Quyết định của Tòa án tối cao Mỹ không có nghĩa là hàng rào thuế quan do tổng thống Trump xây dựng đã bị “đánh bại”, ông vẫn có thể sử dụng nhiều công cụ khác để tái lập các mức thuế lớn.
Theo Trung tâm Tin tức CCTV, ngày 20 tháng 6 theo giờ địa phương, Tòa án tối cao Mỹ đã tuyên bố các biện pháp thuế quan quy mô lớn do chính phủ Trump thực hiện dựa trên Luật Khẩn cấp Kinh tế Quốc tế (IEEPA) thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng. Phán quyết này đã lật đổ phần lớn các biện pháp thuế quan trong nhiệm kỳ thứ hai của Trump, nhưng không chấm dứt chính sách thuế quan nói chung.
Mặc dù phán quyết này làm lung lay chính sách kinh tế cốt lõi của Trump, ông vẫn có thể tái sử dụng quyền thuế quan đã từng dùng trong nhiệm kỳ đầu, đồng thời có thể huy động các quyền lực khác, bao gồm một luật pháp ra đời từ thời Đại suy thoái những năm 1930.
Theo phân tích tổng hợp từ các nguồn, ông Trump có ít nhất năm công cụ pháp lý thay thế cho IEEPA để xây dựng lại hệ thống thuế quan, tuy nhiên, các công cụ này đều đi kèm nhiều hạn chế hơn so với IEEPA.
Giáo sư Kathleen Claussen, giảng viên Luật Thương mại tại Đại học Georgetown, cho biết: “Rất khó để thấy con đường chấm dứt thuế quan. Tôi tin rằng ông ấy có thể sử dụng các quyền hạn khác để tái thiết cấu trúc thuế quan hiện tại.” Tháng 9 năm ngoái, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã tiết lộ với truyền thông rằng chính phủ đang xem xét các phương án thay thế như phương án dự phòng.
Điều khoản An ninh Quốc gia: Công cụ được tin cậy nhất
Phân tích cho rằng, Điều 232 của Luật Mở rộng Thương mại năm 1962 là công cụ thuế quan được Trump sử dụng nhiều nhất trong hai nhiệm kỳ. Điều khoản này cho phép tổng thống dựa trên lý do an ninh quốc gia để áp thuế nhập khẩu, không giới hạn mức thuế hoặc thời hạn thực thi.
Trong nhiệm kỳ đầu năm 2018, Trump đã sử dụng Điều 232 để áp thuế thép và nhôm, và sau khi trở lại Nhà Trắng năm 2019, ông tiếp tục dựa vào lý do này để tăng thuế trong các lĩnh vực này, đồng thời áp thuế đối với ô tô, linh kiện ô tô, sản phẩm đồng và gỗ. Tháng 9 năm ngoái, ông còn áp thuế theo điều khoản này đối với tủ bếp, nội thất phòng tắm và nội thất đệm mềm.
Ưu điểm của công cụ này là quy mô thuế không bị giới hạn bởi pháp luật, và các cuộc điều tra do Bộ Thương mại Mỹ chủ trì, giúp chính phủ kiểm soát cao đối với kết quả điều tra.
Nhược điểm là không thể thực thi ngay lập tức. Bộ Thương mại phải hoàn tất điều tra và trình báo cáo lên tổng thống trong vòng 270 ngày. Ngoài ra, Điều 232 chỉ tập trung vào ngành cụ thể chứ không bao quát toàn bộ quốc gia, ít rộng rãi hơn IEEPA. Hiện tại, Bộ Thương mại đang tiến hành nhiều cuộc điều tra theo Điều 232, có thể trong tương lai sẽ có nhiều ngành khác phải đối mặt với các biện pháp thuế này.
Chống lại thương mại không công bằng: Nhắm vào Trung Quốc trong nhiệm kỳ đầu
Điều 301 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), theo chỉ đạo của tổng thống, áp thuế đối với các biện pháp thương mại của các quốc gia bị coi là phân biệt đối xử với doanh nghiệp Mỹ hoặc vi phạm các hiệp định thương mại quốc tế, không giới hạn mức thuế.
Điều 301 là công cụ Trump đã sử dụng ngay trong nhiệm kỳ đầu, cũng là căn cứ pháp lý gây ra căng thẳng thương mại Trung-Mỹ.
Theo Tân Hoa Xã, tháng 3 năm 2018, Trump đã ký sắc lệnh tổng thống dựa trên kết quả “Điều tra 301”, dự định áp thuế lớn đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và hạn chế đầu tư, mua bán của các doanh nghiệp Trung Quốc tại Mỹ. Cùng năm, tháng 7 và 8, Mỹ đã hai lần tăng thuế 25% đối với 50 tỷ USD hàng nhập từ Trung Quốc. Trung Quốc đã đáp trả bằng các biện pháp tương đương, cùng quy mô. Tháng 9 cùng năm, Mỹ tăng thuế 10% đối với 200 tỷ USD hàng Trung Quốc xuất khẩu vào Mỹ. Đáp trả, Trung Quốc đã tăng thuế đối với hàng Mỹ trị giá 60 tỷ USD. Mỹ tiếp tục leo thang, tổng cộng áp thuế lên khoảng 370 tỷ USD hàng Trung Quốc xuất khẩu.
Điều 301 quy định, các khoản thuế này sẽ tự động chấm dứt sau 4 năm có hiệu lực, trừ khi gia hạn. Nhược điểm là thủ tục phức tạp. USTR phải tiến hành điều tra, thường phải thương lượng với chính phủ nước ngoài và lấy ý kiến công chúng, có thể tổ chức các phiên điều trần công khai.
Chuyên gia nhận định, Điều 301 rất hữu ích khi nhắm vào các cường quốc, nhưng nếu áp dụng cho nhiều quốc gia nhỏ hơn, gọi là “đòn trả đũa công bằng”, thì lại có hạn chế. Bởi việc điều tra hàng chục quốc gia nhỏ theo Điều 301 là công việc tốn thời gian và công sức.
Đối phó thâm hụt thương mại: Lựa chọn chưa từng dùng đến trong ngắn hạn
Điều 122 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép tổng thống, khi xảy ra “thâm hụt lớn và nghiêm trọng” trong cán cân thanh toán quốc tế, mất cân đối cán cân hoặc đồng USD đối mặt với nguy cơ mất giá “ngay lập tức”, áp thuế tối đa 15%, kéo dài tối đa 150 ngày. Không cần điều tra trước khi thực thi.
Thẩm phán Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ tháng 5 năm ngoái đã tuyên bố rằng, nếu tổng thống muốn dùng thuế để giải quyết thâm hụt thương mại, nên sử dụng Điều 122 chứ không phải IEEPA.
Tuy nhiên, đến nay, Điều 122 chưa từng được sử dụng để áp thuế, và thực tế còn nhiều bất định. Điểm hạn chế lớn nhất là mức thuế tối đa chỉ 15%, thời hạn thực thi chỉ 150 ngày, và chỉ có Quốc hội mới có thể gia hạn. Do đó, đây chỉ là biện pháp ngắn hạn, không thể hỗ trợ xây dựng hệ thống thuế quan dài hạn, quy mô lớn như mong muốn của Trump.
Bảo vệ ngành nội địa: Cơ chế điều tra có thời hạn
Điều 201 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép tổng thống áp thuế khi nhập khẩu tăng gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại cho các nhà sản xuất Mỹ.
Cũng như các công cụ khác, Điều 201 không thể thực thi ngay lập tức. Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (ITC) phải tiến hành điều tra, sau khi nhận đơn, trong vòng 180 ngày phải trình báo cáo. Khác với Điều 232, ITC phải tổ chức các phiên điều trần công khai và lấy ý kiến cộng đồng. Điều 201 cũng tập trung vào ngành cụ thể chứ không toàn bộ đối tác thương mại.
Mức thuế tối đa là 50% mức thuế hiện hành, thời hạn ban đầu là 4 năm, có thể kéo dài tối đa 8 năm. Nếu thuế kéo dài quá một năm, phải giảm dần theo từng giai đoạn. Năm 2018, Trump đã dùng Điều 201 để áp thuế đối với pin mặt trời và máy giặt gia đình, trong đó, phần đầu đã được Biden gia hạn và sửa đổi, phần sau đã hết hạn vào năm 2023.
Di sản thời Đại suy thoái: Các phương án gây tranh cãi nhất
Điều 338 của Luật Thuế quan và Thuộc địa năm 1930 (Smoot-Hawley Tariff Act) cho phép tổng thống áp thuế tối đa 50% đối với các quốc gia bị xác định thực hiện các hành vi không hợp lý, hạn chế hoặc phân biệt đối xử, mà không cần điều tra trước, thời hạn không giới hạn.
Điều khoản này của thời kỳ Đại suy thoái chưa từng được sử dụng để áp thuế. Các nhà sử học và kinh tế học đều cho rằng, các quy định này đã hạn chế thương mại toàn cầu và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng. Tháng 9 năm ngoái, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã nói với truyền thông rằng chính phủ đang xem xét sử dụng Điều 338 như một phương án dự phòng.
Tuy nhiên, việc kích hoạt điều khoản này, đã gần 100 năm không dùng, có thể gây ra các thách thức pháp lý.
Năm đảng viên Dân chủ Hạ viện đã đề xuất nghị quyết vào tháng 3 năm ngoái, yêu cầu bãi bỏ Điều 338, cho thấy rằng, nếu được kích hoạt, sẽ gây ra lo ngại trong chính giới. Các bình luận cho rằng, đại diện thương mại Mỹ thường thích sử dụng Điều 301 hơn là công cụ gây tranh cãi này.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tòa án tối cao không "đánh bại" thuế quan, Hiểu rõ các công cụ đa dạng và ưu nhược điểm của Trump
Quyết định của Tòa án tối cao Mỹ không có nghĩa là hàng rào thuế quan do tổng thống Trump xây dựng đã bị “đánh bại”, ông vẫn có thể sử dụng nhiều công cụ khác để tái lập các mức thuế lớn.
Theo Trung tâm Tin tức CCTV, ngày 20 tháng 6 theo giờ địa phương, Tòa án tối cao Mỹ đã tuyên bố các biện pháp thuế quan quy mô lớn do chính phủ Trump thực hiện dựa trên Luật Khẩn cấp Kinh tế Quốc tế (IEEPA) thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng. Phán quyết này đã lật đổ phần lớn các biện pháp thuế quan trong nhiệm kỳ thứ hai của Trump, nhưng không chấm dứt chính sách thuế quan nói chung.
Mặc dù phán quyết này làm lung lay chính sách kinh tế cốt lõi của Trump, ông vẫn có thể tái sử dụng quyền thuế quan đã từng dùng trong nhiệm kỳ đầu, đồng thời có thể huy động các quyền lực khác, bao gồm một luật pháp ra đời từ thời Đại suy thoái những năm 1930.
Theo phân tích tổng hợp từ các nguồn, ông Trump có ít nhất năm công cụ pháp lý thay thế cho IEEPA để xây dựng lại hệ thống thuế quan, tuy nhiên, các công cụ này đều đi kèm nhiều hạn chế hơn so với IEEPA.
Giáo sư Kathleen Claussen, giảng viên Luật Thương mại tại Đại học Georgetown, cho biết: “Rất khó để thấy con đường chấm dứt thuế quan. Tôi tin rằng ông ấy có thể sử dụng các quyền hạn khác để tái thiết cấu trúc thuế quan hiện tại.” Tháng 9 năm ngoái, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã tiết lộ với truyền thông rằng chính phủ đang xem xét các phương án thay thế như phương án dự phòng.
Điều khoản An ninh Quốc gia: Công cụ được tin cậy nhất
Phân tích cho rằng, Điều 232 của Luật Mở rộng Thương mại năm 1962 là công cụ thuế quan được Trump sử dụng nhiều nhất trong hai nhiệm kỳ. Điều khoản này cho phép tổng thống dựa trên lý do an ninh quốc gia để áp thuế nhập khẩu, không giới hạn mức thuế hoặc thời hạn thực thi.
Trong nhiệm kỳ đầu năm 2018, Trump đã sử dụng Điều 232 để áp thuế thép và nhôm, và sau khi trở lại Nhà Trắng năm 2019, ông tiếp tục dựa vào lý do này để tăng thuế trong các lĩnh vực này, đồng thời áp thuế đối với ô tô, linh kiện ô tô, sản phẩm đồng và gỗ. Tháng 9 năm ngoái, ông còn áp thuế theo điều khoản này đối với tủ bếp, nội thất phòng tắm và nội thất đệm mềm.
Ưu điểm của công cụ này là quy mô thuế không bị giới hạn bởi pháp luật, và các cuộc điều tra do Bộ Thương mại Mỹ chủ trì, giúp chính phủ kiểm soát cao đối với kết quả điều tra.
Nhược điểm là không thể thực thi ngay lập tức. Bộ Thương mại phải hoàn tất điều tra và trình báo cáo lên tổng thống trong vòng 270 ngày. Ngoài ra, Điều 232 chỉ tập trung vào ngành cụ thể chứ không bao quát toàn bộ quốc gia, ít rộng rãi hơn IEEPA. Hiện tại, Bộ Thương mại đang tiến hành nhiều cuộc điều tra theo Điều 232, có thể trong tương lai sẽ có nhiều ngành khác phải đối mặt với các biện pháp thuế này.
Chống lại thương mại không công bằng: Nhắm vào Trung Quốc trong nhiệm kỳ đầu
Điều 301 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), theo chỉ đạo của tổng thống, áp thuế đối với các biện pháp thương mại của các quốc gia bị coi là phân biệt đối xử với doanh nghiệp Mỹ hoặc vi phạm các hiệp định thương mại quốc tế, không giới hạn mức thuế.
Điều 301 là công cụ Trump đã sử dụng ngay trong nhiệm kỳ đầu, cũng là căn cứ pháp lý gây ra căng thẳng thương mại Trung-Mỹ.
Theo Tân Hoa Xã, tháng 3 năm 2018, Trump đã ký sắc lệnh tổng thống dựa trên kết quả “Điều tra 301”, dự định áp thuế lớn đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và hạn chế đầu tư, mua bán của các doanh nghiệp Trung Quốc tại Mỹ. Cùng năm, tháng 7 và 8, Mỹ đã hai lần tăng thuế 25% đối với 50 tỷ USD hàng nhập từ Trung Quốc. Trung Quốc đã đáp trả bằng các biện pháp tương đương, cùng quy mô. Tháng 9 cùng năm, Mỹ tăng thuế 10% đối với 200 tỷ USD hàng Trung Quốc xuất khẩu vào Mỹ. Đáp trả, Trung Quốc đã tăng thuế đối với hàng Mỹ trị giá 60 tỷ USD. Mỹ tiếp tục leo thang, tổng cộng áp thuế lên khoảng 370 tỷ USD hàng Trung Quốc xuất khẩu.
Điều 301 quy định, các khoản thuế này sẽ tự động chấm dứt sau 4 năm có hiệu lực, trừ khi gia hạn. Nhược điểm là thủ tục phức tạp. USTR phải tiến hành điều tra, thường phải thương lượng với chính phủ nước ngoài và lấy ý kiến công chúng, có thể tổ chức các phiên điều trần công khai.
Chuyên gia nhận định, Điều 301 rất hữu ích khi nhắm vào các cường quốc, nhưng nếu áp dụng cho nhiều quốc gia nhỏ hơn, gọi là “đòn trả đũa công bằng”, thì lại có hạn chế. Bởi việc điều tra hàng chục quốc gia nhỏ theo Điều 301 là công việc tốn thời gian và công sức.
Đối phó thâm hụt thương mại: Lựa chọn chưa từng dùng đến trong ngắn hạn
Điều 122 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép tổng thống, khi xảy ra “thâm hụt lớn và nghiêm trọng” trong cán cân thanh toán quốc tế, mất cân đối cán cân hoặc đồng USD đối mặt với nguy cơ mất giá “ngay lập tức”, áp thuế tối đa 15%, kéo dài tối đa 150 ngày. Không cần điều tra trước khi thực thi.
Thẩm phán Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ tháng 5 năm ngoái đã tuyên bố rằng, nếu tổng thống muốn dùng thuế để giải quyết thâm hụt thương mại, nên sử dụng Điều 122 chứ không phải IEEPA.
Tuy nhiên, đến nay, Điều 122 chưa từng được sử dụng để áp thuế, và thực tế còn nhiều bất định. Điểm hạn chế lớn nhất là mức thuế tối đa chỉ 15%, thời hạn thực thi chỉ 150 ngày, và chỉ có Quốc hội mới có thể gia hạn. Do đó, đây chỉ là biện pháp ngắn hạn, không thể hỗ trợ xây dựng hệ thống thuế quan dài hạn, quy mô lớn như mong muốn của Trump.
Bảo vệ ngành nội địa: Cơ chế điều tra có thời hạn
Điều 201 của Luật Thương mại năm 1974 cho phép tổng thống áp thuế khi nhập khẩu tăng gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại cho các nhà sản xuất Mỹ.
Cũng như các công cụ khác, Điều 201 không thể thực thi ngay lập tức. Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (ITC) phải tiến hành điều tra, sau khi nhận đơn, trong vòng 180 ngày phải trình báo cáo. Khác với Điều 232, ITC phải tổ chức các phiên điều trần công khai và lấy ý kiến cộng đồng. Điều 201 cũng tập trung vào ngành cụ thể chứ không toàn bộ đối tác thương mại.
Mức thuế tối đa là 50% mức thuế hiện hành, thời hạn ban đầu là 4 năm, có thể kéo dài tối đa 8 năm. Nếu thuế kéo dài quá một năm, phải giảm dần theo từng giai đoạn. Năm 2018, Trump đã dùng Điều 201 để áp thuế đối với pin mặt trời và máy giặt gia đình, trong đó, phần đầu đã được Biden gia hạn và sửa đổi, phần sau đã hết hạn vào năm 2023.
Di sản thời Đại suy thoái: Các phương án gây tranh cãi nhất
Điều 338 của Luật Thuế quan và Thuộc địa năm 1930 (Smoot-Hawley Tariff Act) cho phép tổng thống áp thuế tối đa 50% đối với các quốc gia bị xác định thực hiện các hành vi không hợp lý, hạn chế hoặc phân biệt đối xử, mà không cần điều tra trước, thời hạn không giới hạn.
Điều khoản này của thời kỳ Đại suy thoái chưa từng được sử dụng để áp thuế. Các nhà sử học và kinh tế học đều cho rằng, các quy định này đã hạn chế thương mại toàn cầu và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng. Tháng 9 năm ngoái, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã nói với truyền thông rằng chính phủ đang xem xét sử dụng Điều 338 như một phương án dự phòng.
Tuy nhiên, việc kích hoạt điều khoản này, đã gần 100 năm không dùng, có thể gây ra các thách thức pháp lý.
Năm đảng viên Dân chủ Hạ viện đã đề xuất nghị quyết vào tháng 3 năm ngoái, yêu cầu bãi bỏ Điều 338, cho thấy rằng, nếu được kích hoạt, sẽ gây ra lo ngại trong chính giới. Các bình luận cho rằng, đại diện thương mại Mỹ thường thích sử dụng Điều 301 hơn là công cụ gây tranh cãi này.