Cục Dự trữ Liên bang là gì và hoạt động như thế nào?

Các nhà đầu tư liên tục bị bao quanh bởi các tiêu đề về các cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang, các quyết định về lãi suất, tỷ lệ lạm phát, sốc cung ứng, khoảng cách sản lượng và đủ loại thuật ngữ kinh tế khác. Nhưng những thuật ngữ này thực sự có ý nghĩa gì—và cái nào quan trọng đối với các nhà đầu tư?

Tóm lại: Có, Cục Dự trữ Liên bang thực sự có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, lãi suất, lạm phát và các biến số quan trọng khác—và tất cả các khái niệm này đều quan trọng đối với các nhà đầu tư.

Những điều quan trọng nhất cần hiểu về Fed là: nó đang cố gắng đạt được điều gì, các hành động nó sẽ thực hiện để cố gắng đạt được các mục tiêu này, và các tác động của những hành động này đối với nền kinh tế rộng lớn hơn và các khoản đầu tư cụ thể.

Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Nó có quyền ảnh hưởng đến lãi suất, lạm phát, kỳ vọng lạm phát, tăng trưởng kinh tế và nhiều yếu tố khác, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp dẫn tương đối của các khoản đầu tư nhất định.

Dưới đây, chúng tôi phân tích các câu hỏi thường gặp về Fed và chính sách tiền tệ của Mỹ.

Cục Dự trữ Liên bang là gì?

Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Nó có quyền ảnh hưởng đến lãi suất, lạm phát, kỳ vọng lạm phát, tăng trưởng kinh tế và nhiều yếu tố khác, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp dẫn tương đối của các khoản đầu tư nhất định.

Mục tiêu của Fed là cung cấp sự ổn định tài chính, đảm bảo sự ổn định của các ngân hàng cá nhân và thúc đẩy một nền kinh tế lành mạnh. Cụ thể, nó nhằm giúp nền kinh tế duy trì ở mức công suất tối đa và giữ giá cả ổn định, điều này được thực hiện bằng cách thiết lập chính sách tiền tệ.

  • Duy trì ở mức công suất tối đa có nghĩa là đảm bảo rằng việc làm ở Mỹ đạt mức tối đa tiềm năng.
  • Duy trì giá cả ổn định có nghĩa là kiểm soát lạm phát.

Lạm phát đã giảm vào tháng 12, Báo cáo CPI mới nhất cho thấy gì?

Chính sách tiền tệ là gì? Cục Dự trữ Liên bang ảnh hưởng như thế nào đến nó?

Các hành động của Fed nhằm hướng tới mục tiêu nền kinh tế khỏe mạnh là nền tảng của chính sách tiền tệ của Mỹ. Fed có nhiều công cụ để điều chỉnh chính sách tiền tệ. Công cụ nổi tiếng nhất là thiết lập lãi suất, đặc biệt là lãi suất quỹ liên bang.

Định nghĩa rõ ràng về lãi suất quỹ liên bang là lãi suất mà các ngân hàng sẽ tính phí các tổ chức tài chính khác khi cho vay tiền mặt. Nhưng ngược lại, lãi suất này ảnh hưởng đến các mức lãi mà các ngân hàng tính phí khách hàng cho các dịch vụ như thẻ tín dụng và khoản vay tiêu dùng.

Lãi suất cao hơn sẽ hạn chế nhu cầu và kiểm soát lạm phát; lãi suất thấp hơn sẽ thúc đẩy nhu cầu và có thể làm tăng lạm phát. Nói cách khác: Nếu nền kinh tế quá sôi động, Fed sẽ hạn chế bằng cách tăng lãi suất. Nếu nền kinh tế yếu, Fed sẽ tăng lãi suất để khuyến khích hoạt động kinh tế.

Định nghĩa ngắn gọn

Lãi suất

Một tỷ lệ phần trăm sẽ được tính trên số tiền chính mà người cho vay đã cho người vay mượn.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

Chỉ số đo lường mức biến động trung bình về giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cố định theo thời gian.

Lạm phát

Sự tăng giá của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, làm giảm sức mua của tiền tệ.

Các công cụ khác mà Fed có thể sử dụng để thực hiện chính sách tiền tệ bao gồm:

  • Hướng dẫn dự báo. Gồm việc giao tiếp với công chúng để thiết lập kỳ vọng về nền kinh tế. Thường thì kỳ vọng sẽ trở thành hiện thực, vì vậy công chúng sẽ thể hiện những gì Fed đã dự đoán.
  • Mua tài sản. Điều này bao gồm việc mua số lượng lớn chứng khoán dài hạn để tạo ra nhu cầu bổ sung và do đó giảm lợi suất tổng thể của chúng. Còn gọi là nới lỏng định lượng, được mô tả chi tiết hơn bên dưới.
  • Yêu cầu dự trữ. Công cụ này cho phép Fed tăng số tiền tối thiểu các ngân hàng thương mại phải giữ trong dự trữ. Mặc dù công cụ này vẫn còn trong tay Fed, nhưng ít được sử dụng và không còn được coi là quan trọng.

Tại sao tính độc lập của Fed lại quan trọng đối với thị trường, nền kinh tế và túi tiền của bạn

Cấu trúc của Cục Dự trữ Liên bang là gì? Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) là gì?

Fed gồm có Hội đồng Thống đốc, 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang (đặt tại các thành phố trên khắp nước Mỹ), và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang.

  • Hội đồng Thống đốc. Bao gồm chủ tịch, phó chủ tịch và năm thành viên, mỗi người được Tổng thống Mỹ bổ nhiệm. Jerome Powell giữ chức chủ tịch từ thời chính quyền của Donald Trump, nhiệm kỳ của ông kéo dài đến tháng 5 năm 2026.
  • 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Các ngân hàng này đặt tại các thành phố khác nhau trên toàn nước Mỹ, mỗi ngân hàng quản lý khu vực riêng của mình. Mỗi ngân hàng do một chủ tịch điều hành.
  • Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Gồm các thành viên của Hội đồng Thống đốc và bốn chủ tịch của các Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Bốn trong số 12 chủ tịch ngân hàng này tham gia FOMC cùng lúc, và họ luân phiên để mỗi người có cơ hội tham gia.

FOMC là tổ chức mà phần lớn các nhà đầu tư quan tâm vì nhóm này xác định hướng đi của chính sách tiền tệ Mỹ.

FOMC họp ít nhất tám lần mỗi năm để bỏ phiếu về các quyết định chính sách tiền tệ như lãi suất. Sau mỗi cuộc họp, FOMC công bố các tuyên bố, dự báo kinh tế và biên bản cuộc họp.

Các thành viên của Hội đồng Thống đốc được bổ nhiệm bởi tổng thống, còn các chủ tịch ngân hàng Dự trữ Liên bang được bổ nhiệm bởi hội đồng ngân hàng địa phương. Vì vậy, dù Fed có thể chịu ảnh hưởng phần nào từ chính trị, nhưng vẫn duy trì mức độ độc lập lớn—điều này rất quan trọng đối với hiệu quả của nó.

Nguy cơ mất độc lập của Fed khi Trump nhắm vào Powell

Làm thế nào Fed kiểm soát lãi suất?

Về mặt kỹ thuật, Fed không trực tiếp thay đổi lãi suất quỹ liên bang: Thay vào đó, nó ảnh hưởng đến thị trường quỹ liên bang để đạt được mức lãi suất mong muốn.

Là ngân hàng trung ương của Mỹ, Fed có quyền bơm tiền vào hệ thống ngân hàng (bằng cách mua chứng khoán Kho bạc) hoặc rút tiền ra khỏi hệ thống (bằng cách bán chúng). Khái niệm này gọi là “hoạt động thị trường mở.”

Khi Fed bán chứng khoán, nó “hấp thụ” tiền—tức là, vì ai đó đã trả tiền mặt để mua chứng khoán từ Fed, số tiền này đã chuyển từ nền kinh tế vào bảng cân đối của Fed, nơi nó không hoạt động gì nữa. Ngược lại, khi Fed mua chứng khoán, nó bổ sung tiền vào hệ thống. Mục đích là Fed có thể thêm hoặc bớt tiền vào cung tiền của Mỹ theo ý muốn.

Bằng cách thay đổi cung tiền của Mỹ, Fed điều chỉnh lượng dự trữ trong hệ thống ngân hàng.

Điều đó có nghĩa gì? Các ngân hàng bắt buộc phải giữ một lượng dự trữ thặng dư nhất định, và thị trường quỹ liên bang hoạt động tích cực dựa trên việc các tổ chức tài chính cho vay lẫn nhau để tăng dự trữ hoặc kiếm lời từ dự trữ thặng dư.

Tuy nhiên, ngày nay, hầu hết các ngân hàng Mỹ đều có đủ dự trữ thặng dư. Vì vậy, Fed trả lãi cho các ngân hàng về khoản dự trữ này—và đó là mức lãi suất ảnh hưởng đến lãi suất mà các ngân hàng sẽ cho vay dự trữ của mình cho các tổ chức khác. (Dù vậy, điều này không trực tiếp điều chỉnh lãi suất tiêu dùng, nhưng ảnh hưởng sâu sắc đến cách các ngân hàng chuyển đổi các mức lãi này thành lãi suất ngắn hạn.)

Lãi suất lạm phát ‘tốt’ là gì?

Fed đặt mục tiêu trung bình lạm phát 2% theo thời gian và muốn kỳ vọng lạm phát dài hạn duy trì ở mức 2%. Từ “trung bình” ở đây rất quan trọng. Nghĩa là, nếu lạm phát liên tục dưới 2%, Fed có thể chấp nhận và thậm chí tìm kiếm lạm phát vượt quá 2% trong một thời gian.

Trong khi không có lạm phát nào là lý tưởng từ góc độ người tiêu dùng, có hai lý do chính khiến Fed không đặt mục tiêu lạm phát là 0%:

  • Tránh rủi ro giảm phát. Giảm phát, khi giá hàng hóa và dịch vụ giảm, đặc biệt gây hại cho nền kinh tế. Giảm phát thường làm tăng lãi suất, khiến nợ trở nên nặng nề hơn cho người vay và dẫn đến tăng trưởng kinh tế thấp hơn—một tình huống khó thoát khỏi. Vì giảm phát rất phá hoại, các nhà kinh tế thường ưa thích một khoảng đệm trên 0%.
  • Tiền lương thường khó giảm xuống. Rất khó để điều chỉnh giảm tiền lương. Một mức lạm phát nhẹ tạo không gian để cắt giảm tiền lương thực tế mà không cần giảm tiền lương danh nghĩa. (Nói cách khác, dù người lao động có thể mất sức mua vì lương không được điều chỉnh đầy đủ theo lạm phát, nhưng họ không trải qua giảm thu nhập thực tế.) Điều này giúp nâng cao hiệu quả của thị trường lao động.

Ngược lại, các nhà kinh tế muốn tránh lạm phát quá cao vì lạm phát càng tăng cao, tính ổn định của nó càng giảm, và kỳ vọng lạm phát không ổn định sẽ gây hại cho nền kinh tế.

Liệu lãi suất có giảm nhiều hơn nữa vào năm 2026 không? Dự báo mới nhất

Fed báo hiệu sẽ tạm dừng trong thời gian tới.

11 phút 29 giây Ngày 11 tháng 12 năm 2025

Xem

Lãi suất ‘đúng’ cho tỷ lệ thất nghiệp là gì?

Tỷ lệ thất nghiệp ‘đúng’ là mức cao nhất có thể đạt được. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp bằng 0: luôn có một số người thất nghiệp do họ mới gia nhập lực lượng lao động hoặc đang chuyển đổi công việc (gọi là thất nghiệp do ma sát), không phải do các lý do liên quan đến nền kinh tế.

Mặc dù mức tối đa về thất nghiệp có thể được hiểu theo nhiều cách, nhưng nhìn chung nó phản ánh mức sản lượng nội địa tổng thể (GDP) tối đa tiềm năng.

Hiện tại, Fed cho rằng mức thất nghiệp dài hạn ở mức khoảng 4%, mặc dù còn nhiều tranh luận.

Báo cáo việc làm tháng 12 của Mỹ: Sự chậm lại dự kiến xảy ra với mức tăng 50.000 việc làm mới

Sốc cung ứng là gì và Fed phản ứng như thế nào với một sốc cung?

Sốc cung ứng là một sự kiện bất ngờ làm thay đổi đột ngột cung của một sản phẩm hoặc hàng hóa. Một sốc cung tích cực dẫn đến cung vượt dự kiến; một sốc cung tiêu cực dẫn đến thiếu hụt bất ngờ.

Ví dụ, chúng ta đã trải qua một sốc cung tiêu cực khi nguồn cung dầu giảm dẫn đến giá dầu cao, và khi đại dịch gây ra thiếu chip bán dẫn, làm tăng lạm phát cho các mặt hàng này. Ngược lại, tăng cung của một hàng hóa có thể dẫn đến giảm giá.

Trong trường hợp sốc cung, Fed phải chọn giữa việc ổn định giá cả và thu hẹp khoảng cách sản lượng (tức là, thu hẹp khoảng cách giữa GDP hiện tại của nền kinh tế và GDP tiềm năng). Lãi suất cao có thể ổn định giá cả nhưng làm trầm trọng thêm khoảng cách sản lượng; lãi suất thấp hơn có thể cải thiện khoảng cách này nhưng làm tăng lạm phát.

Nếu nền kinh tế được cho là hoạt động dưới mức GDP tiềm năng, đó là dấu hiệu tốt cho thấy nó cần một số hỗ trợ tiền tệ. Fed có thể ưu tiên giảm lãi suất để cải thiện sản lượng nền kinh tế (dù có thể gây ra lạm phát). Tuy nhiên, đây là một trò chơi nguy hiểm vì có thể dẫn đến lạm phát tăng quá mức, gây ra một đợt điều chỉnh nghiêm trọng hơn khi Fed quyết định cần kiểm soát lạm phát trở lại.

Lạm phát dự kiến sẽ tăng khi chi phí thuế quan ảnh hưởng đến người tiêu dùng vào năm 2026

Làm thế nào nới lỏng định lượng (quantitative easing)?

Nới lỏng định lượng là một trong các công cụ của Fed để thúc đẩy chính sách tiền tệ. Mục tiêu của nó là giảm lãi suất đối với các khoản vay dài hạn và rủi ro hơn, như vay mua nhà.

Nếu lãi suất quỹ liên bang đã ở mức thấp nhất và nền kinh tế cần thêm kích thích, Fed có thể sử dụng nới lỏng định lượng để kích thích tổng cầu.

Điều này bao gồm việc mua thêm các chứng khoán dài hạn như trái phiếu chính phủ hoặc chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp, làm tăng quy mô bảng cân đối của Fed và từ đó thúc đẩy lãi suất thấp hơn đối với các tài sản liên quan.

Nới lỏng định lượng có gây ra lạm phát không?

Có thể, nhưng không nhất thiết.

Nới lỏng định lượng chủ yếu diễn ra “sâu bên trong” (giữa Fed và dự trữ ngân hàng), nên không ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu của người tiêu dùng. Sau khi Fed bơm tiền vào nền kinh tế như một phần của nỗ lực nới lỏng định lượng, phần lớn số tiền này nằm trong bảng cân đối của các ngân hàng và không được tiêu dùng ngay lập tức.

Tuy nhiên, có thể lập luận rằng nới lỏng định lượng góp phần tạo ra cảm giác quá mức về hiệu quả của nền kinh tế—điều này có thể khuyến khích các quyết định đầu tư kém và tăng rủi ro, từ đó dẫn đến lạm phát.

Nới lỏng định lượng thu hẹp (quantitative tightening) là gì?

Nới lỏng định lượng thu hẹp, như tên gọi, là điều ngược lại của nới lỏng định lượng.

Trong khi nới lỏng định lượng mua chứng khoán dài hạn để cung cấp kích thích cho nền kinh tế, thì nới lỏng định lượng thu hẹp xảy ra khi Fed bán các chứng khoán này trở lại thị trường.

Các hành động này giảm quy mô bảng cân đối của Fed và đảo ngược tác dụng kích thích của nới lỏng định lượng trước đó.

Hãy xem đây như một công cụ nữa mà Fed có để quản lý nền kinh tế, bên cạnh việc thay đổi lãi suất quỹ liên bang.

Nợ hóa chính phủ (debt monetization) là gì và Fed có tham gia không?

Nợ hóa chính phủ là khi một chính phủ hoặc ngân hàng trung ương vĩnh viễn vay nợ để tài trợ cho chính phủ.

Vậy Fed có làm điều này không? Có và không.

Lãi suất mà Fed trả trên dự trữ là tương tự như lãi suất mà Fed nhận từ trái phiếu Kho bạc kỳ hạn một hoặc hai năm—vì vậy, trong các trường hợp này, Fed không thực sự vay nợ mà chỉ chuyển các khoản lãi này cho các ngân hàng. Do đó, chính phủ vẫn trả tiền cho các ngân hàng—nó không nhận nợ miễn phí.

Trong các trường hợp lãi suất trái phiếu cao hơn lãi suất dự trữ, có thể tranh luận về nợ hóa: Fed mua nợ, kiếm nhiều hơn trên khoản nợ này so với số gửi ngân hàng, và gửi lợi nhuận này trở lại Kho bạc. Nói cách khác, chính phủ đang tự trả lại chính mình một phần khoản lãi này.

Fed dot plot là gì?

“Bản tóm tắt dự báo kinh tế”—thường gọi là Fed dot plot—là một biểu đồ hàng quý thể hiện kỳ vọng về lãi suất của từng thành viên của Fed (bao gồm chủ tịch, phó chủ tịch và các chủ tịch ngân hàng khu vực).

Điều này quan trọng đối với các nhà đầu tư vì nó cung cấp chi tiết hơn về kỳ vọng lãi suất của các cá nhân ảnh hưởng đến quyết định thiết lập lãi suất, bao gồm cả nơi phần lớn các thành viên nghĩ rằng lãi suất sẽ đi và mức độ bất đồng về các mức lãi suất trong tương lai.

Dù không dự báo chính xác tương lai của lãi suất, nhưng nó giúp các nhà đầu tư hình dung xu hướng và ý định của các nhân vật chủ chốt này.

_ Bài viết này do Emelia Fredlick biên soạn._

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim