủng hoảng.

Những bài học rút ra từ cuộc khủng hoảng

Khủng hoảng kinh tế lớn đã để lại dấu ấn lâu dài trong chính sách thế giới. Không thể quay trở lại thời kỳ trước đó — mọi thứ đã thay đổi mãi mãi.

Các cải cách sau khủng hoảng bao gồm:

  • Bảo hiểm tiền gửi (ban đầu được giới thiệu tại Mỹ năm 1933)
  • Điều chỉnh thị trường chứng khoán và ngân hàng
  • Các hệ thống an sinh xã hội và chương trình trợ giúp người thất nghiệp
  • Các ngân hàng trung ương ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong giám sát nền kinh tế

Chính phủ đã rút ra bài học: tự do kinh doanh không kiểm soát có thể dẫn đến thảm họa. Cần tìm ra sự cân bằng giữa thị trường tự do và sự can thiệp của nhà nước.

Suy nghĩ cuối cùng

Nhìn lại cuộc khủng hoảng năm 1929, rõ ràng đó là sự kiện đã thay đổi căn bản chính sách kinh tế thế giới và cách chúng ta nhìn nhận về nền kinh tế. Nó cho thấy hệ thống tài chính có thể mong manh như thế nào và làm thế nào sự hoang mang có thể nhanh chóng biến thành hoảng loạn.

Dù đã có nhiều thay đổi về công nghệ, toàn cầu hóa, và các rủi ro mới, những bài học cốt lõi từ cuộc khủng hoảng vẫn còn nguyên giá trị. Khi các chính phủ, ngân hàng trung ương và các nhà điều tiết cố gắng ngăn chặn các cuộc khủng hoảng mới, họ đều dựa vào kinh nghiệm từ quá khứ.

Khủng hoảng năm 1929 không chỉ là một sự kiện lịch sử — đó là một bài học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sự thận trọng tài chính, trách nhiệm của chính phủ và tầm quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim