Liên quan đến việc vỡ nợ của trái phiếu Mỹ, thực sự sắp xảy ra? Nhìn từ góc độ kỹ thuật, mức độ đáng tin cậy của mối lo ngại này là bao nhiêu

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Gần đây, trên mạng xã hội tràn ngập các luận điểm về việc Mỹ vỡ nợ trái phiếu chính phủ. Có người tuyên bố sẽ xảy ra sự kiện “đen” vào tháng 6, thị trường sẽ sụp đổ; có người cho rằng 6 nghìn tỷ USD trái phiếu đáo hạn sẽ gây ra khủng hoảng thanh khoản. Nhưng những dự đoán này có thực sự chính xác không? Thực tế, chỉ cần có chút kiến thức kinh tế cơ bản, sẽ dễ dàng nhận thấy những lo lắng này còn nhiều lỗ hổng logic. Chìa khóa để hiểu vấn đề vỡ nợ trái phiếu Mỹ nằm ở việc phân biệt các loại rủi ro khác nhau và nhận thức rằng chính phủ Mỹ nắm giữ nhiều cơ chế ứng phó đa dạng.

Vỡ nợ có hai loại, nhầm lẫn sẽ bị dẫn dắt theo chiều hướng tiêu cực

Trước khi bàn về vỡ nợ trái phiếu Mỹ, cần phân biệt hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Nhiều quan điểm đã nhầm lẫn hai trường hợp này, dẫn đến tâm lý hoảng loạn bị đẩy lên cao.

Vỡ nợ kỹ thuật: sản phẩm của bế tắc chính trị

Loại vỡ nợ đầu tiên gọi là vỡ nợ kỹ thuật, về cơ bản là còn nợ trên sổ sách nhưng thực chất là do đối lập trong hệ thống chính trị Washington. Tình huống này thường xảy ra khi giới hạn nợ (debt ceiling) không được phê duyệt.

Hãy tưởng tượng tình cảnh quản lý tài chính gia đình: ba anh em luân phiên đảm nhiệm, quyền in tiền và chi tiêu thẻ tín dụng được phân chia rõ ràng. Người đứng đầu có thể mua sắm bằng thẻ tín dụng, nhưng muốn nâng hạn mức thì phải được hai người còn lại đồng ý. Nếu có ai đó vì bất đồng chính sách mà ngăn cản phê duyệt, người đứng đầu tạm thời không thể trả nợ — dù trong ngân hàng vẫn còn tiền.

Năm 2011, chính quyền Obama và đảng Cộng hòa vì bất đồng về cải cách y tế và chính sách kích thích tài chính đã suýt nữa đẩy Mỹ vào bẫy vỡ nợ kỹ thuật. Cuối cùng hai bên đã đạt thỏa thuận, khủng hoảng mới được giải quyết. Xét theo lịch sử, trong các quốc gia dân chủ như Mỹ, Nhật, Đức, vỡ nợ kỹ thuật rất hiếm khi thực sự xảy ra, và ngay cả khi có thì cũng không phản ánh chính phủ không có khả năng trả nợ, mà chỉ là kết quả của nội bộ chính trị tranh chấp.

Vỡ nợ thực chất: Mỹ gần như không thể làm được

Loại thứ hai mới là vỡ nợ thực sự — chính phủ thực sự không còn khả năng thanh toán nợ. Argentina và Sri Lanka đã từng trải qua tình huống này. Họ nợ các khoản vay tính bằng ngoại tệ (như USD, Euro), không thể tự in ra các đồng tiền đó, cuối cùng buộc phải vỡ nợ.

Nhưng Mỹ thì hoàn toàn khác. Đô la Mỹ do chính Mỹ in ra. Nếu rơi vào tình trạng không thể trả nợ, chính phủ liên bang hoàn toàn có thể tăng cung tiền qua Cục Dự trữ Liên bang để thanh toán nợ. Đó chính là đặc quyền của USD như đồng tiền dự trữ toàn cầu. Nhưng đặc quyền này đi kèm cái giá — in tiền quy mô lớn sẽ gây lạm phát. Trong thời kỳ dịch bệnh, chính sách bơm tiền của Mỹ đã dẫn đến đồng USD bị mất giá âm thầm.

Từ sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1973, USD liên tục mất giá so với vàng. Nhưng đây không phải là hiện tượng riêng của Mỹ — các đồng tiền chủ chốt khác trên thế giới cũng đang trong cuộc “đua giảm giá”. Ai kiểm soát được tốc độ mất giá, duy trì sức cạnh tranh kinh tế, thì sẽ giữ được vị thế tiền tệ quốc tế. Đó chính là logic nền tảng của bá quyền USD.

Thực tế về đỉnh đáo hạn tháng 6 đã bị thổi phồng quá mức

Về câu nói “tháng 6 trái phiếu Mỹ đến hạn 6 nghìn tỷ USD”, cần xem xét kỹ dữ liệu.

Theo số liệu chính thức của Bộ Tài chính Mỹ, lượng trái phiếu đáo hạn trong 4-6 tháng là 2.36 nghìn tỷ, 1.64 nghìn tỷ và 1.20 nghìn tỷ USD. Tổng cộng ba tháng này chỉ là 5.20 nghìn tỷ, thấp xa so với con số 6 nghìn tỷ đang lan truyền trên thị trường.

Thực tế, nhiều người mắc phải một sai lầm then chốt — nhầm lẫn giữa kế hoạch phát hành trái phiếu ngắn hạn (T-bills) và lượng đáo hạn thực tế. Việc phát hành trái phiếu Mỹ theo nguyên tắc “trái dài theo kế hoạch, trái ngắn để ứng phó khẩn cấp”. Bộ Tài chính mỗi năm đều lên kế hoạch phát hành trái dài hạn (notes và bonds) cho 3 tháng tới vào các tháng 1, 4, 7, 11, ít khi thay đổi đột ngột. Nhưng trái ngắn hạn thì khác, là công cụ để ứng phó với thâm hụt ngân sách tạm thời.

Khi thâm hụt ngân sách tháng tăng đột biến, Bộ Tài chính sẽ nhanh chóng phát hành thêm trái ngắn hạn. Do kỳ hạn ngắn, tính thanh khoản cao, kể cả phát hành trái phiếu quản lý tiền mặt kỳ hạn 1 ngày, chỉ cần lãi suất cao hơn thị trường một chút, dòng vốn sẽ chảy vào liên tục. Giống như in thêm 50 đồng tiền giấy, giá trị danh nghĩa không giảm xuống còn 49.5 đồng.

Nhờ có cơ chế linh hoạt này, lượng trái phiếu đáo hạn lớn trong một tháng ít gây tác động tiêu cực như dự đoán. Tuy nhiên, cơ chế ngắn hạn này cũng tiềm ẩn rủi ro: nếu thâm hụt ngân sách kéo dài, tỷ lệ trái ngắn hạn sẽ ngày càng cao. Kết quả là, các khoản lãi phải trả trong tương lai sẽ phụ thuộc nhiều vào chính sách lãi suất của Fed, không thể như trái dài hạn đã cố định trước. Khi chính phủ quyết định phát hành trái dài lớn để cải thiện cấu trúc này, lãi suất trái phiếu Mỹ sẽ tăng — ví dụ, tháng 10 năm 2023, việc phát hành trái dài đã khiến lãi suất trái 10 năm vượt 5%.

Sau khi giải quyết giới hạn nợ, có thể gây ra khủng hoảng thanh khoản không?

Có ý kiến lo ngại rằng, sau khi giới hạn nợ được dỡ bỏ, chính phủ sẽ phát hành trái phiếu lớn, điều này có thể kích hoạt “khủng hoảng thanh khoản” và gây sụt giảm thị trường. Liệu lo ngại này có đúng không?

Hệ thống ngân hàng Mỹ còn rất dư thừa dự trữ

Dự trữ vượt mức (excess reserves) của hệ thống ngân hàng Mỹ hiện khoảng 7000 tỷ USD, còn nhiều dư địa để bổ sung thêm hàng nghìn tỷ USD mà không gây ra khủng hoảng. Với chỉ số này, ít nhất chính phủ Mỹ còn có thể bơm thêm 7000 tỷ USD vào hệ thống ngân hàng mà không gây rối loạn.

