Công nghệ blockchain và hạ tầng thế giới thực đang hòa quyện trong lĩnh vực “DePIN mã hóa”, đang thu hút sự chú ý nhanh chóng trong ngành công nghiệp tiền mã hóa. Mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán, còn gọi là DePIN, tiềm năng cách mạng hóa mô hình cung cấp dịch vụ tập trung truyền thống và đang nổi lên như một nền tảng cốt lõi của thời đại Web3. Tính đến tháng 11 năm 2024, quy mô thị trường đã vượt quá 32 tỷ USD, nhưng sau những biến động thị trường, đến năm 2026 đã bước vào một giai đoạn mới.
Hiểu rõ nền tảng của mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán (DePIN mã hóa)
Mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán (DePIN) không chỉ đơn thuần là ứng dụng blockchain, mà còn là cách tiếp cận sáng tạo kết nối hạ tầng thực tế như lưới điện, mạng không dây, lưu trữ dữ liệu phân tán với công nghệ mã hóa. Trọng tâm của khái niệm này là “khuyến khích token hóa”. Các cá nhân đóng góp vào mạng lưới vật lý sẽ nhận thưởng trực tiếp bằng token kỹ thuật số dựa trên đóng góp của họ, từ đó hình thành một cấu trúc hạ tầng dân chủ, minh bạch.
Các dự án DePIN không chỉ dừng lại ở đổi mới công nghệ mà còn định nghĩa lại cách phân phối giá trị kinh tế. Thay vì quản lý tập trung bởi các tập đoàn lớn như trước, mạng lưới cho phép các thành viên tham gia trực tiếp vào việc tạo ra giá trị và hưởng thụ phần thưởng. Cách tiếp cận dân chủ này giúp xây dựng hạ tầng toàn diện, có khả năng phục hồi cao hơn.
Sự phát triển nhanh của thị trường DePIN từ 2024-2026
Trong lĩnh vực quản lý đầu tư tiền mã hóa, các nhà đầu tư đánh giá cao tiềm năng tăng trưởng của thị trường DePIN. Công ty VanEck, một trong những tên tuổi lớn, liên tục nhấn mạnh rằng lĩnh vực DePIN có thể là chìa khóa để đưa thêm hàng tỷ người vào Web3, và chiến lược của họ ngày càng trở nên quan trọng. Đồng thời, quỹ đầu tư sáng tạo “DePIN Fund III” huy động được 100 triệu USD vào tháng 9 năm 2024, cho thấy các nhà đầu tư mạo hiểm rất tin tưởng vào tương lai của lĩnh vực này.
Từ tháng 11 năm 2024 đến tháng 2 năm 2026, hiệu suất thị trường của các dự án DePIN đã trải qua nhiều biến động lớn. Một số dự án giảm giá so với kỳ vọng, phản ánh quá trình trưởng thành của ngành, khi các dự án mạnh mẽ, thực tiễn hơn bắt đầu được lựa chọn kỹ lưỡng hơn. Dù thị trường tiền mã hóa có dao động, nhưng giá trị của các dự án DePIN có thực sự ứng dụng đã dần được công nhận.
Lợi thế cấu trúc từ phân tán phần cứng
Trong hệ sinh thái DePIN, phân tán phần cứng không chỉ là đặc điểm kỹ thuật mà còn là yếu tố đảm bảo độ tin cậy nền tảng của hệ thống. Việc phân bổ các thành phần mạng như anten, hotspot, máy chủ dữ liệu ở nhiều vị trí địa lý khác nhau giúp hệ thống không phụ thuộc vào quản lý tập trung, tăng tính bảo mật và khả năng mở rộng.
Ví dụ điển hình là mạng Helium, chứng minh khả năng của hạ tầng không dây phân tán. Dịch vụ Helium Mobile đã thu hút hơn 335.000 người dùng, chứng minh hiệu quả của mô hình phân tán có thể mở rộng nhanh chóng, đồng thời thưởng cho các cá nhân đóng góp. Tương tự, mạng Meson đã triển khai hơn 59.000 nút đóng góp trên toàn cầu, tận dụng băng thông chưa sử dụng để xây dựng thị trường phân tán, thể hiện rõ lợi thế của phân tán phần cứng.
Cách blockchain tạo ra hạ tầng thế hệ mới: Cơ chế của DePIN
Cơ chế hoạt động của các dự án DePIN dựa trên sự bổ sung lẫn nhau giữa hạ tầng vật lý và công nghệ blockchain. Kiến trúc blockchain đảm bảo an toàn, minh bạch cho các giao dịch, đồng thời smart contract tự động thực thi các cơ chế tin cậy. Token hóa giúp đánh giá và thưởng cho đóng góp của người tham gia dưới dạng tài sản kỹ thuật số ngay lập tức.
Trong lĩnh vực năng lượng, ví dụ như các hộ gia đình trang bị pin mặt trời có thể bán điện dư thừa qua blockchain an toàn cho hàng xóm hoặc lưới điện, mở ra khả năng tương tác liên thông. Nhờ khả năng tích hợp này, các dự án DePIN có thể dễ dàng kết nối với các mạng blockchain khác hoặc hệ thống hiện có, xây dựng hệ sinh thái linh hoạt, toàn diện hơn.
Giá trị đổi mới mà các dự án DePIN mang lại
Lợi ích của lĩnh vực DePIN rất đa dạng. Trước tiên là tăng cường bảo mật và khả năng phục hồi. Hệ thống phân tán loại bỏ điểm yếu tập trung, giảm thiểu tác động của sự cố tạm thời, đảm bảo dịch vụ liên tục.
Khả năng mở rộng và hiệu quả cũng là điểm mạnh rõ rệt. Các dự án như Filecoin hay Arweave đã chứng minh rằng, mạng lưới nút phân tán có thể xử lý khối lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả. Dữ liệu của Arweave trong quý 3 năm 2023 với 1,28 tỷ giao dịch và hơn 130 dự án hoạt động cho thấy khả năng mở rộng của hệ thống.
Ngoài ra, giảm chi phí và mở rộng quyền truy cập dân chủ cũng là lợi thế. Các dự án như U2U Network cho thấy, bằng cách sử dụng token để khuyến khích, có thể xây dựng mạng lưới mà không cần đầu tư lớn ban đầu. Nhờ đó, các dịch vụ hạ tầng vốn chỉ dành cho doanh nghiệp lớn nay có thể tiếp cận rộng rãi hơn.
Top 12 dự án DePIN nổi bật đến 2026: Phân tích thị trường
1. Internet Computer (ICP)
Internet Computer do DFINITY Foundation phát triển, là nền tảng tính toán phân tán đột phá, cho phép lưu trữ trực tiếp các ứng dụng web trên blockchain. Khác với dịch vụ đám mây tập trung truyền thống, ICP tận dụng mạng trung tâm dữ liệu độc lập toàn cầu, hướng tới mục tiêu “máy tính toàn cầu”.
Năm 2024, ICP đạt nhiều cột mốc quan trọng, ra mắt các cập nhật nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng. Tính đến tháng 2 năm 2026, vốn hóa thị trường của ICP đạt 1,21 tỷ USD, phản ánh sự thay đổi trong động thái thị trường. Lộ trình sau 2025 dự kiến tích hợp AI và mở rộng khả năng tương tác với các blockchain như Solana, củng cố vị thế nền tảng chủ đạo trong lĩnh vực DePIN.
2. Bittensor (TAO)
Bittensor là giao thức mã nguồn mở kết hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo, xây dựng mạng lưới học máy hợp tác. Các mô hình AI cùng huấn luyện, cung cấp dữ liệu và nhận thưởng bằng token TAO dựa trên giá trị đóng góp, tạo ra marketplace AI peer-to-peer.
Năm 2024, Bittensor đạt tiến bộ công nghệ quan trọng, tích hợp các công nghệ mới như Proof of Intelligence và Decentralized Mixture of Experts. Tính đến tháng 2 năm 2026, TAO có vốn hóa hơn 1,72 tỷ USD, dù giảm 57,37% so với năm trước, phản ánh biến động thị trường. Trong giai đoạn 2025-2026, dự kiến mở rộng các ứng dụng AI phân tán và phát triển các dịch vụ mới.
3. Render Network (RENDER)
Render Network kết nối các nhà sáng tạo cần dịch vụ render và các nhà cung cấp GPU chưa sử dụng qua blockchain. Tận dụng sức mạnh GPU toàn cầu, cung cấp giải pháp mở rộng quy mô, tiết kiệm chi phí cho đồ họa 3D, hoạt hình, VR.
Năm 2024, Render chuyển đổi chiến lược từ Ethereum sang Solana, đổi tên token, giúp tăng tốc độ giao dịch và khả năng mở rộng. Tính đến tháng 2 năm 2026, vốn hóa thị trường RENDER đạt 744 triệu USD, giảm 64,8% so với năm trước. Sự chấp nhận của cộng đồng sáng tạo tiếp tục tăng, hướng tới vị trí dẫn đầu trong giải pháp render phân tán.
4. Filecoin (FIL)
Filecoin là mạng lưu trữ phân tán cho phép người dùng lưu trữ, truy xuất, chia sẻ dữ liệu peer-to-peer, sử dụng blockchain để đảm bảo an toàn, xác thực dữ liệu.
Năm 2024, ra mắt Filecoin Virtual Machine (FVM), mở rộng khả năng ứng dụng. TVL vượt 200 triệu USD, hệ sinh thái mở rộng. Tháng 2 năm 2026, giá FIL khoảng 0,95 USD, phản ánh biến động thị trường. Lộ trình sau 2025 dự kiến tăng cường khả năng lập trình của FVM và mở rộng hợp đồng thông minh Ethereum tương thích.
5. Shieldeum (SDM)
Shieldeum cung cấp giải pháp an ninh mạng cao cấp dựa trên AI và DePIN, tích hợp dịch vụ hosting, mã hóa dữ liệu, phát hiện mối đe dọa. Năm 2024, đạt mốc phát triển ứng dụng trên nhiều nền tảng, tăng khả năng tiếp cận người dùng. Đảm bảo hoạt động ổn định với 2 triệu USDT dự trữ cho vận hành. Dự kiến mở rộng danh mục sản phẩm, phát triển blockchain Layer-2 BNB, củng cố vị thế trong lĩnh vực bảo mật.
6. The Graph (GRT)
The Graph là giao thức lập chỉ mục phân tán, giúp tổ chức dữ liệu blockchain, tạo API mở gọi là subgraph. Giúp phát triển dApps dễ dàng hơn.
Tính đến tháng 2 năm 2026, GRT có vốn hóa 290 triệu USD, giảm 79,77% so với năm trước. Hỗ trợ nhiều blockchain như Ethereum, NEAR, Arbitrum, Polygon, Avalanche. Trong tương lai, tập trung đa dạng hóa dịch vụ dữ liệu, hỗ trợ nhà phát triển, tối ưu hóa hiệu năng và xây dựng các đồ thị dữ liệu liên kết.
7. Theta Network (THETA)
Theta là nền tảng streaming video dựa trên blockchain, chia sẻ băng thông và tài nguyên tính toán để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí cho nhà cung cấp nội dung.
Năm 2024, ra mắt EdgeCloud, giải pháp mạng thế hệ mới kết hợp đám mây và edge computing. Dự kiến phát hành EdgeCloud phase 3 năm 2025, kết nối người dùng và nút edge qua marketplace. Thị trường HNT đến tháng 2 năm 2026 có vốn hóa 271 triệu USD, giảm 58,67%. Tập trung mở rộng mạng lưới, nâng cao Proof-of-Coverage.
8. Arweave (AR)
Arweave cung cấp lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn qua mạng phân tán, dùng cấu trúc “blockweave” khác blockchain truyền thống, tăng hiệu quả truy xuất và dự phòng dữ liệu.
Năm 2024, Arweave ra mắt nâng cấp 2.8, cải thiện hiệu suất, mở rộng quy mô. Tháng 2 năm 2026, AR giao dịch quanh 2,01 USD, vốn hóa 131 triệu USD, giảm 77,95%. Dự kiến mở rộng tích hợp dApps và công cụ phát triển để thúc đẩy lưu trữ vĩnh viễn.
9. JasmyCoin (JASMY)
JasmyCoin phát triển bởi công ty Nhật Bản, tích hợp blockchain và IoT, tăng cường quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân. Được thành lập bởi cựu lãnh đạo Sony, hướng tới xây dựng marketplace phân tán.
Năm 2024, JASMY tăng trưởng đáng kể, hợp tác chiến lược mở rộng. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 285 triệu USD, giảm 72,89%. Lộ trình gồm hợp tác với các doanh nghiệp IoT lớn, phát triển tính năng mới, chứng minh lợi ích dữ liệu IoT.
10. Helium (HNT)
Helium xây dựng mạng không dây phân tán cho IoT, khuyến khích người dùng mở rộng mạng lưới qua hotspot, thưởng HNT. Tích hợp Solana để mở rộng quy mô. Năm 2024, tích hợp 5G, ra mắt các token phụ cho các phân khúc như IoT, Mobile. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 271 triệu USD, giảm 58,67%. Tăng cường Proof-of-Coverage, mở rộng phủ sóng toàn cầu.
11. Grass Network (GRASS)
Grass là nền tảng cho phép người dùng kiếm tiền từ băng thông chưa dùng đến, góp phần thu thập dữ liệu web cho AI. Trong năm 2024, đã thu hút hơn 2 triệu người dùng trong giai đoạn beta, tổ chức airdrop lớn. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 897 triệu USD, giảm 89,14%. Dự kiến mở rộng hạ tầng, tăng cường tương tác người dùng, phát triển staking và quản trị.
12. IoTeX (IOTX)
IoTeX thúc đẩy blockchain và IoT, xây dựng hệ sinh thái an toàn, mở rộng quy mô. Với cơ chế Roll-DPoS, đạt hiệu suất cao, phù hợp cho ứng dụng IoT. Năm 2024, ra mắt IoTeX 2.0, hỗ trợ DePIN, cung cấp lớp tin cậy chung cho các dự án. Đến 2025-2026, hướng tới 100 triệu thiết bị, giá trị thực tế hàng nghìn tỷ USD, trở thành nền tảng DePIN hàng đầu của Web3.
Thách thức và con đường trưởng thành của thị trường DePIN
Để lĩnh vực DePIN phát huy tối đa tiềm năng, cần vượt qua các thách thức chính. Đầu tiên là độ phức tạp kỹ thuật cao, khi tích hợp blockchain và hạ tầng vật lý đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về bảo mật, mở rộng, tương tác. Đảm bảo liên lạc liền mạch giữa mạng phân tán và tài sản vật lý là yếu tố then chốt.
Các quy định pháp lý cũng là thách thức lớn. Các dự án DePIN phải phù hợp với luật pháp của nhiều khu vực, trong khi luật về blockchain ngày càng phức tạp. Thứ nữa là việc chấp nhận thị trường. Để đạt được quy mô lớn, công nghệ DePIN cần chứng minh rõ lợi thế về chi phí, vận hành thực tế và trải nghiệm người dùng, vượt qua sự hoài nghi của các ngành công nghiệp truyền thống.
Triển vọng tương lai của lĩnh vực DePIN: Giai đoạn tăng trưởng tiếp theo
Lĩnh vực DePIN đang mở rộng nhanh chóng, chuẩn bị cho những bước tiến lớn. Tính đến 2026, quy mô thị trường đã trải qua quá trình tự làm sạch và trưởng thành. Khi công nghệ ngày càng thực tiễn và hiệu quả, dòng vốn sẽ đổ vào các dự án có giá trị thực.
Phân tích thị trường dự đoán, đến năm 2028, thị trường DePIN có thể đạt 3,5 nghìn tỷ USD, dựa trên nhu cầu ngày càng tăng về giải pháp tính toán, lưu trữ, AI chất lượng cao. Nhu cầu streaming tốc độ cao, phân phối nội dung trực tuyến, lưu trữ dữ liệu toàn diện sẽ thúc đẩy tăng trưởng này.
Chuyển dịch từ mạng tập trung sang phân tán sẽ mang lại hạ tầng hiệu quả, toàn diện, có khả năng phục hồi cao hơn. Cấu trúc này cho phép cá nhân tham gia tạo giá trị, hưởng thụ phần thưởng, mở ra kỷ nguyên hạ tầng mới.
Kết luận
Lĩnh vực DePIN mã hóa đang khẳng định vị thế là một trong những lĩnh vực đổi mới sáng tạo và tăng trưởng nhanh nhất trong ngành công nghiệp tiền mã hóa. Các dự án tập trung vào bảo mật, mở rộng và phân tán thực sự ngày càng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và nhà giao dịch.
Trong bối cảnh nhu cầu về giải pháp phân tán ngày càng tăng, các dự án DePIN không chỉ là những đổi mới công nghệ mà còn đóng vai trò quan trọng trong phân phối vốn, thúc đẩy hệ sinh thái phân tán. Sau giai đoạn điều chỉnh, các dự án DePIN có giá trị thực sẽ trở thành mục tiêu đầu tư chính trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Việc nghiên cứu và quan tâm sâu hơn đến lĩnh vực DePIN là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược đầu tư Web3 trong thời đại mới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
DePIN là gì? Hướng dẫn đầy đủ về các dự án blockchain hàng đầu cần biết đến năm 2026
Công nghệ blockchain và hạ tầng thế giới thực đang hòa quyện trong lĩnh vực “DePIN mã hóa”, đang thu hút sự chú ý nhanh chóng trong ngành công nghiệp tiền mã hóa. Mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán, còn gọi là DePIN, tiềm năng cách mạng hóa mô hình cung cấp dịch vụ tập trung truyền thống và đang nổi lên như một nền tảng cốt lõi của thời đại Web3. Tính đến tháng 11 năm 2024, quy mô thị trường đã vượt quá 32 tỷ USD, nhưng sau những biến động thị trường, đến năm 2026 đã bước vào một giai đoạn mới.
Hiểu rõ nền tảng của mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán (DePIN mã hóa)
Mạng lưới hạ tầng vật lý phân tán (DePIN) không chỉ đơn thuần là ứng dụng blockchain, mà còn là cách tiếp cận sáng tạo kết nối hạ tầng thực tế như lưới điện, mạng không dây, lưu trữ dữ liệu phân tán với công nghệ mã hóa. Trọng tâm của khái niệm này là “khuyến khích token hóa”. Các cá nhân đóng góp vào mạng lưới vật lý sẽ nhận thưởng trực tiếp bằng token kỹ thuật số dựa trên đóng góp của họ, từ đó hình thành một cấu trúc hạ tầng dân chủ, minh bạch.
Các dự án DePIN không chỉ dừng lại ở đổi mới công nghệ mà còn định nghĩa lại cách phân phối giá trị kinh tế. Thay vì quản lý tập trung bởi các tập đoàn lớn như trước, mạng lưới cho phép các thành viên tham gia trực tiếp vào việc tạo ra giá trị và hưởng thụ phần thưởng. Cách tiếp cận dân chủ này giúp xây dựng hạ tầng toàn diện, có khả năng phục hồi cao hơn.
Sự phát triển nhanh của thị trường DePIN từ 2024-2026
Trong lĩnh vực quản lý đầu tư tiền mã hóa, các nhà đầu tư đánh giá cao tiềm năng tăng trưởng của thị trường DePIN. Công ty VanEck, một trong những tên tuổi lớn, liên tục nhấn mạnh rằng lĩnh vực DePIN có thể là chìa khóa để đưa thêm hàng tỷ người vào Web3, và chiến lược của họ ngày càng trở nên quan trọng. Đồng thời, quỹ đầu tư sáng tạo “DePIN Fund III” huy động được 100 triệu USD vào tháng 9 năm 2024, cho thấy các nhà đầu tư mạo hiểm rất tin tưởng vào tương lai của lĩnh vực này.
Từ tháng 11 năm 2024 đến tháng 2 năm 2026, hiệu suất thị trường của các dự án DePIN đã trải qua nhiều biến động lớn. Một số dự án giảm giá so với kỳ vọng, phản ánh quá trình trưởng thành của ngành, khi các dự án mạnh mẽ, thực tiễn hơn bắt đầu được lựa chọn kỹ lưỡng hơn. Dù thị trường tiền mã hóa có dao động, nhưng giá trị của các dự án DePIN có thực sự ứng dụng đã dần được công nhận.
Lợi thế cấu trúc từ phân tán phần cứng
Trong hệ sinh thái DePIN, phân tán phần cứng không chỉ là đặc điểm kỹ thuật mà còn là yếu tố đảm bảo độ tin cậy nền tảng của hệ thống. Việc phân bổ các thành phần mạng như anten, hotspot, máy chủ dữ liệu ở nhiều vị trí địa lý khác nhau giúp hệ thống không phụ thuộc vào quản lý tập trung, tăng tính bảo mật và khả năng mở rộng.
Ví dụ điển hình là mạng Helium, chứng minh khả năng của hạ tầng không dây phân tán. Dịch vụ Helium Mobile đã thu hút hơn 335.000 người dùng, chứng minh hiệu quả của mô hình phân tán có thể mở rộng nhanh chóng, đồng thời thưởng cho các cá nhân đóng góp. Tương tự, mạng Meson đã triển khai hơn 59.000 nút đóng góp trên toàn cầu, tận dụng băng thông chưa sử dụng để xây dựng thị trường phân tán, thể hiện rõ lợi thế của phân tán phần cứng.
Cách blockchain tạo ra hạ tầng thế hệ mới: Cơ chế của DePIN
Cơ chế hoạt động của các dự án DePIN dựa trên sự bổ sung lẫn nhau giữa hạ tầng vật lý và công nghệ blockchain. Kiến trúc blockchain đảm bảo an toàn, minh bạch cho các giao dịch, đồng thời smart contract tự động thực thi các cơ chế tin cậy. Token hóa giúp đánh giá và thưởng cho đóng góp của người tham gia dưới dạng tài sản kỹ thuật số ngay lập tức.
Trong lĩnh vực năng lượng, ví dụ như các hộ gia đình trang bị pin mặt trời có thể bán điện dư thừa qua blockchain an toàn cho hàng xóm hoặc lưới điện, mở ra khả năng tương tác liên thông. Nhờ khả năng tích hợp này, các dự án DePIN có thể dễ dàng kết nối với các mạng blockchain khác hoặc hệ thống hiện có, xây dựng hệ sinh thái linh hoạt, toàn diện hơn.
Giá trị đổi mới mà các dự án DePIN mang lại
Lợi ích của lĩnh vực DePIN rất đa dạng. Trước tiên là tăng cường bảo mật và khả năng phục hồi. Hệ thống phân tán loại bỏ điểm yếu tập trung, giảm thiểu tác động của sự cố tạm thời, đảm bảo dịch vụ liên tục.
Khả năng mở rộng và hiệu quả cũng là điểm mạnh rõ rệt. Các dự án như Filecoin hay Arweave đã chứng minh rằng, mạng lưới nút phân tán có thể xử lý khối lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả. Dữ liệu của Arweave trong quý 3 năm 2023 với 1,28 tỷ giao dịch và hơn 130 dự án hoạt động cho thấy khả năng mở rộng của hệ thống.
Ngoài ra, giảm chi phí và mở rộng quyền truy cập dân chủ cũng là lợi thế. Các dự án như U2U Network cho thấy, bằng cách sử dụng token để khuyến khích, có thể xây dựng mạng lưới mà không cần đầu tư lớn ban đầu. Nhờ đó, các dịch vụ hạ tầng vốn chỉ dành cho doanh nghiệp lớn nay có thể tiếp cận rộng rãi hơn.
Top 12 dự án DePIN nổi bật đến 2026: Phân tích thị trường
1. Internet Computer (ICP)
Internet Computer do DFINITY Foundation phát triển, là nền tảng tính toán phân tán đột phá, cho phép lưu trữ trực tiếp các ứng dụng web trên blockchain. Khác với dịch vụ đám mây tập trung truyền thống, ICP tận dụng mạng trung tâm dữ liệu độc lập toàn cầu, hướng tới mục tiêu “máy tính toàn cầu”.
Năm 2024, ICP đạt nhiều cột mốc quan trọng, ra mắt các cập nhật nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng. Tính đến tháng 2 năm 2026, vốn hóa thị trường của ICP đạt 1,21 tỷ USD, phản ánh sự thay đổi trong động thái thị trường. Lộ trình sau 2025 dự kiến tích hợp AI và mở rộng khả năng tương tác với các blockchain như Solana, củng cố vị thế nền tảng chủ đạo trong lĩnh vực DePIN.
2. Bittensor (TAO)
Bittensor là giao thức mã nguồn mở kết hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo, xây dựng mạng lưới học máy hợp tác. Các mô hình AI cùng huấn luyện, cung cấp dữ liệu và nhận thưởng bằng token TAO dựa trên giá trị đóng góp, tạo ra marketplace AI peer-to-peer.
Năm 2024, Bittensor đạt tiến bộ công nghệ quan trọng, tích hợp các công nghệ mới như Proof of Intelligence và Decentralized Mixture of Experts. Tính đến tháng 2 năm 2026, TAO có vốn hóa hơn 1,72 tỷ USD, dù giảm 57,37% so với năm trước, phản ánh biến động thị trường. Trong giai đoạn 2025-2026, dự kiến mở rộng các ứng dụng AI phân tán và phát triển các dịch vụ mới.
3. Render Network (RENDER)
Render Network kết nối các nhà sáng tạo cần dịch vụ render và các nhà cung cấp GPU chưa sử dụng qua blockchain. Tận dụng sức mạnh GPU toàn cầu, cung cấp giải pháp mở rộng quy mô, tiết kiệm chi phí cho đồ họa 3D, hoạt hình, VR.
Năm 2024, Render chuyển đổi chiến lược từ Ethereum sang Solana, đổi tên token, giúp tăng tốc độ giao dịch và khả năng mở rộng. Tính đến tháng 2 năm 2026, vốn hóa thị trường RENDER đạt 744 triệu USD, giảm 64,8% so với năm trước. Sự chấp nhận của cộng đồng sáng tạo tiếp tục tăng, hướng tới vị trí dẫn đầu trong giải pháp render phân tán.
4. Filecoin (FIL)
Filecoin là mạng lưu trữ phân tán cho phép người dùng lưu trữ, truy xuất, chia sẻ dữ liệu peer-to-peer, sử dụng blockchain để đảm bảo an toàn, xác thực dữ liệu.
Năm 2024, ra mắt Filecoin Virtual Machine (FVM), mở rộng khả năng ứng dụng. TVL vượt 200 triệu USD, hệ sinh thái mở rộng. Tháng 2 năm 2026, giá FIL khoảng 0,95 USD, phản ánh biến động thị trường. Lộ trình sau 2025 dự kiến tăng cường khả năng lập trình của FVM và mở rộng hợp đồng thông minh Ethereum tương thích.
5. Shieldeum (SDM)
Shieldeum cung cấp giải pháp an ninh mạng cao cấp dựa trên AI và DePIN, tích hợp dịch vụ hosting, mã hóa dữ liệu, phát hiện mối đe dọa. Năm 2024, đạt mốc phát triển ứng dụng trên nhiều nền tảng, tăng khả năng tiếp cận người dùng. Đảm bảo hoạt động ổn định với 2 triệu USDT dự trữ cho vận hành. Dự kiến mở rộng danh mục sản phẩm, phát triển blockchain Layer-2 BNB, củng cố vị thế trong lĩnh vực bảo mật.
6. The Graph (GRT)
The Graph là giao thức lập chỉ mục phân tán, giúp tổ chức dữ liệu blockchain, tạo API mở gọi là subgraph. Giúp phát triển dApps dễ dàng hơn.
Tính đến tháng 2 năm 2026, GRT có vốn hóa 290 triệu USD, giảm 79,77% so với năm trước. Hỗ trợ nhiều blockchain như Ethereum, NEAR, Arbitrum, Polygon, Avalanche. Trong tương lai, tập trung đa dạng hóa dịch vụ dữ liệu, hỗ trợ nhà phát triển, tối ưu hóa hiệu năng và xây dựng các đồ thị dữ liệu liên kết.
7. Theta Network (THETA)
Theta là nền tảng streaming video dựa trên blockchain, chia sẻ băng thông và tài nguyên tính toán để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí cho nhà cung cấp nội dung.
Năm 2024, ra mắt EdgeCloud, giải pháp mạng thế hệ mới kết hợp đám mây và edge computing. Dự kiến phát hành EdgeCloud phase 3 năm 2025, kết nối người dùng và nút edge qua marketplace. Thị trường HNT đến tháng 2 năm 2026 có vốn hóa 271 triệu USD, giảm 58,67%. Tập trung mở rộng mạng lưới, nâng cao Proof-of-Coverage.
8. Arweave (AR)
Arweave cung cấp lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn qua mạng phân tán, dùng cấu trúc “blockweave” khác blockchain truyền thống, tăng hiệu quả truy xuất và dự phòng dữ liệu.
Năm 2024, Arweave ra mắt nâng cấp 2.8, cải thiện hiệu suất, mở rộng quy mô. Tháng 2 năm 2026, AR giao dịch quanh 2,01 USD, vốn hóa 131 triệu USD, giảm 77,95%. Dự kiến mở rộng tích hợp dApps và công cụ phát triển để thúc đẩy lưu trữ vĩnh viễn.
9. JasmyCoin (JASMY)
JasmyCoin phát triển bởi công ty Nhật Bản, tích hợp blockchain và IoT, tăng cường quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân. Được thành lập bởi cựu lãnh đạo Sony, hướng tới xây dựng marketplace phân tán.
Năm 2024, JASMY tăng trưởng đáng kể, hợp tác chiến lược mở rộng. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 285 triệu USD, giảm 72,89%. Lộ trình gồm hợp tác với các doanh nghiệp IoT lớn, phát triển tính năng mới, chứng minh lợi ích dữ liệu IoT.
10. Helium (HNT)
Helium xây dựng mạng không dây phân tán cho IoT, khuyến khích người dùng mở rộng mạng lưới qua hotspot, thưởng HNT. Tích hợp Solana để mở rộng quy mô. Năm 2024, tích hợp 5G, ra mắt các token phụ cho các phân khúc như IoT, Mobile. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 271 triệu USD, giảm 58,67%. Tăng cường Proof-of-Coverage, mở rộng phủ sóng toàn cầu.
11. Grass Network (GRASS)
Grass là nền tảng cho phép người dùng kiếm tiền từ băng thông chưa dùng đến, góp phần thu thập dữ liệu web cho AI. Trong năm 2024, đã thu hút hơn 2 triệu người dùng trong giai đoạn beta, tổ chức airdrop lớn. Tháng 2 năm 2026, vốn hóa 897 triệu USD, giảm 89,14%. Dự kiến mở rộng hạ tầng, tăng cường tương tác người dùng, phát triển staking và quản trị.
12. IoTeX (IOTX)
IoTeX thúc đẩy blockchain và IoT, xây dựng hệ sinh thái an toàn, mở rộng quy mô. Với cơ chế Roll-DPoS, đạt hiệu suất cao, phù hợp cho ứng dụng IoT. Năm 2024, ra mắt IoTeX 2.0, hỗ trợ DePIN, cung cấp lớp tin cậy chung cho các dự án. Đến 2025-2026, hướng tới 100 triệu thiết bị, giá trị thực tế hàng nghìn tỷ USD, trở thành nền tảng DePIN hàng đầu của Web3.
Thách thức và con đường trưởng thành của thị trường DePIN
Để lĩnh vực DePIN phát huy tối đa tiềm năng, cần vượt qua các thách thức chính. Đầu tiên là độ phức tạp kỹ thuật cao, khi tích hợp blockchain và hạ tầng vật lý đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về bảo mật, mở rộng, tương tác. Đảm bảo liên lạc liền mạch giữa mạng phân tán và tài sản vật lý là yếu tố then chốt.
Các quy định pháp lý cũng là thách thức lớn. Các dự án DePIN phải phù hợp với luật pháp của nhiều khu vực, trong khi luật về blockchain ngày càng phức tạp. Thứ nữa là việc chấp nhận thị trường. Để đạt được quy mô lớn, công nghệ DePIN cần chứng minh rõ lợi thế về chi phí, vận hành thực tế và trải nghiệm người dùng, vượt qua sự hoài nghi của các ngành công nghiệp truyền thống.
Triển vọng tương lai của lĩnh vực DePIN: Giai đoạn tăng trưởng tiếp theo
Lĩnh vực DePIN đang mở rộng nhanh chóng, chuẩn bị cho những bước tiến lớn. Tính đến 2026, quy mô thị trường đã trải qua quá trình tự làm sạch và trưởng thành. Khi công nghệ ngày càng thực tiễn và hiệu quả, dòng vốn sẽ đổ vào các dự án có giá trị thực.
Phân tích thị trường dự đoán, đến năm 2028, thị trường DePIN có thể đạt 3,5 nghìn tỷ USD, dựa trên nhu cầu ngày càng tăng về giải pháp tính toán, lưu trữ, AI chất lượng cao. Nhu cầu streaming tốc độ cao, phân phối nội dung trực tuyến, lưu trữ dữ liệu toàn diện sẽ thúc đẩy tăng trưởng này.
Chuyển dịch từ mạng tập trung sang phân tán sẽ mang lại hạ tầng hiệu quả, toàn diện, có khả năng phục hồi cao hơn. Cấu trúc này cho phép cá nhân tham gia tạo giá trị, hưởng thụ phần thưởng, mở ra kỷ nguyên hạ tầng mới.
Kết luận
Lĩnh vực DePIN mã hóa đang khẳng định vị thế là một trong những lĩnh vực đổi mới sáng tạo và tăng trưởng nhanh nhất trong ngành công nghiệp tiền mã hóa. Các dự án tập trung vào bảo mật, mở rộng và phân tán thực sự ngày càng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và nhà giao dịch.
Trong bối cảnh nhu cầu về giải pháp phân tán ngày càng tăng, các dự án DePIN không chỉ là những đổi mới công nghệ mà còn đóng vai trò quan trọng trong phân phối vốn, thúc đẩy hệ sinh thái phân tán. Sau giai đoạn điều chỉnh, các dự án DePIN có giá trị thực sẽ trở thành mục tiêu đầu tư chính trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Việc nghiên cứu và quan tâm sâu hơn đến lĩnh vực DePIN là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược đầu tư Web3 trong thời đại mới.