Trong thế giới giao dịch quyền chọn, có một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với thành bại của giao dịch, đó chính là độ biến động ngụ ý (IV). Nhiều nhà giao dịch quyền chọn dù thường xuyên tiếp xúc với chỉ số này, nhưng thực sự hiểu rõ về nó không nhiều. Độ biến động ngụ ý thể hiện kỳ vọng tập thể của thị trường về mức độ biến động của tài sản cơ sở trong tương lai, là một trong những yếu tố quyết định giá hợp đồng quyền chọn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích nguyên lý, cơ chế hoạt động của độ biến động ngụ ý từ góc độ thực chiến của nhà giao dịch, cũng như cách linh hoạt ứng dụng nó để tối ưu hóa quyết định trong giao dịch thực tế.
Hiểu độ biến động qua hai góc độ
Để hiểu rõ độ biến động ngụ ý, trước tiên cần phân biệt nó với độ biến động lịch sử (HV) và mối liên hệ giữa chúng.
Độ biến động lịch sử là thước đo chính xác về mức độ biến động giá của tài sản trong quá khứ trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà giao dịch thường sử dụng dữ liệu giá của 20 ngày, 60 ngày hoặc các chu kỳ dài hơn để tính chỉ số này, thể hiện dưới dạng tỷ lệ annualized. Độ biến động lịch sử như một chiếc gương phản chiếu những gì đã xảy ra.
Độ biến động ngụ ý là chỉ số dự báo mang tính chất hướng về tương lai, phản ánh dự đoán tổng hợp của tất cả các thành viên thị trường về mức độ biến động trong tương lai của tài sản cơ sở. Nói đơn giản, độ biến động ngụ ý là cách thị trường nhìn nhận về độ biến động của giá tài sản, được ẩn chứa trong giá thị trường của quyền chọn. So với độ biến động lịch sử mang tính khách quan, độ biến động ngụ ý thể hiện nhiều hơn kỳ vọng chủ quan của thị trường, dễ bị đánh giá quá cao hoặc quá thấp hơn.
Cả hai chỉ số này đều thể hiện dưới dạng annualized, giúp nhà giao dịch dễ dàng so sánh và phân tích.
Độ biến động ngụ ý quyết định giá quyền chọn như thế nào
Giá quyền chọn (còn gọi là phí quyền chọn) gồm hai phần chính: giá nội tại (intrinsic value) và giá thời gian (time value).
Phần nội tại chỉ liên quan đến giá hiện tại của tài sản cơ sở và giá thực hiện của quyền chọn, không liên quan đến độ biến động ngụ ý. Ví dụ, khi giá BTC là 25.000 USDT, quyền chọn mua (call) có giá thực hiện là 20.000 USDT, thì phần nội tại của quyền chọn này là cố định 5.000 USDT. Dù thị trường biến động thế nào, phần nội tại này không thay đổi do độ biến động ngụ ý.
Độ biến động ngụ ý thực sự ảnh hưởng đến phần giá thời gian. Phần này đại diện cho giá trị thời gian và giá trị biến động của quyền chọn, biến động theo sự thay đổi của độ biến động ngụ ý. Mối quan hệ này có thể đo lường qua Vega trong các chỉ số của quyền chọn — thể hiện mức độ thay đổi của giá quyền chọn khi độ biến động ngụ ý thay đổi 1%.
Một cách đơn giản để hình dung: độ biến động ngụ ý càng cao, giá quyền chọn càng cao; độ biến động ngụ ý càng thấp, giá quyền chọn càng thấp.
Ví dụ minh họa: Giả sử nhà giao dịch A sở hữu quyền chọn mua BTC, giá hiện tại của BTC là 20.000 USDT, giá thực hiện là 25.000 USDT. Nếu thị trường kỳ vọng biến động của BTC trong tương lai sẽ lớn (độ biến động ngụ ý cao), xác suất BTC vượt qua 25.000 USDT sẽ được đánh giá cao hơn, do đó giá trị thời gian của quyền chọn này sẽ lớn hơn, và giá quyền chọn cũng cao hơn. Ngược lại, nếu kỳ vọng biến động nhỏ (độ biến động ngụ ý thấp), phần giá trị thời gian sẽ bị giảm xuống.
Vì vậy, đối với người mua quyền chọn, mua khi độ biến động ngụ ý thấp sẽ có lợi hơn; đối với người bán quyền chọn, bán khi độ biến động ngụ ý cao sẽ thu được phí cao hơn.
Thời gian và giá thực hiện ảnh hưởng kép đến độ biến động ngụ ý
Độ biến động ngụ ý không phải là một chỉ số cố định, mà biến đổi phức tạp theo nhiều yếu tố. Trong đó, thời gian đến hạn và giá thực hiện là hai yếu tố quan trọng nhất.
Ảnh hưởng của thời gian đến hạn: Quyền chọn càng còn nhiều thời gian đến hạn, độ biến động ngụ ý ảnh hưởng đến giá quyền chọn càng lớn. Điều này vì thời gian dài hơn, tài sản cơ sở có nhiều cơ hội biến động lớn, làm tăng độ không chắc chắn. Ngược lại, các quyền chọn gần đến hạn, biến động ít ảnh hưởng hơn đến giá vì không gian biến động đã bị giới hạn bởi thời gian.
Ảnh hưởng của giá thực hiện: Khi giá thực hiện bằng giá hiện tại của tài sản (gọi là quyền chọn ATM), độ biến động ngụ ý thường ở mức thấp nhất. Khi chênh lệch giữa giá thực hiện và giá hiện tại lớn hơn, độ biến động ngụ ý sẽ tăng dần, tạo thành một đường cong hình cung — chính là đường cong nụ cười của độ biến động (volatility smile).
Hình thành đường cong nụ cười này xuất phát từ hai nguyên nhân chính:
Nguyên nhân thứ nhất từ thực tế thị trường: Với các quyền chọn có giá thực hiện khác nhau, xác suất tài sản biến động đến mức đó là khác nhau. Giá thực hiện xa giá hiện tại đòi hỏi mức độ biến động lớn hơn, do đó thị trường sẽ gán cho các quyền chọn này độ biến động ngụ ý cao hơn để bù đắp cho khả năng thành công thấp hơn.
Nguyên nhân thứ hai từ chi phí phòng ngừa rủi ro (hedging): Người bán quyền chọn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Với quyền chọn out-of-the-money (OTM), nếu tài sản cơ sở đột nhiên tăng giá, quyền chọn này có thể trở thành in-the-money (ITM), làm tăng chi phí phòng ngừa của người bán. Để bù đắp rủi ro này, họ sẽ yêu cầu độ biến động ngụ ý cao hơn.
Điều này dẫn đến: các quyền chọn gần đến hạn có đường nụ cười biến động dốc hơn; trong khi các quyền chọn xa hạn có đường nụ cười phẳng hơn.
Đánh giá xem độ biến động ngụ ý có bị định giá quá cao hoặc thấp
Vì độ biến động ngụ ý phản ánh kỳ vọng của thị trường, nên sẽ có lúc kỳ vọng quá cao hoặc quá thấp. Trong trường hợp này, độ biến động lịch sử trở thành chỉ số tham khảo quan trọng.
Nguyên tắc đánh giá cơ bản: Khi độ biến động ngụ ý rõ ràng cao hơn độ biến động lịch sử cùng kỳ, điều này cho thấy thị trường kỳ vọng về biến động trong tương lai là tích cực (hoặc bi quan), có thể dẫn đến việc độ biến động ngụ ý bị định giá quá cao; ngược lại, khi độ biến động ngụ ý thấp hơn độ biến động lịch sử, có thể đang bị định giá thấp.
Lưu ý rằng, trong các thời điểm thị trường biến động mạnh, độ biến động lịch sử có thể bị chậm phản ứng. Ví dụ, một cú sụt giảm hoặc tăng đột ngột sẽ ngay lập tức nâng cao độ biến động ngụ ý, trong khi độ biến động lịch sử cần thời gian để phản ánh. Trong trường hợp này, nhà giao dịch có thể dùng độ biến động lịch sử ngắn hạn hơn (ví dụ 5 hoặc 10 ngày) để có phản ứng nhạy hơn.
Khung đánh giá cụ thể:
Độ biến động ngụ ý > độ biến động lịch sử dài hạn: cho thấy quyền chọn đang bị định giá quá cao, có thể cân nhắc chiến lược bán ra (ví dụ bán chênh lệch) để thu lợi từ sự giảm của độ biến động ngụ ý.
Độ biến động ngụ ý < độ biến động lịch sử dài hạn: cho thấy quyền chọn có thể đang bị định giá thấp, có thể cân nhắc mua vào (ví dụ mua chênh lệch) để hưởng lợi từ sự tăng của độ biến động ngụ ý.
Hai chiến lược này đều dựa trên dự đoán về xu hướng của độ biến động ngụ ý, không phụ thuộc vào dự đoán hướng đi của giá tài sản.
Các chiến lược phổ biến dựa trên độ biến động ngụ ý
Các chiến lược quyền chọn có độ nhạy cảm khác nhau đối với Vega và Delta. Nhà giao dịch có thể lựa chọn dựa trên kỳ vọng về độ biến động ngụ ý và hướng giá:
Tên chiến lược
Vega
Delta
Tình huống phù hợp
Mua bán theo xu hướng tăng
Làm dài
Làm dài
Tin rằng độ biến động và giá sẽ tăng
Mua bán theo xu hướng giảm
Làm ngắn
Làm dài
Tin rằng giá sẽ giảm, độ biến động giảm
Bán theo xu hướng tăng
Làm ngắn
Làm ngắn
Tin rằng giá và độ biến động giảm
Bán theo xu hướng giảm
Làm ngắn
Làm ngắn
Tin rằng giá và độ biến động giảm
Mua chênh lệch (long straddle)
Làm dài
Trung tính
Tin rằng độ biến động sẽ tăng
Bán chênh lệch (short straddle)
Làm ngắn
Trung tính
Tin rằng độ biến động sẽ giảm
Mua Iron Condor
Làm ngắn
Trung tính
Tin rằng độ biến động sẽ giảm
Bán Iron Condor
Làm dài
Trung tính
Tin rằng độ biến động sẽ tăng
Bảng này giúp nhà giao dịch nhanh chóng xác định: nếu dự đoán độ biến động ngụ ý sẽ tăng, chọn chiến lược Vega dương (làm dài); nếu dự đoán giảm, chọn Vega âm (làm ngắn).
Ứng dụng độ biến động ngụ ý trong thực chiến
Sau khi đã hiểu lý thuyết về độ biến động ngụ ý, bước tiếp theo là làm thế nào để áp dụng trong các nền tảng giao dịch thực tế.
Trên Gate.io, nhà giao dịch có thể đặt lệnh dựa trên độ biến động ngụ ý thay vì chỉ dựa vào giá. Cách thực hiện là: tại trang giao dịch quyền chọn, chọn chế độ IV phần trăm trong phần đặt lệnh. Chế độ này cho phép nhập trực tiếp mức độ độ biến động ngụ ý mong muốn, hệ thống sẽ tự động chuyển đổi thành giá quyền chọn tương ứng.
Lưu ý đặc biệt: Khi chọn đặt lệnh theo chế độ IV, giá của lệnh không còn cố định nữa. Khi giá tài sản hoặc thời gian đến hạn thay đổi, giá lệnh sẽ tự động điều chỉnh. Điều này có nghĩa là, cùng một mức IV tại các thời điểm khác nhau có thể tương ứng với các giá quyền chọn khác nhau.
Tính năng này vừa là lợi thế, vừa là rủi ro: lợi thế là chiến lược của bạn tập trung vào sự biến động của độ biến động ngụ ý, không bị ảnh hưởng bởi biến động giá; rủi ro là nếu chưa quen với cơ chế IV, có thể vô tình chấp nhận mức giá không có lợi cho mình.
Lời khuyên thực chiến:
Đánh giá môi trường biến động: Trước khi vào lệnh, so sánh độ biến động ngụ ý hiện tại với độ biến động lịch sử để xác định vị trí của nó.
Phù hợp chiến lược: Nếu độ biến động ngụ ý đang ở mức cao so với trung bình, có thể cân nhắc bán ra để thu lợi từ giảm IV; ngược lại, nếu thấp, có thể mua vào để hưởng lợi từ tăng IV.
Theo dõi liên tục: Sử dụng Delta để cân bằng vị thế, duy trì trạng thái trung lập. Nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp thường điều chỉnh Delta định kỳ để đảm bảo lợi nhuận chủ yếu đến từ sự biến động của IV.
Quản lý rủi ro: Đặt mức dừng lỗ cho độ biến động ngụ ý (ví dụ, nếu IV tăng vượt dự kiến, đóng vị thế để tránh thiệt hại), tránh bị phản ứng ngược của thị trường.
Tóm lại và lời khuyên hành động
Độ biến động ngụ ý chính là chỉ số cốt lõi của quyền chọn, quyết định giá trị tương đối của chúng. Hiểu đúng và dự đoán chính xác về nó sẽ quyết định khả năng thành công của chiến lược quyền chọn của bạn.
Điểm mấu chốt cần nhớ:
Độ biến động ngụ ý cao đồng nghĩa với giá quyền chọn cao, lợi cho người bán quyền chọn, người mua cần cẩn trọng;
Độ biến động ngụ ý thấp đồng nghĩa với giá quyền chọn rẻ, tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận của người mua tốt hơn, nhưng không gian biến động hạn chế;
Đánh giá độ biến động ngụ ý dựa trên so sánh với độ biến động lịch sử để xác định xem nó đang bị định giá quá cao hay thấp;
Chiến lược giao dịch nên dựa trên dự đoán xu hướng của độ biến động ngụ ý trong tương lai, chứ không chỉ dựa vào dự đoán hướng đi của giá.
Nếu bạn nghĩ rằng biến động của tài sản trong tương lai sẽ nhỏ hơn mức phản ánh của độ biến động ngụ ý hiện tại, có thể chọn bán ra (short) độ biến động ngụ ý; ngược lại, nếu dự đoán ngược lại, mua vào. Dù chiến lược nào, liên tục theo dõi mối quan hệ giữa độ biến động ngụ ý và lịch sử sẽ giúp bạn có hướng đi rõ ràng, tránh bị mua đỉnh hoặc bắt đáy một cách mù quáng.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ảnh hưởng và cách sử dụng "Biến động ngụ ý" trong giao dịch quyền chọn
Trong thế giới giao dịch quyền chọn, có một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với thành bại của giao dịch, đó chính là độ biến động ngụ ý (IV). Nhiều nhà giao dịch quyền chọn dù thường xuyên tiếp xúc với chỉ số này, nhưng thực sự hiểu rõ về nó không nhiều. Độ biến động ngụ ý thể hiện kỳ vọng tập thể của thị trường về mức độ biến động của tài sản cơ sở trong tương lai, là một trong những yếu tố quyết định giá hợp đồng quyền chọn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích nguyên lý, cơ chế hoạt động của độ biến động ngụ ý từ góc độ thực chiến của nhà giao dịch, cũng như cách linh hoạt ứng dụng nó để tối ưu hóa quyết định trong giao dịch thực tế.
Hiểu độ biến động qua hai góc độ
Để hiểu rõ độ biến động ngụ ý, trước tiên cần phân biệt nó với độ biến động lịch sử (HV) và mối liên hệ giữa chúng.
Độ biến động lịch sử là thước đo chính xác về mức độ biến động giá của tài sản trong quá khứ trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà giao dịch thường sử dụng dữ liệu giá của 20 ngày, 60 ngày hoặc các chu kỳ dài hơn để tính chỉ số này, thể hiện dưới dạng tỷ lệ annualized. Độ biến động lịch sử như một chiếc gương phản chiếu những gì đã xảy ra.
Độ biến động ngụ ý là chỉ số dự báo mang tính chất hướng về tương lai, phản ánh dự đoán tổng hợp của tất cả các thành viên thị trường về mức độ biến động trong tương lai của tài sản cơ sở. Nói đơn giản, độ biến động ngụ ý là cách thị trường nhìn nhận về độ biến động của giá tài sản, được ẩn chứa trong giá thị trường của quyền chọn. So với độ biến động lịch sử mang tính khách quan, độ biến động ngụ ý thể hiện nhiều hơn kỳ vọng chủ quan của thị trường, dễ bị đánh giá quá cao hoặc quá thấp hơn.
Cả hai chỉ số này đều thể hiện dưới dạng annualized, giúp nhà giao dịch dễ dàng so sánh và phân tích.
Độ biến động ngụ ý quyết định giá quyền chọn như thế nào
Giá quyền chọn (còn gọi là phí quyền chọn) gồm hai phần chính: giá nội tại (intrinsic value) và giá thời gian (time value).
Phần nội tại chỉ liên quan đến giá hiện tại của tài sản cơ sở và giá thực hiện của quyền chọn, không liên quan đến độ biến động ngụ ý. Ví dụ, khi giá BTC là 25.000 USDT, quyền chọn mua (call) có giá thực hiện là 20.000 USDT, thì phần nội tại của quyền chọn này là cố định 5.000 USDT. Dù thị trường biến động thế nào, phần nội tại này không thay đổi do độ biến động ngụ ý.
Độ biến động ngụ ý thực sự ảnh hưởng đến phần giá thời gian. Phần này đại diện cho giá trị thời gian và giá trị biến động của quyền chọn, biến động theo sự thay đổi của độ biến động ngụ ý. Mối quan hệ này có thể đo lường qua Vega trong các chỉ số của quyền chọn — thể hiện mức độ thay đổi của giá quyền chọn khi độ biến động ngụ ý thay đổi 1%.
Một cách đơn giản để hình dung: độ biến động ngụ ý càng cao, giá quyền chọn càng cao; độ biến động ngụ ý càng thấp, giá quyền chọn càng thấp.
Ví dụ minh họa: Giả sử nhà giao dịch A sở hữu quyền chọn mua BTC, giá hiện tại của BTC là 20.000 USDT, giá thực hiện là 25.000 USDT. Nếu thị trường kỳ vọng biến động của BTC trong tương lai sẽ lớn (độ biến động ngụ ý cao), xác suất BTC vượt qua 25.000 USDT sẽ được đánh giá cao hơn, do đó giá trị thời gian của quyền chọn này sẽ lớn hơn, và giá quyền chọn cũng cao hơn. Ngược lại, nếu kỳ vọng biến động nhỏ (độ biến động ngụ ý thấp), phần giá trị thời gian sẽ bị giảm xuống.
Vì vậy, đối với người mua quyền chọn, mua khi độ biến động ngụ ý thấp sẽ có lợi hơn; đối với người bán quyền chọn, bán khi độ biến động ngụ ý cao sẽ thu được phí cao hơn.
Thời gian và giá thực hiện ảnh hưởng kép đến độ biến động ngụ ý
Độ biến động ngụ ý không phải là một chỉ số cố định, mà biến đổi phức tạp theo nhiều yếu tố. Trong đó, thời gian đến hạn và giá thực hiện là hai yếu tố quan trọng nhất.
Ảnh hưởng của thời gian đến hạn: Quyền chọn càng còn nhiều thời gian đến hạn, độ biến động ngụ ý ảnh hưởng đến giá quyền chọn càng lớn. Điều này vì thời gian dài hơn, tài sản cơ sở có nhiều cơ hội biến động lớn, làm tăng độ không chắc chắn. Ngược lại, các quyền chọn gần đến hạn, biến động ít ảnh hưởng hơn đến giá vì không gian biến động đã bị giới hạn bởi thời gian.
Ảnh hưởng của giá thực hiện: Khi giá thực hiện bằng giá hiện tại của tài sản (gọi là quyền chọn ATM), độ biến động ngụ ý thường ở mức thấp nhất. Khi chênh lệch giữa giá thực hiện và giá hiện tại lớn hơn, độ biến động ngụ ý sẽ tăng dần, tạo thành một đường cong hình cung — chính là đường cong nụ cười của độ biến động (volatility smile).
Hình thành đường cong nụ cười này xuất phát từ hai nguyên nhân chính:
Nguyên nhân thứ nhất từ thực tế thị trường: Với các quyền chọn có giá thực hiện khác nhau, xác suất tài sản biến động đến mức đó là khác nhau. Giá thực hiện xa giá hiện tại đòi hỏi mức độ biến động lớn hơn, do đó thị trường sẽ gán cho các quyền chọn này độ biến động ngụ ý cao hơn để bù đắp cho khả năng thành công thấp hơn.
Nguyên nhân thứ hai từ chi phí phòng ngừa rủi ro (hedging): Người bán quyền chọn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Với quyền chọn out-of-the-money (OTM), nếu tài sản cơ sở đột nhiên tăng giá, quyền chọn này có thể trở thành in-the-money (ITM), làm tăng chi phí phòng ngừa của người bán. Để bù đắp rủi ro này, họ sẽ yêu cầu độ biến động ngụ ý cao hơn.
Điều này dẫn đến: các quyền chọn gần đến hạn có đường nụ cười biến động dốc hơn; trong khi các quyền chọn xa hạn có đường nụ cười phẳng hơn.
Đánh giá xem độ biến động ngụ ý có bị định giá quá cao hoặc thấp
Vì độ biến động ngụ ý phản ánh kỳ vọng của thị trường, nên sẽ có lúc kỳ vọng quá cao hoặc quá thấp. Trong trường hợp này, độ biến động lịch sử trở thành chỉ số tham khảo quan trọng.
Nguyên tắc đánh giá cơ bản: Khi độ biến động ngụ ý rõ ràng cao hơn độ biến động lịch sử cùng kỳ, điều này cho thấy thị trường kỳ vọng về biến động trong tương lai là tích cực (hoặc bi quan), có thể dẫn đến việc độ biến động ngụ ý bị định giá quá cao; ngược lại, khi độ biến động ngụ ý thấp hơn độ biến động lịch sử, có thể đang bị định giá thấp.
Lưu ý rằng, trong các thời điểm thị trường biến động mạnh, độ biến động lịch sử có thể bị chậm phản ứng. Ví dụ, một cú sụt giảm hoặc tăng đột ngột sẽ ngay lập tức nâng cao độ biến động ngụ ý, trong khi độ biến động lịch sử cần thời gian để phản ánh. Trong trường hợp này, nhà giao dịch có thể dùng độ biến động lịch sử ngắn hạn hơn (ví dụ 5 hoặc 10 ngày) để có phản ứng nhạy hơn.
Khung đánh giá cụ thể:
Độ biến động ngụ ý > độ biến động lịch sử dài hạn: cho thấy quyền chọn đang bị định giá quá cao, có thể cân nhắc chiến lược bán ra (ví dụ bán chênh lệch) để thu lợi từ sự giảm của độ biến động ngụ ý.
Độ biến động ngụ ý < độ biến động lịch sử dài hạn: cho thấy quyền chọn có thể đang bị định giá thấp, có thể cân nhắc mua vào (ví dụ mua chênh lệch) để hưởng lợi từ sự tăng của độ biến động ngụ ý.
Hai chiến lược này đều dựa trên dự đoán về xu hướng của độ biến động ngụ ý, không phụ thuộc vào dự đoán hướng đi của giá tài sản.
Các chiến lược phổ biến dựa trên độ biến động ngụ ý
Các chiến lược quyền chọn có độ nhạy cảm khác nhau đối với Vega và Delta. Nhà giao dịch có thể lựa chọn dựa trên kỳ vọng về độ biến động ngụ ý và hướng giá:
Bảng này giúp nhà giao dịch nhanh chóng xác định: nếu dự đoán độ biến động ngụ ý sẽ tăng, chọn chiến lược Vega dương (làm dài); nếu dự đoán giảm, chọn Vega âm (làm ngắn).
Ứng dụng độ biến động ngụ ý trong thực chiến
Sau khi đã hiểu lý thuyết về độ biến động ngụ ý, bước tiếp theo là làm thế nào để áp dụng trong các nền tảng giao dịch thực tế.
Trên Gate.io, nhà giao dịch có thể đặt lệnh dựa trên độ biến động ngụ ý thay vì chỉ dựa vào giá. Cách thực hiện là: tại trang giao dịch quyền chọn, chọn chế độ IV phần trăm trong phần đặt lệnh. Chế độ này cho phép nhập trực tiếp mức độ độ biến động ngụ ý mong muốn, hệ thống sẽ tự động chuyển đổi thành giá quyền chọn tương ứng.
Lưu ý đặc biệt: Khi chọn đặt lệnh theo chế độ IV, giá của lệnh không còn cố định nữa. Khi giá tài sản hoặc thời gian đến hạn thay đổi, giá lệnh sẽ tự động điều chỉnh. Điều này có nghĩa là, cùng một mức IV tại các thời điểm khác nhau có thể tương ứng với các giá quyền chọn khác nhau.
Tính năng này vừa là lợi thế, vừa là rủi ro: lợi thế là chiến lược của bạn tập trung vào sự biến động của độ biến động ngụ ý, không bị ảnh hưởng bởi biến động giá; rủi ro là nếu chưa quen với cơ chế IV, có thể vô tình chấp nhận mức giá không có lợi cho mình.
Lời khuyên thực chiến:
Đánh giá môi trường biến động: Trước khi vào lệnh, so sánh độ biến động ngụ ý hiện tại với độ biến động lịch sử để xác định vị trí của nó.
Phù hợp chiến lược: Nếu độ biến động ngụ ý đang ở mức cao so với trung bình, có thể cân nhắc bán ra để thu lợi từ giảm IV; ngược lại, nếu thấp, có thể mua vào để hưởng lợi từ tăng IV.
Theo dõi liên tục: Sử dụng Delta để cân bằng vị thế, duy trì trạng thái trung lập. Nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp thường điều chỉnh Delta định kỳ để đảm bảo lợi nhuận chủ yếu đến từ sự biến động của IV.
Quản lý rủi ro: Đặt mức dừng lỗ cho độ biến động ngụ ý (ví dụ, nếu IV tăng vượt dự kiến, đóng vị thế để tránh thiệt hại), tránh bị phản ứng ngược của thị trường.
Tóm lại và lời khuyên hành động
Độ biến động ngụ ý chính là chỉ số cốt lõi của quyền chọn, quyết định giá trị tương đối của chúng. Hiểu đúng và dự đoán chính xác về nó sẽ quyết định khả năng thành công của chiến lược quyền chọn của bạn.
Điểm mấu chốt cần nhớ:
Độ biến động ngụ ý cao đồng nghĩa với giá quyền chọn cao, lợi cho người bán quyền chọn, người mua cần cẩn trọng;
Độ biến động ngụ ý thấp đồng nghĩa với giá quyền chọn rẻ, tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận của người mua tốt hơn, nhưng không gian biến động hạn chế;
Đánh giá độ biến động ngụ ý dựa trên so sánh với độ biến động lịch sử để xác định xem nó đang bị định giá quá cao hay thấp;
Chiến lược giao dịch nên dựa trên dự đoán xu hướng của độ biến động ngụ ý trong tương lai, chứ không chỉ dựa vào dự đoán hướng đi của giá.
Nếu bạn nghĩ rằng biến động của tài sản trong tương lai sẽ nhỏ hơn mức phản ánh của độ biến động ngụ ý hiện tại, có thể chọn bán ra (short) độ biến động ngụ ý; ngược lại, nếu dự đoán ngược lại, mua vào. Dù chiến lược nào, liên tục theo dõi mối quan hệ giữa độ biến động ngụ ý và lịch sử sẽ giúp bạn có hướng đi rõ ràng, tránh bị mua đỉnh hoặc bắt đáy một cách mù quáng.