Bộ Tài chính có thể điều chỉnh linh hoạt tốc độ phát hành trái phiếu

Nếu nhu cầu đối với trái phiếu ngắn hạn bắt đầu giảm, Bộ Tài chính hoàn toàn có thể chậm lại tốc độ phát hành, nhẹ nhàng hút bớt thanh khoản ra khỏi thị trường. Quản lý thanh khoản chủ động như vậy sẽ giúp tránh các cú sốc đột ngột.

Fed có nhiều công cụ chính sách làm hậu thuẫn

Fed đã bắt đầu giảm tốc thu hẹp bảng cân đối kế toán, đồng thời triển khai các công cụ như Cơ chế Hoạt động Tái cấp vốn Thường xuyên (Standing Repo Facility, SRF). Công cụ này cho phép các nhà giao dịch cấp 1 dễ dàng vay vốn từ Fed khi cần, đóng vai trò như lớp phòng thủ cuối cùng của thị trường.

Tổng hợp ba yếu tố này, rủi ro khủng hoảng thanh khoản thực ra là rất nhỏ.

Căn nguyên giữ vững uy tín của đồng USD là gì

Cuối cùng, cần đặt câu hỏi: trong hoàn cảnh nào thì uy tín của USD mới thực sự bị tổn hại?

Dù dựa trên dữ liệu lịch sử hay đánh giá rủi ro, trái phiếu USD vẫn là loại ít có khả năng vỡ nợ nhất toàn cầu. Điều này không phải vì mức nợ Mỹ thấp — thực tế, nợ Mỹ đã gần chạm mức cao kỷ lục. Nhưng mức cao mới không đáng lo ngại, vì tăng trưởng kinh tế tất yếu đi kèm với tăng nợ và cung tiền. Nợ về bản chất chính là biểu hiện của tiền tệ.

Chỉ cần trái phiếu Mỹ tính bằng USD và thị trường toàn cầu vẫn còn niềm tin vào USD, Mỹ có thể thông qua Fed mua trái phiếu, thu hút dòng vốn quốc tế, tạo thành chu trình tự duy trì. Liệu chu trình này có thể kéo dài đến bao giờ, phụ thuộc vào điều gì?

Các yếu tố cơ bản của kinh tế quyết định uy tín tiền tệ

Điều cốt lõi giúp USD duy trì vị thế mạnh là khả năng sáng tạo công nghệ hàng đầu thế giới và hệ thống chính trị ổn định. Một khi xảy ra biến cố lớn phá vỡ sự ổn định này, khiến kinh tế Mỹ rơi vào khủng hoảng, USD mới bị buộc phải nới lỏng, giảm giá.

Khủng hoảng tài chính 2008 là ví dụ rõ ràng. Chính phủ Mỹ đã in tiền quy mô lớn để ứng phó, kết quả là đồng Euro so với USD đã tăng 25%.

Thay đổi xếp hạng tín dụng đáng chú ý

Mức xếp hạng tín dụng AAA của Mỹ duy trì lâu dài, nhưng do khủng hoảng giới hạn nợ năm 2011 và các bất ổn về chính sách thuế gần đây, xếp hạng đã giảm xuống AA+. Dù vẫn cao hơn Nhật Bản (A+), nhưng thấp hơn Đức (AAA), phản ánh lo ngại của các tổ chức xếp hạng về rủi ro chính trị Mỹ.

Ổn định chính trị ảnh hưởng trực tiếp đến diễn biến USD

Chỉ số USD gần đây giảm chủ yếu do chính sách của Trump gây ra bất ổn chính trị và kinh tế, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào USD.

Tuy nhiên, kể cả khi tính đến các yếu tố này, việc suy luận rằng chính phủ Mỹ sẽ vỡ nợ là quá xa vời. Cơ chế tam quyền phân lập vẫn hoạt động đầy đủ, chế độ độc tài chưa xuất hiện. Trong khuôn khổ hệ thống này, Mỹ trong vài chục năm tới ít khả năng xảy ra vỡ nợ thực sự.

Các biến động ngắn hạn là bình thường của thị trường, nhưng xu hướng dài hạn vẫn còn tích cực. Đối với nhà đầu tư, việc phân biệt giữa tiếng ồn ngắn hạn và tín hiệu dài hạn quan trọng hơn nhiều so với bị các dự đoán gây sốc mê hoặc.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim