Khi lựa chọn sàn giao dịch tiền điện tử, phí giao dịch không thể phủ nhận là yếu tố ảnh hưởng chính đến chi phí giao dịch. Các sàn lớn nhằm khuyến khích nhà giao dịch cao tần và nhà đầu tư lớn thường sẽ triển khai các cơ chế ưu đãi phí nhiều cấp độ. Thông qua thiết kế theo dạng bậc thang này, các nhà giao dịch với quy mô khác nhau đều có thể tìm ra cấu trúc chi phí phù hợp với mình. Bài viết này trình bày chi tiết cách hoạt động của hệ thống phí của một sàn giao dịch hàng đầu, cũng như cách người dùng có thể giảm chi phí giao dịch bằng cách nâng cao mức độ hoạt động.
Phí giao dịch thay đổi theo cấp độ người dùng
Chính sách phí của sàn thường được phân thành nhiều cấp thành viên, mỗi cấp tương ứng với các mức giảm phí khác nhau. Cấp độ của người dùng dựa trên số dư tài sản hoặc tổng khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua, hệ thống sẽ tự động áp dụng cấp độ cao nhất phù hợp.
Ví dụ, một sàn giao dịch có 8 cấp từ VIP 0 đến VIP cao cấp nhất. Trong đó, phí Taker (người thực hiện lệnh chủ động) cho giao dịch spot có thể giảm từ 0.1% xuống còn 0.045%, phí Maker (người đặt lệnh) từ 0.1% xuống còn 0.03%. Các phí cho hợp đồng vĩnh viễn và hợp đồng kỳ hạn còn thấp hơn, phạm vi phí Taker từ 0.055% đến 0.03%, phí Maker từ 0.02% đến 0%. Đối với quyền chọn, thành viên cao cấp có thể hưởng phí Taker là 0.015% và phí Maker là 0.005%.
Lưu ý rằng, phí thực tế áp dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực của người dùng. Sau khi xác thực danh tính, người dùng có thể xem chính xác mức phí trong trang phí của tài khoản cá nhân. Các tài khoản phụ sẽ tự động kế thừa cấu trúc phí của tài khoản chính, phí lệnh sẽ dựa trên cấp độ VIP tại thời điểm đặt lệnh. Cấp VIP sẽ được cập nhật vào 7:00 sáng UTC hàng ngày.
Điều kiện nâng cấp và tiêu chuẩn xác định cấp VIP
Người dùng chỉ cần đáp ứng một trong các điều kiện sau để nhận ưu đãi tương ứng cấp độ. Hệ thống sẽ so sánh số dư tài sản và khối lượng giao dịch để tự động chọn cấp độ có lợi nhất.
Các tiêu chuẩn cụ thể của từng cấp như sau:
Cấp VIP
Số dư tài sản (USD)
Trung bình vay ròng 30 ngày (USD)
Khối lượng spot (USD)
Khối lượng phái sinh (USD)
Khối lượng quyền chọn (USD)
Sản phẩm cấu trúc (USD)
VIP 0
≥ 0
≤ 50K
≤ 1M
≤ 10M
≤ 5M
≥ 0
VIP 1
≥ 100K
50K
≥ 1M
≥ 10M
≥ 5M
≥ 500K
VIP 2
≥ 250K
500K
≥ 5M
≥ 25M
≥ 10M
≥ 1M
VIP 3
≥ 500K
1M
≥ 10M
≥ 50M
≥ 15M
≥ 1.5M
VIP 4
≥ 1M
1.5M
≥ 25M
≥ 100M(API≤20%)
≥ 25M(API≤20%)
≥ 2.5M
VIP 5
≥ 2M
2M
≥ 50M(API≤20%)
≥ 250M(API≤20%)
≥ 40M(API≤20%)
≥ 4M
VIP cao cấp nhất
Không áp dụng
Không áp dụng
≥ 100M(API≤20%)
≥ 500M(API≤20%)
≥ 100M(API≤20%)
≥ 10M
Ví dụ, nếu một người dùng có số dư tài khoản đạt 1.5 triệu USD, đủ tiêu chuẩn VIP 1, nhưng khối lượng giao dịch spot trong 30 ngày đạt 10 triệu USD, đủ tiêu chuẩn VIP 3, thì người đó sẽ được nâng cấp lên VIP 3, hưởng tất cả các ưu đãi và giảm phí của cấp này.
Bảng so sánh phí các loại sản phẩm giao dịch
Phí của các loại sản phẩm khác nhau có sự khác biệt. Dưới đây là bảng tổng hợp mức phí của các VIP ở các sản phẩm khác nhau:
Phí cơ bản cho spot và phái sinh
Cấp VIP
Spot (Taker / Maker)
Hợp đồng vĩnh viễn (Taker / Maker)
Hợp đồng kỳ hạn (Taker / Maker)
Quyền chọn (Taker / Maker)
VIP 0
0.1000% / 0.1000%
0.0550% / 0.0200%
0.0550% / 0.0200%
0.0300% / 0.0200%
VIP 1
0.0800% / 0.0675%
0.0400% / 0.0180%
0.0400% / 0.0180%
0.0200% / 0.0150%
VIP 2
0.0775% / 0.0650%
0.0375% / 0.0160%
0.0375% / 0.0160%
0.0200% / 0.0150%
VIP 3
0.0750% / 0.0625%
0.0350% / 0.0140%
0.0350% / 0.0140%
0.0200% / 0.0150%
VIP 4
0.0600% / 0.0500%
0.0320% / 0.0120%
0.0320% / 0.0120%
0.0180% / 0.0150%
VIP 5
0.0500% / 0.0400%
0.0320% / 0.0100%
0.0320% / 0.0100%
0.0150% / 0.0100%
VIP cao cấp nhất
0.0450% / 0.0300%
0.0300% / 0.0000%
0.0300% / 0.0000%
0.0150% / 0.0050%
Quy tắc phí cho các cặp tiền tệ fiat và crypto
Các cặp giao dịch fiat và crypto (ví dụ USDT/EUR) áp dụng hệ thống phí riêng. Phí sẽ dựa trên khối lượng giao dịch hoặc cấp VIP của người dùng, lấy mức cao hơn.
Ví dụ, người dùng VIP 3 có khối lượng spot 30 ngày là 50.000 USD, vẫn sẽ hưởng mức phí tiêu chuẩn của VIP 3: Taker 0.0750%, Maker 0.0625%.
Cấp VIP
Điều kiện khối lượng giao dịch
Phí Taker
Phí Maker
VIP 0
Dưới 100,000
0.2000%
0.1500%
VIP 0
Từ 100,000 trở lên
0.2000%
0.1000%
VIP 0
Từ 275,000 trở lên
0.1500%
0.1000%
VIP 0
Từ 550,000 trở lên
0.1200%
0.1000%
VIP 1
Từ 1,000,000 trở lên
0.1000%
0.0675%
VIP 2
Từ 5,000,000 trở lên
0.0775%
0.0650%
VIP 3
Từ 10,000,000 trở lên
0.0750%
0.0625%
VIP 4
Từ 25,000,000 trở lên
0.0600%
0.0500%
VIP 5
Từ 50,000,000 trở lên
0.0500%
0.0400%
VIP cao nhất
Từ 100,000,000 trở lên
0.0450%
0.0300%
Quy tắc tính phí cho các cặp giao dịch đặc biệt và phí phụ trội
Trong quá trình tính cấp VIP, hệ thống sẽ tính đến nhiều hoạt động giao dịch khác nhau. Chi phí vay mượn trong giao dịch đòn bẩy spot, lợi nhuận từ Launchpool, lãi vay tiền mã hóa đều sẽ được tính vào trung bình vay ròng. Khối lượng phái sinh bao gồm hợp đồng vĩnh viễn ngược, hợp đồng vĩnh viễn USDT, USDC, hợp đồng kỳ hạn và tổng khối lượng quyền chọn.
Lưu ý, khối lượng giao dịch truyền thống (TradFi) như ngoại hối, CFD cũng được tính vào cấp VIP theo hệ số 10 lần. Ví dụ, nếu khối lượng ngoại hối/CFD của người dùng là 10 triệu USD, thì chỉ tính là 1 triệu USD trong tính khối lượng phái sinh. Điều này có nghĩa để đạt yêu cầu 10 triệu USD khối lượng phái sinh, người dùng cần thực hiện 100 triệu USD giao dịch ngoại hối/CFD.
Phí nhận hoặc trả không tính vào tổng khối lượng giao dịch. Giao dịch của tài khoản chính và phụ sẽ được cộng gộp. Giao dịch spot miễn phí cũng không tính vào tổng lượng spot.
Các chú ý quan trọng về tính phí
Một số nguyên tắc tính phí cần lưu ý đặc biệt:
Định nghĩa về số dư tài sản bao gồm tổng số dư trong tất cả các ví của các tài khoản, cũng như tài sản đang được staking trong các sản phẩm khai thác thanh khoản.
Trung bình vay ròng gồm tất cả các khoản vay từ giao dịch đòn bẩy spot, Launchpool, vay tiền mã hóa trong 30 ngày qua.
Khối lượng giao dịch được tính vào là toàn bộ các giao dịch của tài khoản chính và phụ, trừ các giao dịch miễn phí, phí tài chính.
Cập nhật cấp thành viên diễn ra vào 7:00 sáng UTC hàng ngày để người dùng luôn được hưởng các ưu đãi mới nhất theo cấp độ.
Nếu người dùng sở hữu token của nền tảng (ví dụ MNT), còn có thể nhận thêm nhân số giảm phí. Thông tin chi tiết xem trong các chương trình liên quan.
Thông báo về chính sách phí
Sàn giao dịch có quyền điều chỉnh phí bất cứ lúc nào. Mọi thay đổi sẽ được công bố trên website chính thức hoặc gửi email thông báo, có hiệu lực ngay sau khi đăng tải. Người dùng nên thường xuyên kiểm tra cập nhật phí, nếu không đồng ý, nên ngừng sử dụng tài khoản. Việc tiếp tục sử dụng tài khoản đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi thay đổi về phí.
Người dùng có thể truy cập trung tâm trợ giúp chính thức để biết rõ hơn về cách tính phí cho giao dịch spot, đòn bẩy, hợp đồng vĩnh viễn, kỳ hạn, quyền chọn, cũng như sự khác biệt giữa Maker và Taker. Sau khi xác thực danh tính, đăng nhập vào tài khoản cá nhân để xem chính xác mức phí áp dụng, đảm bảo nắm bắt kịp thời các cập nhật về phí của sàn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hệ thống cấp độ phí giao dịch tại sàn giao dịch tiền điện tử toàn diện
Khi lựa chọn sàn giao dịch tiền điện tử, phí giao dịch không thể phủ nhận là yếu tố ảnh hưởng chính đến chi phí giao dịch. Các sàn lớn nhằm khuyến khích nhà giao dịch cao tần và nhà đầu tư lớn thường sẽ triển khai các cơ chế ưu đãi phí nhiều cấp độ. Thông qua thiết kế theo dạng bậc thang này, các nhà giao dịch với quy mô khác nhau đều có thể tìm ra cấu trúc chi phí phù hợp với mình. Bài viết này trình bày chi tiết cách hoạt động của hệ thống phí của một sàn giao dịch hàng đầu, cũng như cách người dùng có thể giảm chi phí giao dịch bằng cách nâng cao mức độ hoạt động.
Phí giao dịch thay đổi theo cấp độ người dùng
Chính sách phí của sàn thường được phân thành nhiều cấp thành viên, mỗi cấp tương ứng với các mức giảm phí khác nhau. Cấp độ của người dùng dựa trên số dư tài sản hoặc tổng khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua, hệ thống sẽ tự động áp dụng cấp độ cao nhất phù hợp.
Ví dụ, một sàn giao dịch có 8 cấp từ VIP 0 đến VIP cao cấp nhất. Trong đó, phí Taker (người thực hiện lệnh chủ động) cho giao dịch spot có thể giảm từ 0.1% xuống còn 0.045%, phí Maker (người đặt lệnh) từ 0.1% xuống còn 0.03%. Các phí cho hợp đồng vĩnh viễn và hợp đồng kỳ hạn còn thấp hơn, phạm vi phí Taker từ 0.055% đến 0.03%, phí Maker từ 0.02% đến 0%. Đối với quyền chọn, thành viên cao cấp có thể hưởng phí Taker là 0.015% và phí Maker là 0.005%.
Lưu ý rằng, phí thực tế áp dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực của người dùng. Sau khi xác thực danh tính, người dùng có thể xem chính xác mức phí trong trang phí của tài khoản cá nhân. Các tài khoản phụ sẽ tự động kế thừa cấu trúc phí của tài khoản chính, phí lệnh sẽ dựa trên cấp độ VIP tại thời điểm đặt lệnh. Cấp VIP sẽ được cập nhật vào 7:00 sáng UTC hàng ngày.
Điều kiện nâng cấp và tiêu chuẩn xác định cấp VIP
Người dùng chỉ cần đáp ứng một trong các điều kiện sau để nhận ưu đãi tương ứng cấp độ. Hệ thống sẽ so sánh số dư tài sản và khối lượng giao dịch để tự động chọn cấp độ có lợi nhất.
Các tiêu chuẩn cụ thể của từng cấp như sau:
Ví dụ, nếu một người dùng có số dư tài khoản đạt 1.5 triệu USD, đủ tiêu chuẩn VIP 1, nhưng khối lượng giao dịch spot trong 30 ngày đạt 10 triệu USD, đủ tiêu chuẩn VIP 3, thì người đó sẽ được nâng cấp lên VIP 3, hưởng tất cả các ưu đãi và giảm phí của cấp này.
Bảng so sánh phí các loại sản phẩm giao dịch
Phí của các loại sản phẩm khác nhau có sự khác biệt. Dưới đây là bảng tổng hợp mức phí của các VIP ở các sản phẩm khác nhau:
Phí cơ bản cho spot và phái sinh
Quy tắc phí cho các cặp tiền tệ fiat và crypto
Các cặp giao dịch fiat và crypto (ví dụ USDT/EUR) áp dụng hệ thống phí riêng. Phí sẽ dựa trên khối lượng giao dịch hoặc cấp VIP của người dùng, lấy mức cao hơn.
Ví dụ, người dùng VIP 3 có khối lượng spot 30 ngày là 50.000 USD, vẫn sẽ hưởng mức phí tiêu chuẩn của VIP 3: Taker 0.0750%, Maker 0.0625%.
Quy tắc tính phí cho các cặp giao dịch đặc biệt và phí phụ trội
Trong quá trình tính cấp VIP, hệ thống sẽ tính đến nhiều hoạt động giao dịch khác nhau. Chi phí vay mượn trong giao dịch đòn bẩy spot, lợi nhuận từ Launchpool, lãi vay tiền mã hóa đều sẽ được tính vào trung bình vay ròng. Khối lượng phái sinh bao gồm hợp đồng vĩnh viễn ngược, hợp đồng vĩnh viễn USDT, USDC, hợp đồng kỳ hạn và tổng khối lượng quyền chọn.
Lưu ý, khối lượng giao dịch truyền thống (TradFi) như ngoại hối, CFD cũng được tính vào cấp VIP theo hệ số 10 lần. Ví dụ, nếu khối lượng ngoại hối/CFD của người dùng là 10 triệu USD, thì chỉ tính là 1 triệu USD trong tính khối lượng phái sinh. Điều này có nghĩa để đạt yêu cầu 10 triệu USD khối lượng phái sinh, người dùng cần thực hiện 100 triệu USD giao dịch ngoại hối/CFD.
Phí nhận hoặc trả không tính vào tổng khối lượng giao dịch. Giao dịch của tài khoản chính và phụ sẽ được cộng gộp. Giao dịch spot miễn phí cũng không tính vào tổng lượng spot.
Các chú ý quan trọng về tính phí
Một số nguyên tắc tính phí cần lưu ý đặc biệt:
Định nghĩa về số dư tài sản bao gồm tổng số dư trong tất cả các ví của các tài khoản, cũng như tài sản đang được staking trong các sản phẩm khai thác thanh khoản.
Trung bình vay ròng gồm tất cả các khoản vay từ giao dịch đòn bẩy spot, Launchpool, vay tiền mã hóa trong 30 ngày qua.
Khối lượng giao dịch được tính vào là toàn bộ các giao dịch của tài khoản chính và phụ, trừ các giao dịch miễn phí, phí tài chính.
Cập nhật cấp thành viên diễn ra vào 7:00 sáng UTC hàng ngày để người dùng luôn được hưởng các ưu đãi mới nhất theo cấp độ.
Nếu người dùng sở hữu token của nền tảng (ví dụ MNT), còn có thể nhận thêm nhân số giảm phí. Thông tin chi tiết xem trong các chương trình liên quan.
Thông báo về chính sách phí
Sàn giao dịch có quyền điều chỉnh phí bất cứ lúc nào. Mọi thay đổi sẽ được công bố trên website chính thức hoặc gửi email thông báo, có hiệu lực ngay sau khi đăng tải. Người dùng nên thường xuyên kiểm tra cập nhật phí, nếu không đồng ý, nên ngừng sử dụng tài khoản. Việc tiếp tục sử dụng tài khoản đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi thay đổi về phí.
Người dùng có thể truy cập trung tâm trợ giúp chính thức để biết rõ hơn về cách tính phí cho giao dịch spot, đòn bẩy, hợp đồng vĩnh viễn, kỳ hạn, quyền chọn, cũng như sự khác biệt giữa Maker và Taker. Sau khi xác thực danh tính, đăng nhập vào tài khoản cá nhân để xem chính xác mức phí áp dụng, đảm bảo nắm bắt kịp thời các cập nhật về phí của sàn.