Lệnh trong giao dịch: hướng dẫn đầy đủ về lựa chọn và sử dụng

Khi bạn mới bắt đầu tham gia giao dịch, một trong những điều đầu tiên cần hiểu là khái niệm lệnh (order) là gì và cách sử dụng nó như thế nào. Lệnh về cơ bản là hướng dẫn cho nền tảng giao dịch thực hiện mua hoặc bán một tài sản theo các điều kiện nhất định. Có nhiều loại lệnh khác nhau, và mỗi loại nhằm giải quyết các nhiệm vụ giao dịch khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là cực kỳ quan trọng để xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả.

Lệnh trong giao dịch là gì và nó cần thiết như thế nào

Lệnh không chỉ đơn thuần là mệnh lệnh mua hoặc bán. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phép nhà giao dịch tự động hóa các hành động của mình, quản lý rủi ro và khóa lợi nhuận. Nói rộng ra, lệnh là cầu nối giữa quyết định giao dịch của bạn và việc thực thi trên thị trường.

Khi bạn đặt lệnh, bạn đang đưa ra chỉ thị cho nền tảng hoạt động theo các tham số nhất định. Điều này có thể là thực hiện ngay theo giá hiện tại, thực hiện khi đạt đến một mức giá cụ thể hoặc thậm chí tự động đóng vị thế khi các điều kiện nhất định được đáp ứng. Tất cả phụ thuộc vào loại lệnh bạn chọn.

Trên thị trường tiền điện tử hiện nay, giao dịch mà không hiểu các loại lệnh giống như lái xe mà không biết cách sử dụng hộp số. Bạn có thể di chuyển, nhưng sẽ không hiệu quả và dễ gặp rủi ro hơn.

Ba loại lệnh chính dành cho nhà giao dịch mới bắt đầu

Trước khi đi vào các công cụ tài chính phức tạp hơn, bạn cần làm quen với ba loại lệnh cơ bản. Chúng tạo nền tảng cho toàn bộ hoạt động giao dịch và là cơ sở để hiểu các chiến lược nâng cao hơn.

Lệnh thị trường: tốc độ tối đa

Lệnh thị trường là cách đơn giản và nhanh nhất để thực hiện một giao dịch. Khi bạn đặt lệnh này, nó sẽ được thực hiện ngay lập tức theo mức giá tốt nhất có sẵn trên thị trường. Nếu bạn mua, sẽ nhận được giá hỏi (ask price); nếu bán, sẽ nhận được giá chào (bid price).

Ưu điểm chính của lệnh thị trường là tốc độ thực thi. Trong các thị trường biến động mạnh, khi giá có thể thay đổi trong mili giây, việc thực hiện nhanh chóng có thể quyết định thành công. Tuy nhiên, cũng có nhược điểm: bạn không kiểm soát được giá cuối cùng khi lệnh được thực hiện, điều này có thể dẫn đến trượt giá — sự chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế.

Ngoài ra, lệnh thị trường thường tính phí cao hơn (phí taker), vì bạn lấy đi thanh khoản từ thị trường chứ không thêm vào.

Lệnh giới hạn: kiểm soát về giá

Lệnh giới hạn cho phép bạn kiểm soát trực tiếp mức giá mà bạn sẵn sàng mua hoặc bán. Bạn chỉ định mức giá chính xác, và lệnh sẽ chỉ được thực hiện nếu thị trường đạt đến hoặc vượt qua mức giá đó.

Ví dụ, bạn muốn mua Bitcoin với giá 40.000 USD. Thay vì trả giá thị trường hiện tại là 45.000 USD, bạn đặt lệnh giới hạn. Nếu giá giảm xuống 40.000 USD hoặc thấp hơn, lệnh của bạn sẽ tự động được thực hiện.

Ưu điểm lớn của lệnh giới hạn là phí thấp hơn (phí maker), vì lệnh này sẽ nằm trong sổ lệnh và góp phần thêm thanh khoản. Nhược điểm là khả năng không được thực hiện nếu thị trường không đạt đến mức giá bạn đặt.

Lưu ý quan trọng: khi đặt lệnh giới hạn mua, giá phải thấp hơn giá thị trường hiện tại, nếu không lệnh sẽ được thực hiện ngay như lệnh thị trường. Ngược lại, với lệnh bán, giá phải cao hơn giá thị trường hiện tại.

Lệnh điều kiện: tự động hóa giao dịch

Lệnh điều kiện là công cụ dành cho những ai muốn tự động hóa chiến lược giao dịch của mình. Lệnh này không kích hoạt ngay lập tức mà chờ đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng, thường là đạt đến một mức giá cụ thể (được gọi là trigger).

Có hai loại lệnh điều kiện:

Lệnh thị trường điều kiện — khi giá trigger đạt đến mức, hệ thống sẽ đặt lệnh thị trường thông thường, và lệnh này sẽ được thực hiện ngay lập tức.

Lệnh giới hạn điều kiện — khi trigger kích hoạt, hệ thống sẽ đặt lệnh giới hạn với mức giá bạn đã chỉ định.

Lệnh điều kiện thường được dùng để tạo các lệnh dừng (stop orders) (vào khi phá vỡ mức kháng cự hoặc hỗ trợ) và các lệnh chốt lời / cắt lỗ (take-profit / stop-loss) (đóng vị thế khi đạt lợi nhuận hoặc hạn chế thua lỗ).

Các lệnh nâng cao: công cụ dành cho nhà giao dịch có kinh nghiệm

Sau khi làm quen với các loại lệnh cơ bản, nhà giao dịch có thể chuyển sang sử dụng các công cụ phức tạp hơn, cung cấp nhiều tính năng linh hoạt và khả năng quản lý rủi ro tốt hơn.

Chốt lời và cắt lỗ: quản lý thoát vị thế

Nếu lệnh điều kiện là cách tự động hóa việc vào vị thế, thì các lệnh chốt lời (TP) và cắt lỗ (SL) giúp quản lý việc thoát khỏi vị thế đó.

Lệnh chốt lời sẽ tự động đóng vị thế của bạn khi đạt đến một mức lợi nhuận nhất định. Ví dụ, bạn mua Bitcoin ở 40.000 USD và đặt chốt lời ở 50.000 USD, khi giá chạm mức này, lệnh sẽ tự động đóng và ghi nhận lợi nhuận.

Lệnh cắt lỗ hoạt động ngược lại: bảo vệ bạn khỏi thua lỗ quá lớn. Nếu bạn mua tài sản ở 40.000 USD và đặt cắt lỗ ở 35.000 USD, vị thế sẽ tự đóng khi giá giảm đến mức này, hạn chế thiệt hại.

Kết hợp TP và SL là nền tảng quản lý rủi ro trong giao dịch.

Lệnh iceberg: giao dịch lớn ẩn

Khi bạn cần thực hiện một lệnh lớn nhưng không muốn gây ra sự hoảng loạn trên thị trường do ảnh hưởng của giao dịch lớn, lệnh iceberg là giải pháp.

Lệnh iceberg chia nhỏ giao dịch lớn thành nhiều lệnh nhỏ hơn, dần dần đưa ra thị trường. Như vậy, thị trường chỉ thấy phần nhỏ của lệnh (phần visible của iceberg), phần còn lại được giấu dưới mặt nước.

Điều này giúp tránh tác động lớn đến giá và giảm trượt giá khi thực hiện các vị thế lớn. Các nhà tạo lập thị trường và nhà giao dịch lớn thường dùng công cụ này.

Lệnh OCO: một lệnh hủy lệnh khác

OCO (One Cancels Other) là cách đặt hai lệnh liên kết cùng lúc. Thường là hai lệnh điều kiện: một để chốt lời, một để bảo vệ khỏi thua lỗ.

Khi một trong hai lệnh kích hoạt (ví dụ, giá tăng và chạm mức chốt lời), lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. Điều này tiện lợi vì bạn không cần phải hủy thủ công lệnh bảo vệ sau khi đạt mục tiêu lợi nhuận.

Lệnh Post-Only: đảm bảo phí maker

Lệnh Post-Only đảm bảo bạn sẽ nhận được phí maker (thấp hơn), thay vì phí taker. Hệ thống sẽ chỉ đặt lệnh trong sổ lệnh nếu lệnh đó không gây ra giao dịch ngay lập tức.

Nếu điều kiện không phù hợp (giá thị trường đã vượt quá mức giá của bạn), lệnh sẽ bị hủy. Công cụ này dành cho những ai muốn thêm thanh khoản vào thị trường và nhận phần thưởng từ phí thấp hơn.

Reduce Only: giảm vị thế mà không mở mới

Lệnh Reduce Only chỉ cho phép giảm vị thế mở, không thể mở vị thế mới. Đây là cách bảo vệ khỏi việc vô tình mở vị thế mới khi bạn chỉ muốn thoát khỏi vị thế hiện tại.

Ví dụ, bạn đang có vị thế dài 5 Bitcoin, Reduce Only sẽ cho phép bán tối đa 5 Bitcoin, nhưng không thể bán nhiều hơn hoặc mở vị thế ngắn.

TWAP và lệnh phân đoạn: phân phối thông minh

TWAP (Time Weighted Average Price) là lệnh phân phối thực hiện giao dịch lớn đều đặn theo thời gian. Thay vì mua tất cả một lúc theo một mức giá, hệ thống sẽ thực hiện nhiều giao dịch nhỏ trong khoảng thời gian đã định, hướng tới mức giá trung bình trong khoảng thời gian đó.

Lệnh phân đoạn hoạt động theo cách tương tự, nhưng phân chia theo phạm vi giá chứ không theo thời gian. Giúp giảm tác động đến thị trường và đạt được mức giá trung bình tốt hơn.

Lệnh dừng trượt (Trailing Stop) và lệnh giới hạn theo theo dõi

Lệnh dừng trượt tự động di chuyển mức dừng lỗ theo hướng có lợi của giá. Khi giá đi theo chiều có lợi, mức dừng lỗ cũng sẽ di chuyển theo, giúp khóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro quay đầu.

Lệnh giới hạn theo theo dõi (Trailing Limit) điều chỉnh giá của lệnh giới hạn dựa trên biến động của thị trường, giúp bạn có thể thực hiện giá tốt nhất.

Các lệnh có thời hạn: thời gian quan trọng

Có ba loại thời hạn cho lệnh:

GTC (Good-Till-Canceled) — lệnh còn hiệu lực cho đến khi bạn hủy hoặc thực hiện thành công. Có thể tồn tại trong nhiều ngày hoặc tuần.

IOC (Immediate or Cancel) — lệnh được thực hiện toàn bộ hoặc một phần ngay lập tức, phần chưa thực hiện sẽ bị hủy.

FOK (Fill or Kill) — lệnh phải được thực hiện toàn bộ ngay lập tức hoặc bị hủy toàn bộ. Phương pháp này phù hợp với yêu cầu “tất cả hoặc không gì”.

Làm thế nào để chọn đúng loại lệnh phù hợp với chiến lược của bạn

Việc chọn loại lệnh phụ thuộc vào chiến lược giao dịch, điều kiện thị trường và cảm giác thoải mái của bạn.

Đối với scalping và giao dịch tần suất cao: phù hợp với lệnh thị trường và IOC để đảm bảo thực thi nhanh chóng.

Đối với swing trading: nên dùng lệnh giới hạn và lệnh điều kiện để vào lệnh tại các mức giá phù hợp và tự động hóa chiến lược.

Đối với trading dài hạn: các kết hợp TP/SL và lệnh Post-Only giúp quản lý rủi ro hiệu quả và giảm phí.

Với các giao dịch lớn: dùng lệnh iceberg, TWAP và phân đoạn để tránh tác động quá lớn đến thị trường.

Nguyên tắc chính là chọn công cụ phù hợp với mục tiêu, khung thời gian và trình độ của bạn. Bắt đầu từ các loại lệnh cơ bản, sau đó dần dần mở rộng sang các công cụ phức tạp hơn khi bạn tích lũy kinh nghiệm.

Kết luận: thành thạo trong giao dịch bắt đầu từ hiểu rõ các lệnh

Lệnh chính là ngôn ngữ mà nhà giao dịch dùng để giao tiếp với thị trường. Giống như việc hiểu ngữ pháp để viết, nếu không nắm vững, bạn sẽ khó thể diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả.

Từ lệnh thị trường đơn giản đến các công cụ phức tạp như TWAP, mỗi loại đều nhằm mục đích giải quyết các nhiệm vụ cụ thể. Hiểu rõ các công cụ này giúp biến người mới thành nhà giao dịch có kinh nghiệm, có thể điều chỉnh chiến lược phù hợp với mọi điều kiện thị trường.

Hãy dành thời gian học hỏi các loại lệnh khác nhau, thực hành trên tài khoản demo và dần dần áp dụng các công cụ mới vào giao dịch thực. Chính kiến thức vững chắc về các công cụ giao dịch sẽ giúp bạn thành công hơn, khác biệt với những nhà đầu tư ngẫu nhiên. Nhớ rằng, trong giao dịch không chỉ là đi đâu mà còn là cách bạn đến đó, và các lệnh chính là bản đồ đường đi của bạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim