Thuật ngữ “Lạm phát” mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Đây là một khái niệm kinh tế phức tạp và quan trọng với nhiều cách diễn giải khác nhau. Nhiều chuyên gia tin rằng lạm phát vừa phải khuyến khích tiêu dùng, điều này rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Cục Dự trữ Liên bang hướng tới mức lạm phát thấp dài hạn, tin rằng điều này hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp và ngăn chặn việc người tiêu dùng trì hoãn mua sắm. Thực tế, có những người tin rằng chức năng chính của lạm phát là để ngăn chặn giảm phát.
Các nhà phê bình cho rằng lạm phát có thể gây hại cho nền kinh tế, vì giá cả tăng khiến việc tiết kiệm trở nên khó khăn và thúc đẩy mọi người đầu tư vào các khoản rủi ro hơn. Một số người cho rằng lạm phát mang lại lợi ích cho một số doanh nghiệp hoặc cá nhân nhất định, nhưng lại gây thiệt hại cho người khác. Lạm phát đặt ra nhiều thách thức, như chi phí sinh hoạt tăng cao, nhưng nó cũng có thể kích thích tiêu dùng và đầu tư.
Những điểm chính cần ghi nhớ
Lạm phát vừa phải là cần thiết để thúc đẩy tiêu thụ và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Cục Dự trữ Liên bang đặt mục tiêu lạm phát thấp, ổn định để ngăn người tiêu dùng trì hoãn mua sắm.
Lạm phát có thể có lợi cho người mắc nợ, vì khoản vay sẽ được trả bằng tiền ít giá trị hơn theo thời gian.
Lạm phát khuyến khích tiêu dùng và có thể tăng sản xuất khi nền kinh tế chưa hoạt động hết công suất.
Trong khi lạm phát cao làm giảm sức mua, thì một mức nhỏ có thể mang lại lợi ích kinh tế.
Hiểu về Lạm phát
Lạm phát là thuật ngữ thường dùng để mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Ví dụ, nếu giá dầu từ 75 đô la một thùng lên 100 đô la một thùng, chi phí đầu vào của các doanh nghiệp sẽ tăng và chi phí vận chuyển cũng sẽ tăng cho tất cả mọi người. Điều này có thể khiến nhiều mức giá khác cũng tăng theo.
Hầu hết các nhà kinh tế định nghĩa lạm phát là kết quả của việc lưu hành nhiều tiền hơn, làm giảm giá trị của tiền và đẩy giá lên.
Điều quan trọng
Cục Dự trữ Liên bang đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ lạm phát khoảng 2% trong dài hạn, tin rằng việc tăng giá chậm và đều đặn giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Ảnh hưởng của Lạm phát đến Sức mua
Ảnh hưởng chính của lạm phát là đến sức mua, vốn bị giảm dần theo thời gian. Cùng một số tiền, người tiêu dùng mua được ít hơn khi giá cả tăng. Ngay cả khi lương được điều chỉnh, người dân vẫn thường phải dành nhiều phần thu nhập hơn cho thực phẩm, thuê nhà và các chi phí khác.
Chiến lược của Cục Dự trữ Liên bang để chống lại lạm phát
Lạm phát kéo dài thường khiến Cục Dự trữ Liên bang nâng lãi suất quỹ liên bang để làm chậm lại. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vay mượn, khiến các doanh nghiệp và cá nhân ít muốn vay hơn, ảnh hưởng đến lãi suất thẻ tín dụng.
Ít vay mượn hơn thường dẫn đến chi tiêu ít hơn. Các công ty thường bán ít sản phẩm hơn, điều này làm chậm nền kinh tế, từ đó làm giảm tốc độ tăng giá. Tuy nhiên, nền kinh tế chậm lại cũng có thể dẫn đến lợi nhuận doanh nghiệp giảm, sa thải nhân viên và áp lực thu nhập đối với các hộ gia đình.
Kết quả cuối cùng của chu kỳ này có thể là suy thoái kinh tế. Vì vậy, Cục Dự trữ Liên bang cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát lạm phát và duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức chấp nhận được.
Làm thế nào Lạm phát có thể tích cực ảnh hưởng đến Nền kinh tế
Khi nền kinh tế chưa hoạt động hết công suất, nghĩa là còn dư lao động hoặc nguồn lực, lạm phát về lý thuyết giúp tăng sản lượng. Nhiều đô la hơn đồng nghĩa với nhiều chi tiêu hơn, từ đó thúc đẩy tổng cầu. Nhu cầu tăng lên sẽ kích thích sản xuất để đáp ứng.
Nhà kinh tế Anh John Maynard Keynes tin rằng một mức lạm phát nhất định là cần thiết để tránh “Nghịch lý Tiết kiệm”.
Nghịch lý này nói rằng nếu giá tiêu dùng liên tục giảm do đất nước trở nên quá hiệu quả, người tiêu dùng sẽ học cách trì hoãn mua sắm để chờ các ưu đãi tốt hơn. Hệ quả là tổng cầu giảm, dẫn đến giảm sản xuất, sa thải và nền kinh tế trì trệ.
Các nhà kinh tế từng tin rằng có mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp, và rằng thất nghiệp tăng có thể được chống lại bằng cách tăng lạm phát. Mối quan hệ này được mô tả qua đường cong Phillips nổi tiếng. Đường cong Phillips đã bị mất uy tín vào những năm 1970 khi Mỹ trải qua tình trạng stagflation.
Ai được lợi?
Lạm phát giúp người mắc nợ dễ dàng hơn, vì họ trả nợ bằng tiền ít giá trị hơn so với lúc vay. Điều này khuyến khích vay mượn và cho vay, từ đó thúc đẩy chi tiêu ở mọi cấp độ.
Ví dụ, nếu một người mắc nợ 10.000 đô la trong thời kỳ lạm phát, giá trị khoản nợ đó sẽ giảm theo thời gian. Xét về sức mua, việc trả nợ dần trong thời kỳ lạm phát cao là lợi thế vì giá trị khoản nợ giảm.
• Chủ nhà có khoản vay thế chấp cố định dài hạn có thể hưởng lợi từ lạm phát. Khi lạm phát tăng, giá trị khoản vay còn lại giảm, giúp việc trả nợ nhanh hơn.
• Do nền kinh tế chậm lại và nguy cơ suy thoái, những người có hợp đồng làm việc lâu dài hoặc vị trí an toàn thường có lợi. Những người làm việc trong các bộ phận hoặc công ty mới thành lập, ít nhu cầu hơn có nguy cơ bị cắt giảm ngân sách cao hơn.
• Khi tỷ lệ lạm phát của một quốc gia tăng, sức mua của đồng tiền thường yếu đi so với các đồng tiền quốc tế khác. Người sở hữu ngoại tệ có thể tận dụng các tỷ giá hối đoái có lợi.
Thông tin nhanh
Lạm phát luôn biến đổi. Các nhà đầu tư, người tiêu dùng và cá nhân cần nhận thức rõ cách lạm phát tháng này và chính sách của chính phủ có thể khác so với các kỳ trước.
Thách thức và rủi ro của lạm phát cao
Lạm phát có thể báo hiệu rắc rối cho nền kinh tế và người tiêu dùng. Người tiêu dùng đối mặt với giá cả tăng, sức mua giảm và nguy cơ mất việc ngày càng cao. Điều này đặc biệt đúng với những người không được tăng lương phù hợp với chi phí sinh hoạt.
Khi lạm phát cao, những người cố gắng mua sắm lớn có thể bị loại khỏi thị trường. Như đã đề cập, khi Cục Dự trữ Liên bang nâng lãi suất, chi phí vay mượn thường tăng. Điều này có thể khiến nhiều người mua nhà tiềm năng không thể đủ khả năng trả các khoản thanh toán cao hơn.
Lạm phát gây hại cho người có hợp đồng cố định không cho phép tăng lương.
Điều tương tự cũng đúng với các nhà đầu tư sở hữu chứng khoán có lãi suất cố định, đặc biệt là trái phiếu dài hạn. Lãi suất tăng do lạm phát làm giảm giá trị của trái phiếu trong danh mục. Bán trái phiếu trong thời điểm này có thể dẫn đến lỗ. Trừ khi trái phiếu có kỳ hạn ngắn hoặc đang được giữ đến đáo hạn, trái phiếu cố định lãi suất thường ít hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư trong thời kỳ lạm phát.
Ảnh hưởng của Lạm phát đến Trợ cấp An sinh Xã hội
Người nghỉ hưu đối mặt với nhiều thách thức khi lạm phát làm giảm sức mua của các khoản trợ cấp xã hội hàng tháng. Các khoản thanh toán này không thay đổi và có thể là nguồn thu nhập duy nhất của nhiều người nghỉ hưu.
Để chống lại tác động tiêu cực này, Cơ quan An sinh Xã hội (SSA) tăng trợ cấp hàng năm dựa trên điều chỉnh theo mức sống (COLA). Thật không may, các khoản tăng này thường chậm hơn tỷ lệ lạm phát, khiến người nghỉ hưu phải chấp nhận giá cả tăng cao hơn, dẫn đến phải tiêu ít hơn.
Chính phủ đo lường lạm phát như thế nào?
Tại Mỹ, Cục Thống kê Lao động (BLS) công bố Chỉ số Giá Tiêu Dùng (CPI) hàng tháng. Đây là thước đo tiêu chuẩn cho lạm phát, dựa trên mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa tiêu dùng lý thuyết.
Nguyên nhân gây ra lạm phát
Milton Friedman nổi tiếng mô tả lạm phát là kết quả của “quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng hóa,” dẫn đến giá cao hơn. Đôi khi, lạm phát là hậu quả của việc tăng cung tiền do chính phủ chi tiêu. Nó cũng có thể do cầu tăng hoặc thiếu hụt hàng tiêu dùng. Sau đại dịch COVID-19, lạm phát tăng mạnh tại Mỹ, chủ yếu do tắc nghẽn chuỗi cung ứng và chi tiêu khẩn cấp của chính phủ, bao gồm các khoản trợ cấp gửi đến các hộ gia đình.
Tỷ lệ lạm phát là gì?
Tỷ lệ lạm phát của Mỹ, được đo bằng CPI, là 2,4% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 9 năm 2024. Đây là mức tăng trong 12 tháng nhỏ nhất kể từ tháng 2 năm 2021.
Làm thế nào để tôi hưởng lợi từ lạm phát?
Một số khoản đầu tư liên kết với CPI hoặc tỷ lệ lạm phát hiện tại. Bằng cách sở hữu các khoản đầu tư này, bạn gần như đảm bảo được lợi nhuận danh nghĩa (mặc dù lợi nhuận thực có thể rất nhỏ). Ngoài ra, lạm phát thường tạo áp lực mua sắm do giá cả cao hơn và chi phí vay mượn tăng. Để tận dụng điều này, người tiêu dùng có thể cân nhắc dự trữ tiền trong các giai đoạn lạm phát thấp để có sức mua lớn hơn trong các giai đoạn vay nợ cao.
Kết luận
Trong các giai đoạn lạm phát, một số bên hưởng lợi trong khi những bên khác phải đối mặt với rủi ro tài chính ngày càng tăng. Đối với nhiều người, lạm phát có thể đáng sợ vì khả năng làm giảm sức mua. Đối với những người khác, lạm phát là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Lạm phát vừa phải có thể kích thích tiêu dùng và hoạt động kinh tế bằng cách khuyến khích tiêu thụ và ngăn chặn giảm phát. Lạm phát có thể có lợi cho người mắc nợ và một số doanh nghiệp, trong khi gây rủi ro cho người tiết kiệm và người có thu nhập cố định.
Cục Dự trữ Liên bang điều chỉnh lạm phát thông qua chính sách tiền tệ. Ngân hàng này vẫn duy trì mục tiêu 2% cho lạm phát.
Hiểu rõ tác động của lạm phát đến sức mua, điều chỉnh lương và chi phí vay mượn là rất quan trọng cho kế hoạch tài chính cá nhân.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lợi ích của lạm phát: Cách nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Thuật ngữ “Lạm phát” mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Đây là một khái niệm kinh tế phức tạp và quan trọng với nhiều cách diễn giải khác nhau. Nhiều chuyên gia tin rằng lạm phát vừa phải khuyến khích tiêu dùng, điều này rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Cục Dự trữ Liên bang hướng tới mức lạm phát thấp dài hạn, tin rằng điều này hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp và ngăn chặn việc người tiêu dùng trì hoãn mua sắm. Thực tế, có những người tin rằng chức năng chính của lạm phát là để ngăn chặn giảm phát.
Các nhà phê bình cho rằng lạm phát có thể gây hại cho nền kinh tế, vì giá cả tăng khiến việc tiết kiệm trở nên khó khăn và thúc đẩy mọi người đầu tư vào các khoản rủi ro hơn. Một số người cho rằng lạm phát mang lại lợi ích cho một số doanh nghiệp hoặc cá nhân nhất định, nhưng lại gây thiệt hại cho người khác. Lạm phát đặt ra nhiều thách thức, như chi phí sinh hoạt tăng cao, nhưng nó cũng có thể kích thích tiêu dùng và đầu tư.
Những điểm chính cần ghi nhớ
Hiểu về Lạm phát
Lạm phát là thuật ngữ thường dùng để mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Ví dụ, nếu giá dầu từ 75 đô la một thùng lên 100 đô la một thùng, chi phí đầu vào của các doanh nghiệp sẽ tăng và chi phí vận chuyển cũng sẽ tăng cho tất cả mọi người. Điều này có thể khiến nhiều mức giá khác cũng tăng theo.
Hầu hết các nhà kinh tế định nghĩa lạm phát là kết quả của việc lưu hành nhiều tiền hơn, làm giảm giá trị của tiền và đẩy giá lên.
Điều quan trọng
Cục Dự trữ Liên bang đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ lạm phát khoảng 2% trong dài hạn, tin rằng việc tăng giá chậm và đều đặn giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Ảnh hưởng của Lạm phát đến Sức mua
Ảnh hưởng chính của lạm phát là đến sức mua, vốn bị giảm dần theo thời gian. Cùng một số tiền, người tiêu dùng mua được ít hơn khi giá cả tăng. Ngay cả khi lương được điều chỉnh, người dân vẫn thường phải dành nhiều phần thu nhập hơn cho thực phẩm, thuê nhà và các chi phí khác.
Chiến lược của Cục Dự trữ Liên bang để chống lại lạm phát
Lạm phát kéo dài thường khiến Cục Dự trữ Liên bang nâng lãi suất quỹ liên bang để làm chậm lại. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vay mượn, khiến các doanh nghiệp và cá nhân ít muốn vay hơn, ảnh hưởng đến lãi suất thẻ tín dụng.
Ít vay mượn hơn thường dẫn đến chi tiêu ít hơn. Các công ty thường bán ít sản phẩm hơn, điều này làm chậm nền kinh tế, từ đó làm giảm tốc độ tăng giá. Tuy nhiên, nền kinh tế chậm lại cũng có thể dẫn đến lợi nhuận doanh nghiệp giảm, sa thải nhân viên và áp lực thu nhập đối với các hộ gia đình.
Kết quả cuối cùng của chu kỳ này có thể là suy thoái kinh tế. Vì vậy, Cục Dự trữ Liên bang cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát lạm phát và duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức chấp nhận được.
Làm thế nào Lạm phát có thể tích cực ảnh hưởng đến Nền kinh tế
Khi nền kinh tế chưa hoạt động hết công suất, nghĩa là còn dư lao động hoặc nguồn lực, lạm phát về lý thuyết giúp tăng sản lượng. Nhiều đô la hơn đồng nghĩa với nhiều chi tiêu hơn, từ đó thúc đẩy tổng cầu. Nhu cầu tăng lên sẽ kích thích sản xuất để đáp ứng.
Nhà kinh tế Anh John Maynard Keynes tin rằng một mức lạm phát nhất định là cần thiết để tránh “Nghịch lý Tiết kiệm”.
Nghịch lý này nói rằng nếu giá tiêu dùng liên tục giảm do đất nước trở nên quá hiệu quả, người tiêu dùng sẽ học cách trì hoãn mua sắm để chờ các ưu đãi tốt hơn. Hệ quả là tổng cầu giảm, dẫn đến giảm sản xuất, sa thải và nền kinh tế trì trệ.
Các nhà kinh tế từng tin rằng có mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp, và rằng thất nghiệp tăng có thể được chống lại bằng cách tăng lạm phát. Mối quan hệ này được mô tả qua đường cong Phillips nổi tiếng. Đường cong Phillips đã bị mất uy tín vào những năm 1970 khi Mỹ trải qua tình trạng stagflation.
Ai được lợi?
Lạm phát giúp người mắc nợ dễ dàng hơn, vì họ trả nợ bằng tiền ít giá trị hơn so với lúc vay. Điều này khuyến khích vay mượn và cho vay, từ đó thúc đẩy chi tiêu ở mọi cấp độ.
Ví dụ, nếu một người mắc nợ 10.000 đô la trong thời kỳ lạm phát, giá trị khoản nợ đó sẽ giảm theo thời gian. Xét về sức mua, việc trả nợ dần trong thời kỳ lạm phát cao là lợi thế vì giá trị khoản nợ giảm.
• Chủ nhà có khoản vay thế chấp cố định dài hạn có thể hưởng lợi từ lạm phát. Khi lạm phát tăng, giá trị khoản vay còn lại giảm, giúp việc trả nợ nhanh hơn.
• Do nền kinh tế chậm lại và nguy cơ suy thoái, những người có hợp đồng làm việc lâu dài hoặc vị trí an toàn thường có lợi. Những người làm việc trong các bộ phận hoặc công ty mới thành lập, ít nhu cầu hơn có nguy cơ bị cắt giảm ngân sách cao hơn.
• Khi tỷ lệ lạm phát của một quốc gia tăng, sức mua của đồng tiền thường yếu đi so với các đồng tiền quốc tế khác. Người sở hữu ngoại tệ có thể tận dụng các tỷ giá hối đoái có lợi.
Thông tin nhanh
Lạm phát luôn biến đổi. Các nhà đầu tư, người tiêu dùng và cá nhân cần nhận thức rõ cách lạm phát tháng này và chính sách của chính phủ có thể khác so với các kỳ trước.
Thách thức và rủi ro của lạm phát cao
Lạm phát có thể báo hiệu rắc rối cho nền kinh tế và người tiêu dùng. Người tiêu dùng đối mặt với giá cả tăng, sức mua giảm và nguy cơ mất việc ngày càng cao. Điều này đặc biệt đúng với những người không được tăng lương phù hợp với chi phí sinh hoạt.
Khi lạm phát cao, những người cố gắng mua sắm lớn có thể bị loại khỏi thị trường. Như đã đề cập, khi Cục Dự trữ Liên bang nâng lãi suất, chi phí vay mượn thường tăng. Điều này có thể khiến nhiều người mua nhà tiềm năng không thể đủ khả năng trả các khoản thanh toán cao hơn.
Lạm phát gây hại cho người có hợp đồng cố định không cho phép tăng lương.
Điều tương tự cũng đúng với các nhà đầu tư sở hữu chứng khoán có lãi suất cố định, đặc biệt là trái phiếu dài hạn. Lãi suất tăng do lạm phát làm giảm giá trị của trái phiếu trong danh mục. Bán trái phiếu trong thời điểm này có thể dẫn đến lỗ. Trừ khi trái phiếu có kỳ hạn ngắn hoặc đang được giữ đến đáo hạn, trái phiếu cố định lãi suất thường ít hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư trong thời kỳ lạm phát.
Ảnh hưởng của Lạm phát đến Trợ cấp An sinh Xã hội
Người nghỉ hưu đối mặt với nhiều thách thức khi lạm phát làm giảm sức mua của các khoản trợ cấp xã hội hàng tháng. Các khoản thanh toán này không thay đổi và có thể là nguồn thu nhập duy nhất của nhiều người nghỉ hưu.
Để chống lại tác động tiêu cực này, Cơ quan An sinh Xã hội (SSA) tăng trợ cấp hàng năm dựa trên điều chỉnh theo mức sống (COLA). Thật không may, các khoản tăng này thường chậm hơn tỷ lệ lạm phát, khiến người nghỉ hưu phải chấp nhận giá cả tăng cao hơn, dẫn đến phải tiêu ít hơn.
Chính phủ đo lường lạm phát như thế nào?
Tại Mỹ, Cục Thống kê Lao động (BLS) công bố Chỉ số Giá Tiêu Dùng (CPI) hàng tháng. Đây là thước đo tiêu chuẩn cho lạm phát, dựa trên mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa tiêu dùng lý thuyết.
Nguyên nhân gây ra lạm phát
Milton Friedman nổi tiếng mô tả lạm phát là kết quả của “quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng hóa,” dẫn đến giá cao hơn. Đôi khi, lạm phát là hậu quả của việc tăng cung tiền do chính phủ chi tiêu. Nó cũng có thể do cầu tăng hoặc thiếu hụt hàng tiêu dùng. Sau đại dịch COVID-19, lạm phát tăng mạnh tại Mỹ, chủ yếu do tắc nghẽn chuỗi cung ứng và chi tiêu khẩn cấp của chính phủ, bao gồm các khoản trợ cấp gửi đến các hộ gia đình.
Tỷ lệ lạm phát là gì?
Tỷ lệ lạm phát của Mỹ, được đo bằng CPI, là 2,4% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 9 năm 2024. Đây là mức tăng trong 12 tháng nhỏ nhất kể từ tháng 2 năm 2021.
Làm thế nào để tôi hưởng lợi từ lạm phát?
Một số khoản đầu tư liên kết với CPI hoặc tỷ lệ lạm phát hiện tại. Bằng cách sở hữu các khoản đầu tư này, bạn gần như đảm bảo được lợi nhuận danh nghĩa (mặc dù lợi nhuận thực có thể rất nhỏ). Ngoài ra, lạm phát thường tạo áp lực mua sắm do giá cả cao hơn và chi phí vay mượn tăng. Để tận dụng điều này, người tiêu dùng có thể cân nhắc dự trữ tiền trong các giai đoạn lạm phát thấp để có sức mua lớn hơn trong các giai đoạn vay nợ cao.
Kết luận
Trong các giai đoạn lạm phát, một số bên hưởng lợi trong khi những bên khác phải đối mặt với rủi ro tài chính ngày càng tăng. Đối với nhiều người, lạm phát có thể đáng sợ vì khả năng làm giảm sức mua. Đối với những người khác, lạm phát là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Lạm phát vừa phải có thể kích thích tiêu dùng và hoạt động kinh tế bằng cách khuyến khích tiêu thụ và ngăn chặn giảm phát. Lạm phát có thể có lợi cho người mắc nợ và một số doanh nghiệp, trong khi gây rủi ro cho người tiết kiệm và người có thu nhập cố định.
Cục Dự trữ Liên bang điều chỉnh lạm phát thông qua chính sách tiền tệ. Ngân hàng này vẫn duy trì mục tiêu 2% cho lạm phát.
Hiểu rõ tác động của lạm phát đến sức mua, điều chỉnh lương và chi phí vay mượn là rất quan trọng cho kế hoạch tài chính cá nhân.