Trong thế giới giao dịch quyền chọn tiền điện tử, có một chỉ số đóng vai trò quyết định trong lợi nhuận và thua lỗ của bạn, đó chính là độ biến động ngụ ý. Là biến số cốt lõi trong định giá quyền chọn, độ biến động ngụ ý không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí quyền chọn mà còn liên quan đến khả năng sinh lời của chiến lược giao dịch của bạn. Bài viết này sẽ bắt đầu từ nhu cầu thực tế của nhà giao dịch, giới thiệu một cách dễ hiểu về khái niệm quan trọng này, giúp bạn nắm vững cách linh hoạt áp dụng chỉ số này trong giao dịch quyền chọn.
Tại sao độ biến động ngụ ý lại quan trọng? Bởi vì nó đại diện cho kỳ vọng tập thể của các nhà giao dịch thị trường về mức độ biến động giá của tài sản trong tương lai. Nói cách khác, khi bạn nhìn thấy độ biến động ngụ ý của quyền chọn, bạn đang nhìn thấy cách thị trường định giá rủi ro. Hiểu rõ hơn về chỉ số này sẽ giúp quyết định giao dịch của bạn chính xác hơn.
Hiểu sự khác biệt giữa độ biến động ngụ ý và độ biến động lịch sử
Biến động của quyền chọn được chia thành hai loại: độ biến động lịch sử (HV) và độ biến động ngụ ý (IV). Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, nhưng trong thực tế, chúng đóng vai trò hoàn toàn khác nhau trong giao dịch.
Độ biến động lịch sử là một chỉ số hồi cứu, tính dựa trên phân tích biến động giá của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 20 hoặc 60 ngày). Con số này cho biết quá khứ của tài sản đã biến động như thế nào.
Ngược lại, độ biến động ngụ ý là một chỉ số dự báo, thể hiện kỳ vọng của thị trường về mức độ biến động giá của tài sản trong tương lai. Nó phản ánh quan điểm của các nhà giao dịch về sự biến động sắp tới. Nói cách khác, độ biến động ngụ ý là biểu hiện cụ thể của quyền định giá của thị trường — khi các nhà giao dịch kỳ vọng tích cực về biến động trong tương lai, độ biến động ngụ ý sẽ tăng lên, ngược lại sẽ giảm.
Cần lưu ý rằng, dù là độ biến động lịch sử hay độ biến động ngụ ý, đều được thể hiện dưới dạng tỷ lệ hàng năm, giúp so sánh các quyền chọn có kỳ hạn khác nhau một cách dễ dàng.
Độ biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá quyền chọn như thế nào
Để hiểu rõ ảnh hưởng của độ biến động ngụ ý đến giá quyền chọn, trước tiên cần hiểu cấu thành của giá quyền chọn. Giá quyền chọn gồm hai phần: giá nội tại và giá thời gian.
Giá nội tại là phần có lợi nhuận thực của quyền chọn, liên quan trực tiếp đến giá hiện tại của tài sản và giá thực hiện quyền chọn, không bị ảnh hưởng bởi độ biến động hay các tham số “Hy Lạp” khác. Ví dụ, một quyền chọn mua BTC có giá thực hiện 25.000 USDT, trong khi giá hiện tại của BTC là 28.000 USDT, thì giá nội tại của quyền chọn này là 3.000 USDT.
Giá thời gian là giá trị còn lại của quyền chọn trước ngày đáo hạn. Phần này hoàn toàn do độ biến động ngụ ý quyết định. Độ biến động cao hơn đồng nghĩa với khả năng giá tài sản vượt qua mức giá thực hiện trong thời gian còn lại lớn hơn, làm tăng giá trị thời gian; ngược lại, độ biến động thấp sẽ làm giảm giá trị này.
Sử dụng Vega để định lượng mối quan hệ này: Vega là một trong các tham số “Hy Lạp” của quyền chọn, dùng để đo lường ảnh hưởng của sự thay đổi độ biến động ngụ ý đến giá quyền chọn. Cụ thể, khi độ biến động ngụ ý của tài sản tăng 1%, giá quyền chọn sẽ tăng lên một khoản tương ứng (mức độ tăng phụ thuộc vào giá trị Vega).
Ví dụ cụ thể: Giả sử nhà giao dịch sở hữu một quyền chọn mua BTC:
Giá BTC hiện tại: 20.000 USDT
Giá thực hiện: 25.000 USDT
Thời gian đến hạn: 30 ngày
Trong trường hợp này, BTC cần tăng ít nhất 25% để quyền chọn mua có lãi vào ngày đáo hạn. Biến động giá càng lớn, khả năng BTC vượt qua 25.000 USDT càng cao, xác suất có lợi nhuận của quyền chọn cũng tăng.
Nếu thị trường kỳ vọng BTC sẽ có biến động lớn (ví dụ, có thể có tin tức quan trọng), độ biến động ngụ ý sẽ tăng lên, làm tăng phí quyền chọn. Ngược lại, nếu thị trường cho rằng BTC sẽ ổn định, độ biến động ngụ ý sẽ giảm, làm giảm phí quyền chọn.
Mối quan hệ giữa độ biến động và thời gian đáo hạn
Một yếu tố dễ bị bỏ qua là ảnh hưởng của thời gian đáo hạn đến độ biến động. Với các quyền chọn có kỳ hạn khác nhau, tác động của độ biến động ngụ ý đến giá sẽ khác nhau.
Thông thường, quy luật là: càng xa ngày đáo hạn, độ biến động ngụ ý càng ảnh hưởng lớn đến giá quyền chọn. Bởi vì, thời gian dài hơn, khả năng biến động dữ dội hơn càng cao, tài sản có nhiều cơ hội đạt hoặc vượt mức giá thực hiện.
Ngược lại, quyền chọn gần ngày đáo hạn phản ứng với độ biến động ngụ ý chậm hơn. Tại sao? Bởi vì thời gian còn lại ít, khả năng biến động lớn của tài sản giảm đi đáng kể. Thời điểm này, giá quyền chọn chủ yếu dựa vào giá nội tại và ít giá trị thời gian, nên ảnh hưởng của độ biến động ngụ ý giảm rõ rệt.
Quy luật này có ý nghĩa quan trọng trong giao dịch quyền chọn. Nếu bạn dự đoán thị trường sắp có biến động lớn (ví dụ, công bố dữ liệu kinh tế quan trọng), chọn các quyền chọn có kỳ hạn dài hơn thường sẽ có lợi hơn, vì các quyền chọn này nhạy cảm hơn với dự báo về độ biến động ngụ ý của bạn.
Bí mật về giá trị thực hiện và đường cong độ biến động
Nếu bạn từng quan sát dữ liệu độ biến động ngụ ý của các mức giá thực hiện khác nhau, bạn sẽ thấy một hiện tượng thú vị: khi giá thực hiện cách xa giá hiện tại, độ biến động ngụ ý thường cao hơn. Điều này tạo thành “đường cong nụ cười” (Volatility Smile).
Trong các mô hình định giá tiêu chuẩn, quyền chọn ATM (giá thực hiện gần giá hiện tại) thường có độ biến động ngụ ý thấp nhất. Nhưng thị trường thường lệch khỏi lý thuyết này, thể hiện qua hình dạng đường cong uốn lượn hai đầu, gọi là “đường cong nụ cười”. Có hai lý do chính:
Lý do thứ nhất xuất phát từ động lực giá. Với các mức giá thực hiện xa giá hiện tại, độ biến động thực tế của tài sản cao hơn so với các mức gần hơn. Bởi vì biến động lớn hơn mang lại nhiều bất định hơn. Các nhà giao dịch hiểu rõ điều này, nên khi định giá các quyền chọn xa giá hiện tại (dưới hoặc trên mức giá hiện tại), họ thường sử dụng độ biến động ngụ ý cao hơn.
Lý do thứ hai liên quan đến nhu cầu phòng ngừa rủi ro. Người bán quyền chọn cần phòng ngừa rủi ro của mình. Khi quyền chọn xa giá thực hiện có khả năng chuyển từ trạng thái vô giá trị sang có lợi nhuận đột ngột (ví dụ, giá tài sản tăng hoặc giảm mạnh đột ngột), người bán khó có thể nhanh chóng điều chỉnh rủi ro. Để bù đắp rủi ro này, quyền chọn xa giá thường có độ biến động ngụ ý cao hơn.
Một điểm quan trọng nữa là: quyền chọn gần ngày đáo hạn có đường cong nụ cười dốc hơn, hình dạng rõ nét hơn; trong khi quyền chọn dài hạn thường có đường cong mềm mại hơn, vì thời gian giúp giảm thiểu rủi ro cực đoan.
Nhận biết nhanh độ biến động ngụ ý cao hay thấp
Vì độ biến động ngụ ý phản ánh kỳ vọng về biến động trong tương lai, nên có thể bị định giá quá cao hoặc quá thấp. Biết cách đánh giá mức độ này là kỹ năng cơ bản trong giao dịch quyền chọn.
Tiêu chuẩn đánh giá đơn giản là so sánh độ biến động ngụ ý với độ biến động lịch sử.
Khi độ biến động ngụ ý > độ biến động lịch sử, thị trường kỳ vọng biến động trong tương lai cao hơn quá khứ, có thể coi là được định giá quá cao. Trong trường hợp này, phí quyền chọn sẽ cao hơn mức hợp lý.
Khi độ biến động ngụ ý < độ biến động lịch sử, thị trường kỳ vọng biến động trong tương lai thấp hơn quá khứ, có thể coi là được định giá quá thấp. Phí quyền chọn sẽ rẻ hơn.
Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý đến một điểm: khi thị trường có biến động mạnh đột ngột, độ biến động lịch sử có thể bị chậm phản ánh. Ví dụ, ngày BTC giảm 20% trong một ngày, nhưng nếu tính dựa trên dữ liệu 60 ngày, chỉ số này sẽ thấp hơn thực tế hiện tại. Trong trường hợp này, dùng các dữ liệu ngắn hạn như 20 ngày hoặc 5 ngày để so sánh sẽ chính xác hơn.
Vì vậy, cách đánh giá chính xác hơn là: kết hợp xem xét độ biến động lịch sử dài hạn (60 ngày) và ngắn hạn (20 ngày), rồi so sánh với độ biến động ngụ ý hiện tại.
Nếu độ biến động ngụ ý cao hơn cả hai mức lịch sử dài và ngắn hạn, có khả năng thị trường đang định giá quá cao, phù hợp với chiến lược bán quyền chọn.
Ngược lại, nếu độ biến động ngụ ý thấp hơn cả hai, có thể là cơ hội mua quyền chọn với giá rẻ hơn.
Chiến lược giao dịch dựa trên độ biến động ngụ ý
Trong các môi trường thị trường khác nhau, bạn nên áp dụng các chiến lược phù hợp dựa trên độ biến động ngụ ý. Tùy thuộc vào việc bạn cho rằng độ biến động bị định giá quá cao hay quá thấp, cùng với dự đoán hướng đi của tài sản (tăng hay giảm), có thể xây dựng các chiến lược quyền chọn đa dạng.
Dưới đây là bảng tóm tắt các chiến lược quyền chọn phổ biến và mối liên hệ của chúng với độ biến động ngụ ý (Vega) và hướng giá (Delta):
Chiến lược
Vega
Delta
Tình huống phù hợp
Mua vào tăng giá (Bull Call Spread)
Làm mua
Làm mua
Độ biến động thấp hơn kỳ vọng + dự đoán tăng
Mua vào giảm giá (Bull Put Spread)
Làm bán
Làm mua
Độ biến động cao hơn kỳ vọng + dự đoán tăng
Bán ra giảm giá (Bear Call Spread)
Làm bán
Làm bán
Độ biến động cao + dự đoán giảm
Bán ra tăng giá (Bear Put Spread)
Làm bán
Làm bán
Độ biến động cao + dự đoán giảm
Mua đứt quãng (Long Straddle)
Làm mua
Trung tính
Độ biến động thấp + dự đoán biến động lớn
Bán đứt quãng (Short Straddle)
Làm bán
Trung tính
Độ biến động cao + dự đoán biến động nhỏ
Mua Iron Condor
Làm bán
Trung tính
Độ biến động cao + dự đoán thị trường ổn định
Bán Iron Condor
Làm mua
Trung tính
Độ biến động thấp + dự đoán thị trường ổn định
Mua đứt quãng phù hợp khi bạn nghĩ rằng độ biến động ngụ ý đang bị định giá quá thấp. Chiến lược này mua cả quyền chọn mua và quyền chọn bán ATM, bất kể thị trường đi theo hướng nào, miễn là biến động lớn xảy ra. Chi phí thấp chỉ khi độ biến động ngụ ý thấp.
Bán đứt quãng ngược lại, phù hợp khi bạn cho rằng độ biến động ngụ ý đang bị định giá quá cao, và thị trường sẽ ổn định hoặc biến động nhỏ. Bán quyền chọn mua và bán ATM để thu phí.
Các chiến lược theo hướng dự đoán thị trường tăng hoặc giảm kết hợp dự đoán về độ biến động phù hợp cho các nhà giao dịch có quan điểm rõ ràng về hướng đi của thị trường và mức độ biến động.
Giao dịch độ biến động ngụ ý trực tiếp trên nền tảng
Nếu bạn muốn đặt lệnh dựa trên độ biến động ngụ ý thay vì giá quyền chọn cụ thể, hầu hết các nền tảng giao dịch quyền chọn phổ biến đều cung cấp chức năng này. Thường thì, trên giao diện đặt lệnh giới hạn, bạn sẽ thấy tùy chọn “IV%” hoặc “độ biến động ngụ ý” để nhập mức mong muốn.
Lưu ý rằng, khi chọn đặt lệnh theo độ biến động ngụ ý, giá của lệnh sẽ tự động điều chỉnh theo thời gian, giá tài sản, và biến động thị trường. Khi giá tài sản biến động, thời gian đến hạn giảm, hoặc độ biến động ngụ ý thay đổi, giá lệnh sẽ cập nhật theo thời gian thực. Điều này có thể khiến lệnh của bạn không bao giờ khớp hoặc khớp với mức giá khác mong đợi.
Ưu điểm của cách đặt lệnh này là kiểm soát chặt chẽ quan điểm về độ biến động ngụ ý, nhưng nhược điểm là khả năng khớp lệnh thấp hơn.
Tóm lại: Những điểm cốt lõi về giao dịch dựa trên độ biến động ngụ ý
Độ biến động ngụ ý không chỉ là một con số, mà còn là cách thị trường định giá rủi ro, là phản ánh tâm lý của nhà giao dịch. Hiểu đúng và ứng dụng đúng chỉ số này, bạn có thể:
Đánh giá xem quyền chọn đã được định giá hợp lý hay chưa. So sánh độ biến động ngụ ý với độ biến động lịch sử để biết mức phí quyền chọn tương đối đắt hay rẻ.
Chọn chiến lược phù hợp. Dựa vào mức độ cao thấp của độ biến động ngụ ý, quyết định mua hoặc bán quyền chọn theo Vega.
Quản lý rủi ro hiệu quả. Thông qua các phương pháp điều chỉnh Delta, kết hợp chiến lược dựa trên độ biến động ngụ ý để duy trì danh mục trong tầm kiểm soát.
Chìa khóa để làm chủ độ biến động ngụ ý là hiểu rằng nó phản ánh sự định giá của thị trường về sự không chắc chắn trong tương lai. Thị trường thường định giá quá cao hoặc quá thấp về sự không chắc chắn này, và lợi nhuận của bạn đến từ việc phát hiện và khai thác các sai lệch đó. Nếu bạn liên tục dự đoán chính xác hơn thị trường về biến động ngụ ý, bạn đã sở hữu một trong những vũ khí mạnh nhất trong giao dịch quyền chọn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ứng dụng thực tế của độ biến động ngụ ý (IV) trong giao dịch quyền chọn
Trong thế giới giao dịch quyền chọn tiền điện tử, có một chỉ số đóng vai trò quyết định trong lợi nhuận và thua lỗ của bạn, đó chính là độ biến động ngụ ý. Là biến số cốt lõi trong định giá quyền chọn, độ biến động ngụ ý không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí quyền chọn mà còn liên quan đến khả năng sinh lời của chiến lược giao dịch của bạn. Bài viết này sẽ bắt đầu từ nhu cầu thực tế của nhà giao dịch, giới thiệu một cách dễ hiểu về khái niệm quan trọng này, giúp bạn nắm vững cách linh hoạt áp dụng chỉ số này trong giao dịch quyền chọn.
Tại sao độ biến động ngụ ý lại quan trọng? Bởi vì nó đại diện cho kỳ vọng tập thể của các nhà giao dịch thị trường về mức độ biến động giá của tài sản trong tương lai. Nói cách khác, khi bạn nhìn thấy độ biến động ngụ ý của quyền chọn, bạn đang nhìn thấy cách thị trường định giá rủi ro. Hiểu rõ hơn về chỉ số này sẽ giúp quyết định giao dịch của bạn chính xác hơn.
Hiểu sự khác biệt giữa độ biến động ngụ ý và độ biến động lịch sử
Biến động của quyền chọn được chia thành hai loại: độ biến động lịch sử (HV) và độ biến động ngụ ý (IV). Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, nhưng trong thực tế, chúng đóng vai trò hoàn toàn khác nhau trong giao dịch.
Độ biến động lịch sử là một chỉ số hồi cứu, tính dựa trên phân tích biến động giá của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 20 hoặc 60 ngày). Con số này cho biết quá khứ của tài sản đã biến động như thế nào.
Ngược lại, độ biến động ngụ ý là một chỉ số dự báo, thể hiện kỳ vọng của thị trường về mức độ biến động giá của tài sản trong tương lai. Nó phản ánh quan điểm của các nhà giao dịch về sự biến động sắp tới. Nói cách khác, độ biến động ngụ ý là biểu hiện cụ thể của quyền định giá của thị trường — khi các nhà giao dịch kỳ vọng tích cực về biến động trong tương lai, độ biến động ngụ ý sẽ tăng lên, ngược lại sẽ giảm.
Cần lưu ý rằng, dù là độ biến động lịch sử hay độ biến động ngụ ý, đều được thể hiện dưới dạng tỷ lệ hàng năm, giúp so sánh các quyền chọn có kỳ hạn khác nhau một cách dễ dàng.
Độ biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá quyền chọn như thế nào
Để hiểu rõ ảnh hưởng của độ biến động ngụ ý đến giá quyền chọn, trước tiên cần hiểu cấu thành của giá quyền chọn. Giá quyền chọn gồm hai phần: giá nội tại và giá thời gian.
Giá nội tại là phần có lợi nhuận thực của quyền chọn, liên quan trực tiếp đến giá hiện tại của tài sản và giá thực hiện quyền chọn, không bị ảnh hưởng bởi độ biến động hay các tham số “Hy Lạp” khác. Ví dụ, một quyền chọn mua BTC có giá thực hiện 25.000 USDT, trong khi giá hiện tại của BTC là 28.000 USDT, thì giá nội tại của quyền chọn này là 3.000 USDT.
Giá thời gian là giá trị còn lại của quyền chọn trước ngày đáo hạn. Phần này hoàn toàn do độ biến động ngụ ý quyết định. Độ biến động cao hơn đồng nghĩa với khả năng giá tài sản vượt qua mức giá thực hiện trong thời gian còn lại lớn hơn, làm tăng giá trị thời gian; ngược lại, độ biến động thấp sẽ làm giảm giá trị này.
Sử dụng Vega để định lượng mối quan hệ này: Vega là một trong các tham số “Hy Lạp” của quyền chọn, dùng để đo lường ảnh hưởng của sự thay đổi độ biến động ngụ ý đến giá quyền chọn. Cụ thể, khi độ biến động ngụ ý của tài sản tăng 1%, giá quyền chọn sẽ tăng lên một khoản tương ứng (mức độ tăng phụ thuộc vào giá trị Vega).
Ví dụ cụ thể: Giả sử nhà giao dịch sở hữu một quyền chọn mua BTC:
Trong trường hợp này, BTC cần tăng ít nhất 25% để quyền chọn mua có lãi vào ngày đáo hạn. Biến động giá càng lớn, khả năng BTC vượt qua 25.000 USDT càng cao, xác suất có lợi nhuận của quyền chọn cũng tăng.
Nếu thị trường kỳ vọng BTC sẽ có biến động lớn (ví dụ, có thể có tin tức quan trọng), độ biến động ngụ ý sẽ tăng lên, làm tăng phí quyền chọn. Ngược lại, nếu thị trường cho rằng BTC sẽ ổn định, độ biến động ngụ ý sẽ giảm, làm giảm phí quyền chọn.
Mối quan hệ giữa độ biến động và thời gian đáo hạn
Một yếu tố dễ bị bỏ qua là ảnh hưởng của thời gian đáo hạn đến độ biến động. Với các quyền chọn có kỳ hạn khác nhau, tác động của độ biến động ngụ ý đến giá sẽ khác nhau.
Thông thường, quy luật là: càng xa ngày đáo hạn, độ biến động ngụ ý càng ảnh hưởng lớn đến giá quyền chọn. Bởi vì, thời gian dài hơn, khả năng biến động dữ dội hơn càng cao, tài sản có nhiều cơ hội đạt hoặc vượt mức giá thực hiện.
Ngược lại, quyền chọn gần ngày đáo hạn phản ứng với độ biến động ngụ ý chậm hơn. Tại sao? Bởi vì thời gian còn lại ít, khả năng biến động lớn của tài sản giảm đi đáng kể. Thời điểm này, giá quyền chọn chủ yếu dựa vào giá nội tại và ít giá trị thời gian, nên ảnh hưởng của độ biến động ngụ ý giảm rõ rệt.
Quy luật này có ý nghĩa quan trọng trong giao dịch quyền chọn. Nếu bạn dự đoán thị trường sắp có biến động lớn (ví dụ, công bố dữ liệu kinh tế quan trọng), chọn các quyền chọn có kỳ hạn dài hơn thường sẽ có lợi hơn, vì các quyền chọn này nhạy cảm hơn với dự báo về độ biến động ngụ ý của bạn.
Bí mật về giá trị thực hiện và đường cong độ biến động
Nếu bạn từng quan sát dữ liệu độ biến động ngụ ý của các mức giá thực hiện khác nhau, bạn sẽ thấy một hiện tượng thú vị: khi giá thực hiện cách xa giá hiện tại, độ biến động ngụ ý thường cao hơn. Điều này tạo thành “đường cong nụ cười” (Volatility Smile).
Trong các mô hình định giá tiêu chuẩn, quyền chọn ATM (giá thực hiện gần giá hiện tại) thường có độ biến động ngụ ý thấp nhất. Nhưng thị trường thường lệch khỏi lý thuyết này, thể hiện qua hình dạng đường cong uốn lượn hai đầu, gọi là “đường cong nụ cười”. Có hai lý do chính:
Lý do thứ nhất xuất phát từ động lực giá. Với các mức giá thực hiện xa giá hiện tại, độ biến động thực tế của tài sản cao hơn so với các mức gần hơn. Bởi vì biến động lớn hơn mang lại nhiều bất định hơn. Các nhà giao dịch hiểu rõ điều này, nên khi định giá các quyền chọn xa giá hiện tại (dưới hoặc trên mức giá hiện tại), họ thường sử dụng độ biến động ngụ ý cao hơn.
Lý do thứ hai liên quan đến nhu cầu phòng ngừa rủi ro. Người bán quyền chọn cần phòng ngừa rủi ro của mình. Khi quyền chọn xa giá thực hiện có khả năng chuyển từ trạng thái vô giá trị sang có lợi nhuận đột ngột (ví dụ, giá tài sản tăng hoặc giảm mạnh đột ngột), người bán khó có thể nhanh chóng điều chỉnh rủi ro. Để bù đắp rủi ro này, quyền chọn xa giá thường có độ biến động ngụ ý cao hơn.
Một điểm quan trọng nữa là: quyền chọn gần ngày đáo hạn có đường cong nụ cười dốc hơn, hình dạng rõ nét hơn; trong khi quyền chọn dài hạn thường có đường cong mềm mại hơn, vì thời gian giúp giảm thiểu rủi ro cực đoan.
Nhận biết nhanh độ biến động ngụ ý cao hay thấp
Vì độ biến động ngụ ý phản ánh kỳ vọng về biến động trong tương lai, nên có thể bị định giá quá cao hoặc quá thấp. Biết cách đánh giá mức độ này là kỹ năng cơ bản trong giao dịch quyền chọn.
Tiêu chuẩn đánh giá đơn giản là so sánh độ biến động ngụ ý với độ biến động lịch sử.
Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý đến một điểm: khi thị trường có biến động mạnh đột ngột, độ biến động lịch sử có thể bị chậm phản ánh. Ví dụ, ngày BTC giảm 20% trong một ngày, nhưng nếu tính dựa trên dữ liệu 60 ngày, chỉ số này sẽ thấp hơn thực tế hiện tại. Trong trường hợp này, dùng các dữ liệu ngắn hạn như 20 ngày hoặc 5 ngày để so sánh sẽ chính xác hơn.
Vì vậy, cách đánh giá chính xác hơn là: kết hợp xem xét độ biến động lịch sử dài hạn (60 ngày) và ngắn hạn (20 ngày), rồi so sánh với độ biến động ngụ ý hiện tại.
Chiến lược giao dịch dựa trên độ biến động ngụ ý
Trong các môi trường thị trường khác nhau, bạn nên áp dụng các chiến lược phù hợp dựa trên độ biến động ngụ ý. Tùy thuộc vào việc bạn cho rằng độ biến động bị định giá quá cao hay quá thấp, cùng với dự đoán hướng đi của tài sản (tăng hay giảm), có thể xây dựng các chiến lược quyền chọn đa dạng.
Dưới đây là bảng tóm tắt các chiến lược quyền chọn phổ biến và mối liên hệ của chúng với độ biến động ngụ ý (Vega) và hướng giá (Delta):
Mua đứt quãng phù hợp khi bạn nghĩ rằng độ biến động ngụ ý đang bị định giá quá thấp. Chiến lược này mua cả quyền chọn mua và quyền chọn bán ATM, bất kể thị trường đi theo hướng nào, miễn là biến động lớn xảy ra. Chi phí thấp chỉ khi độ biến động ngụ ý thấp.
Bán đứt quãng ngược lại, phù hợp khi bạn cho rằng độ biến động ngụ ý đang bị định giá quá cao, và thị trường sẽ ổn định hoặc biến động nhỏ. Bán quyền chọn mua và bán ATM để thu phí.
Các chiến lược theo hướng dự đoán thị trường tăng hoặc giảm kết hợp dự đoán về độ biến động phù hợp cho các nhà giao dịch có quan điểm rõ ràng về hướng đi của thị trường và mức độ biến động.
Giao dịch độ biến động ngụ ý trực tiếp trên nền tảng
Nếu bạn muốn đặt lệnh dựa trên độ biến động ngụ ý thay vì giá quyền chọn cụ thể, hầu hết các nền tảng giao dịch quyền chọn phổ biến đều cung cấp chức năng này. Thường thì, trên giao diện đặt lệnh giới hạn, bạn sẽ thấy tùy chọn “IV%” hoặc “độ biến động ngụ ý” để nhập mức mong muốn.
Lưu ý rằng, khi chọn đặt lệnh theo độ biến động ngụ ý, giá của lệnh sẽ tự động điều chỉnh theo thời gian, giá tài sản, và biến động thị trường. Khi giá tài sản biến động, thời gian đến hạn giảm, hoặc độ biến động ngụ ý thay đổi, giá lệnh sẽ cập nhật theo thời gian thực. Điều này có thể khiến lệnh của bạn không bao giờ khớp hoặc khớp với mức giá khác mong đợi.
Ưu điểm của cách đặt lệnh này là kiểm soát chặt chẽ quan điểm về độ biến động ngụ ý, nhưng nhược điểm là khả năng khớp lệnh thấp hơn.
Tóm lại: Những điểm cốt lõi về giao dịch dựa trên độ biến động ngụ ý
Độ biến động ngụ ý không chỉ là một con số, mà còn là cách thị trường định giá rủi ro, là phản ánh tâm lý của nhà giao dịch. Hiểu đúng và ứng dụng đúng chỉ số này, bạn có thể:
Đánh giá xem quyền chọn đã được định giá hợp lý hay chưa. So sánh độ biến động ngụ ý với độ biến động lịch sử để biết mức phí quyền chọn tương đối đắt hay rẻ.
Chọn chiến lược phù hợp. Dựa vào mức độ cao thấp của độ biến động ngụ ý, quyết định mua hoặc bán quyền chọn theo Vega.
Quản lý rủi ro hiệu quả. Thông qua các phương pháp điều chỉnh Delta, kết hợp chiến lược dựa trên độ biến động ngụ ý để duy trì danh mục trong tầm kiểm soát.
Chìa khóa để làm chủ độ biến động ngụ ý là hiểu rằng nó phản ánh sự định giá của thị trường về sự không chắc chắn trong tương lai. Thị trường thường định giá quá cao hoặc quá thấp về sự không chắc chắn này, và lợi nhuận của bạn đến từ việc phát hiện và khai thác các sai lệch đó. Nếu bạn liên tục dự đoán chính xác hơn thị trường về biến động ngụ ý, bạn đã sở hữu một trong những vũ khí mạnh nhất trong giao dịch quyền chọn.