Trong làn sóng phát triển của mạng lưới, Web 2.0 và Web 3.0 đại diện cho hai triết lý tổ chức hoàn toàn khác nhau. Phần trước tập trung vào hành động, mạng xã hội, đám mây, đã nuôi dưỡng các ông lớn công nghệ như Google, Facebook; còn phần sau dựa trên mở, phi tập trung, không cần phép, mang lại các công nghệ sáng tạo như blockchain, DeFi, DAO. Nhưng đằng sau sự tiến bộ công nghệ tưởng chừng đơn giản này là một cuộc đấu tranh sâu sắc về quyền lực, dữ liệu và tự do. Hai hệ thống này cuối cùng ai phù hợp hơn với nhu cầu tương lai của xã hội loài người? Câu trả lời phức tạp hơn bạn nghĩ.
Dữ liệu chính là quyền lực: Tình cảnh độc quyền của Web 2.0
Tháng 7 năm 2020, Quốc hội Mỹ triệu tập bốn ông lớn trong ngành công nghệ — CEO Amazon Jeff Bezos, CEO Apple Tim Cook, người sáng lập Meta Mark Zuckerberg và CEO Google Sundar Pichai, để tham gia một phiên điều trần chống độc quyền hiếm hoi. Ủy ban chống độc quyền Hạ viện mang theo hàng triệu tài liệu và hàng trăm giờ ghi hình phỏng vấn, chất vấn sâu các nhà lãnh đạo công nghệ này.
Về mặt bề ngoài, mục đích của phiên điều trần là bảo vệ người tiêu dùng và duy trì thị trường tự do. Nhưng thực tế, nó phản ánh mối lo ngại của chính phủ về một vấn đề sâu xa hơn: ai thực sự nắm giữ nguồn tài nguyên quý giá nhất của quốc gia — dữ liệu của con người?
Chỉ cần so sánh là rõ. Google và CIA, ai hiểu rõ hành vi của con người hơn? Facebook và Bộ Lao động Mỹ, ai hiểu rõ danh tính của con người hơn? Câu trả lời rõ ràng: các ông lớn công nghệ qua việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng đã nắm giữ quyền lực ngang hàng với chính phủ. Đó là lý do tại sao chính phủ muốn chia tách các doanh nghiệp Web 2.0 này — vì dữ liệu họ kiểm soát chính là kiểm soát chính con người.
Mô hình kinh doanh của Web 2.0 vốn dĩ có một mâu thuẫn không thể hòa giải. Các công ty này sinh ra để mở rộng, phải liên tục tăng trưởng, thu hút người dùng mới, nâng cao ảnh hưởng. Khi người dùng của Apple nhiều hơn, Apple mạnh hơn; khi nhiều người đăng nhập Facebook hơn, Facebook có thể bán quảng cáo với giá cao hơn; khi Google nắm giữ nhiều dữ liệu tìm kiếm hơn, họ có được những hiểu biết sâu sắc hơn về thị trường.
Điều này dẫn đến một kết quả tất yếu: các doanh nghiệp Web 2.0 hoặc mở rộng liên tục, hoặc suy tàn. Không có trung gian.
Nghịch lý của chính phủ: Đối lập chống độc quyền
Từ góc độ hợp đồng xã hội, các quốc gia phương Tây dựa trên một thỏa thuận ngầm giữa công dân và chính phủ. Như các triết gia Khai sáng John Locke, Thomas Hobbes và Jean-Jacques Rousseau đã trình bày, để tồn tại trong phạm vi quốc gia, công dân phải từ bỏ một số quyền lợi cho chính phủ (tức là “Leviathan”).
Vì vậy, khi thấy các CEO công nghệ bị triệu tập lên quốc hội, không nhất thiết là để bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, mà là để duy trì trật tự quyền lực đã định — đảm bảo không có thực thể tư nhân nào có thể ngang hàng với chính phủ trong quản trị quốc gia.
Luật chống độc quyền tưởng chừng bảo vệ cạnh tranh thị trường, nhưng thực chất là một cơ chế tự vệ quyền lực. Chính phủ khi tuyên bố “Bạn không thể có độc quyền vì điều đó đe dọa thị trường” thì ngầm hiểu logic: “Chỉ chính chúng tôi mới có thể có độc quyền, vì đó để duy trì trật tự xã hội.” Khi bất kỳ thực thể nào phát triển đủ lớn để đe dọa quyền kiểm soát của nhà nước, chính phủ sẽ ra tay đàn áp.
Web 2.0 và chính phủ rơi vào một cuộc đấu tranh tinh tế: các doanh nghiệp Web 2.0 cần độc quyền để tồn tại, nhưng độc quyền lại dễ bị chính phủ can thiệp. Đây là một tình thế không có lời giải.
Phân tán tốt hơn tập trung: Chiến lược chủ động của Web 3.0
Ngược lại hoàn toàn, là cách thức hoạt động của các tổ chức Web 3.0.
Vào đầu năm 2020, quản trị của giao thức tên miền Ethereum (ENS) đã phát hành và phân bổ 25% token quản trị cho hơn 137.000 ví cá nhân khác nhau. 25% khác phân bổ cho khoảng 500 người đóng góp, 50% còn lại giữ trong kho dự trữ cộng đồng. Sau đó, Uniswap cũng phân phối 60% token của mình qua airdrop cho 140.000 địa chỉ tương tác với ứng dụng.
Đối với nhiều người, điều này có vẻ như là phần thưởng vốn đơn giản cho người dùng. Nhưng thực tế, nó thể hiện một triết lý phân phối quyền lực hoàn toàn khác biệt. Trong Web 3.0, vốn chính là sức mạnh, và họ chủ động phân phối sức mạnh đó cho các tham gia mạng lưới, chứ không tập trung vào sáng lập hoặc công ty.
Triết lý của Web 3.0 hoàn toàn ngược lại: “Phân tán hoặc chết.” Mô hình này thay đổi hoàn toàn cách xây dựng tổ chức. Sau chỉ 3 năm thành lập, Uniswap đã phân phối 60% quyền quản trị; ENS cũng phân tán 75% quyền kiểm soát. Tại sao phải làm vậy? Bởi vì các tổ chức Web 3.0 hiểu một chân lý then chốt: Thay vì chờ đợi sự giận dữ của chính phủ về quy định, tốt hơn là để các giao thức tự phân tán sớm.
Đây không chỉ là chiến lược tránh rủi ro, mà còn là cách chủ động đón nhận tương lai. Khi quyền lực tập trung là điều kiện tiên quyết để thành công của các doanh nghiệp Web 2.0, thì phân tán quyền lực lại là yếu tố không thể thiếu để các ứng dụng Web 3.0 thành công.
Cuộc đối đầu cuối cùng của hai triết lý tổ chức
Cả Web 2.0 và Web 3.0 đều mở rộng mạng lưới để cải tiến sản phẩm. Mạng lưới càng lớn, sản phẩm càng có giá trị. Nhưng khác biệt căn bản là: Web 2.0 là công ty sở hữu mạng lưới, Web 3.0 là mạng lưới sở hữu token.
Sự khác biệt tưởng chừng nhỏ này thực ra quyết định toàn bộ cấu trúc quyền lực. Trong Web 2.0, sự liên kết giữa công ty và mạng lưới là theo hướng trung tâm, mang tính khai thác. Người dùng tạo nội dung, nền tảng hưởng lợi; người dùng cung cấp dữ liệu, nền tảng nắm giữ giá trị. Tính bất đối xứng này đã gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần — các cơ chế gây nghiện của mạng xã hội nhằm tối đa hóa lợi nhuận, đang gây tổn hại cho hàng tỷ người dùng.
Trong khi đó, tổ hợp token-mạng lưới của Web 3.0 lại lấy người dùng làm trung tâm, có tính sáng tạo. Người dùng, nhà phát triển, đóng góp chung sở hữu một phần mạng lưới, cùng chia sẻ thành quả sáng tạo giá trị.
Về mặt thể chế, khi các doanh nghiệp Web 2.0 bị chính phủ để ý, họ phải đối mặt với một trung tâm quyền lực duy nhất: CEO có thể bị triệu tập, công ty có thể bị chia tách, dịch vụ có thể bị đóng cửa. Nhưng tổ chức DAO của Web 3.0 thì sao? Không có CEO nào có thể bị triệu tập, không có trụ sở chính để đột kích, vì mỗi người tham gia đều là một phần của tổ chức. Phi tập trung có tính bền vững, còn tập trung thì dễ vỡ.
Chính phủ có thể ngăn chặn Google, Apple, Facebook, nhưng không thể ngăn chặn một giao thức mã nguồn mở đã vận hành trên blockchain. ENS, Uniswap, Synthetix — những sản phẩm này không thuộc sở hữu của một công ty nào, mà là hạ tầng chung của toàn bộ cộng đồng mạng lưới. Tấn công một trung tâm dễ, nhưng phá hủy một hệ thống phân tán gần như là không thể.
Thái độ thực sự của chính phủ: Bảo vệ trật tự hiện có
Điều thú vị là, thái độ của các nhà lãnh đạo chính phủ đối với Web 3.0 lại trái ngược về logic. Về bề ngoài, Web 3.0 đang làm những gì mà chính phủ lâu nay kêu gọi Web 2.0 làm: phá vỡ tập trung quyền lực, đẩy quyền lực ra ngoài rìa, để thị trường cạnh tranh tự nhiên phát triển.
Về lý thuyết, chính phủ nên hoan nghênh điều này. Cuối cùng cũng có công nghệ mới có thể cạnh tranh hiệu quả với các ông lớn Web 2.0! Cuối cùng cũng có thể giải quyết vấn đề tập trung quyền lực qua cơ chế thị trường!
Nhưng trong thực tế, chúng ta thấy phản ứng ngược lại. Các nhà lãnh đạo chính phủ thường phản đối tiền mã hóa và công nghệ phi tập trung, cố gắng biến ngành này thành mục tiêu tiêu cực, gán mác “phi pháp”, “lừa đảo”, “không kiểm soát được”. Tại sao?
Câu trả lời rất đơn giản: Chống độc quyền không phải để bảo vệ người tiêu dùng, mà để bảo vệ cấu trúc quyền lực hiện có. Bản chất của luật chống độc quyền là: “Không có thực thể tư nhân nào đủ lớn để đe dọa quyền lực của chúng tôi. Nếu bạn bay quá gần mặt trời, chúng tôi sẽ hạ cánh bạn xuống.”
Web 3.0 đe dọa quyền lực quốc gia cũng lớn như Web 2.0, nhưng điểm khác biệt duy nhất là: Bản chất phi tập trung của Web 3.0 khiến chính phủ không thể đàn áp như với các công ty Web 2.0. Chính phủ có thể triệu tập CEO, nhưng không thể triệu tập một giao thức; có thể phong tỏa tài khoản ngân hàng, nhưng không thể phong tỏa blockchain; có thể kiện một công ty, nhưng không thể kiện cộng đồng mã nguồn mở.
Người chiến thắng cuối cùng: Nhu cầu quyết định tương lai
Trong tiến trình dài của lịch sử tiền mã hóa, cuối cùng chúng ta sẽ nhìn lại các can thiệp của chính phủ như những con muỗi vo ve phiền phức — vô hại nhưng gây phiền. Giống như dòng sông cuối cùng sẽ xói mòn đá trong lòng, sức mạnh lưu động của Web 3.0 cũng sẽ vượt qua mọi chướng ngại, cuối cùng xóa bỏ mọi trở ngại trước mặt.
Tại sao Web 3.0 nhất định thắng? Bởi vì nó đáp ứng những nhu cầu sâu nhất của con người.
Những nhu cầu này đã rõ ràng từ năm 2020:
Mức độ không tin vào các tổ chức hiện có đạt đỉnh cao lịch sử
Phân hóa giàu nghèo ở mức cao nhất trong lịch sử
Toàn xã hội nhận thức rõ ảnh hưởng sâu sắc của các công ty Web 2.0 đến cuộc sống
Chủ nghĩa dân túy thịnh hành, mong muốn phá vỡ các cấp quyền lực
Các mô hình tổ chức dựa trên cộng đồng và tình bạn, “chống lại quyền authority” nổi lên
Và các tổ chức Web 3.0 chính là phản hồi hoàn hảo cho những nhu cầu này:
Hơn 50% quyền kiểm soát được phân bổ cho người dùng và cộng đồng
Phi tập trung sớm hơn, không phải chờ đợi bắt buộc
Quyền lực của sáng lập tối thiểu, tránh tập trung quyền lực trở lại
Ảnh hưởng của các nhà đầu tư mạo hiểm được giảm thiểu
Ưu tiên cộng đồng, người dùng có quyền quyết định thực sự
So sánh giữa Web 2.0 và Web 3.0 cuối cùng không phải là so sánh công nghệ, mà là sự lựa chọn của nhân loại về hình thái xã hội tương lai. Dù mọi người có hiểu rõ hay không, phần lớn thế giới đang vô thức khao khát những gì Web 3.0 hứa hẹn: phân quyền, chia sẻ giá trị, dân chủ hóa hệ thống.
Sự phổ biến của Web 3.0 không phải vì nó ngầu hơn, mới hơn, cao cấp hơn, mà vì nó mang lại những điều sâu thẳm nhất trong lòng người: tự chủ, phẩm giá và quyền sở hữu thực sự.
Lời tuyên bố: Bài viết là sự chỉnh sửa, tổng hợp, phân tích quan điểm, không đại diện cho bất kỳ lập trường nào. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
So sánh quyền lực giữa Web 2.0 và Web 3.0: Lựa chọn cuối cùng của sự tiến hóa mạng
Trong làn sóng phát triển của mạng lưới, Web 2.0 và Web 3.0 đại diện cho hai triết lý tổ chức hoàn toàn khác nhau. Phần trước tập trung vào hành động, mạng xã hội, đám mây, đã nuôi dưỡng các ông lớn công nghệ như Google, Facebook; còn phần sau dựa trên mở, phi tập trung, không cần phép, mang lại các công nghệ sáng tạo như blockchain, DeFi, DAO. Nhưng đằng sau sự tiến bộ công nghệ tưởng chừng đơn giản này là một cuộc đấu tranh sâu sắc về quyền lực, dữ liệu và tự do. Hai hệ thống này cuối cùng ai phù hợp hơn với nhu cầu tương lai của xã hội loài người? Câu trả lời phức tạp hơn bạn nghĩ.
Dữ liệu chính là quyền lực: Tình cảnh độc quyền của Web 2.0
Tháng 7 năm 2020, Quốc hội Mỹ triệu tập bốn ông lớn trong ngành công nghệ — CEO Amazon Jeff Bezos, CEO Apple Tim Cook, người sáng lập Meta Mark Zuckerberg và CEO Google Sundar Pichai, để tham gia một phiên điều trần chống độc quyền hiếm hoi. Ủy ban chống độc quyền Hạ viện mang theo hàng triệu tài liệu và hàng trăm giờ ghi hình phỏng vấn, chất vấn sâu các nhà lãnh đạo công nghệ này.
Về mặt bề ngoài, mục đích của phiên điều trần là bảo vệ người tiêu dùng và duy trì thị trường tự do. Nhưng thực tế, nó phản ánh mối lo ngại của chính phủ về một vấn đề sâu xa hơn: ai thực sự nắm giữ nguồn tài nguyên quý giá nhất của quốc gia — dữ liệu của con người?
Chỉ cần so sánh là rõ. Google và CIA, ai hiểu rõ hành vi của con người hơn? Facebook và Bộ Lao động Mỹ, ai hiểu rõ danh tính của con người hơn? Câu trả lời rõ ràng: các ông lớn công nghệ qua việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng đã nắm giữ quyền lực ngang hàng với chính phủ. Đó là lý do tại sao chính phủ muốn chia tách các doanh nghiệp Web 2.0 này — vì dữ liệu họ kiểm soát chính là kiểm soát chính con người.
Mô hình kinh doanh của Web 2.0 vốn dĩ có một mâu thuẫn không thể hòa giải. Các công ty này sinh ra để mở rộng, phải liên tục tăng trưởng, thu hút người dùng mới, nâng cao ảnh hưởng. Khi người dùng của Apple nhiều hơn, Apple mạnh hơn; khi nhiều người đăng nhập Facebook hơn, Facebook có thể bán quảng cáo với giá cao hơn; khi Google nắm giữ nhiều dữ liệu tìm kiếm hơn, họ có được những hiểu biết sâu sắc hơn về thị trường.
Điều này dẫn đến một kết quả tất yếu: các doanh nghiệp Web 2.0 hoặc mở rộng liên tục, hoặc suy tàn. Không có trung gian.
Nghịch lý của chính phủ: Đối lập chống độc quyền
Từ góc độ hợp đồng xã hội, các quốc gia phương Tây dựa trên một thỏa thuận ngầm giữa công dân và chính phủ. Như các triết gia Khai sáng John Locke, Thomas Hobbes và Jean-Jacques Rousseau đã trình bày, để tồn tại trong phạm vi quốc gia, công dân phải từ bỏ một số quyền lợi cho chính phủ (tức là “Leviathan”).
Vì vậy, khi thấy các CEO công nghệ bị triệu tập lên quốc hội, không nhất thiết là để bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, mà là để duy trì trật tự quyền lực đã định — đảm bảo không có thực thể tư nhân nào có thể ngang hàng với chính phủ trong quản trị quốc gia.
Luật chống độc quyền tưởng chừng bảo vệ cạnh tranh thị trường, nhưng thực chất là một cơ chế tự vệ quyền lực. Chính phủ khi tuyên bố “Bạn không thể có độc quyền vì điều đó đe dọa thị trường” thì ngầm hiểu logic: “Chỉ chính chúng tôi mới có thể có độc quyền, vì đó để duy trì trật tự xã hội.” Khi bất kỳ thực thể nào phát triển đủ lớn để đe dọa quyền kiểm soát của nhà nước, chính phủ sẽ ra tay đàn áp.
Web 2.0 và chính phủ rơi vào một cuộc đấu tranh tinh tế: các doanh nghiệp Web 2.0 cần độc quyền để tồn tại, nhưng độc quyền lại dễ bị chính phủ can thiệp. Đây là một tình thế không có lời giải.
Phân tán tốt hơn tập trung: Chiến lược chủ động của Web 3.0
Ngược lại hoàn toàn, là cách thức hoạt động của các tổ chức Web 3.0.
Vào đầu năm 2020, quản trị của giao thức tên miền Ethereum (ENS) đã phát hành và phân bổ 25% token quản trị cho hơn 137.000 ví cá nhân khác nhau. 25% khác phân bổ cho khoảng 500 người đóng góp, 50% còn lại giữ trong kho dự trữ cộng đồng. Sau đó, Uniswap cũng phân phối 60% token của mình qua airdrop cho 140.000 địa chỉ tương tác với ứng dụng.
Đối với nhiều người, điều này có vẻ như là phần thưởng vốn đơn giản cho người dùng. Nhưng thực tế, nó thể hiện một triết lý phân phối quyền lực hoàn toàn khác biệt. Trong Web 3.0, vốn chính là sức mạnh, và họ chủ động phân phối sức mạnh đó cho các tham gia mạng lưới, chứ không tập trung vào sáng lập hoặc công ty.
Triết lý của Web 3.0 hoàn toàn ngược lại: “Phân tán hoặc chết.” Mô hình này thay đổi hoàn toàn cách xây dựng tổ chức. Sau chỉ 3 năm thành lập, Uniswap đã phân phối 60% quyền quản trị; ENS cũng phân tán 75% quyền kiểm soát. Tại sao phải làm vậy? Bởi vì các tổ chức Web 3.0 hiểu một chân lý then chốt: Thay vì chờ đợi sự giận dữ của chính phủ về quy định, tốt hơn là để các giao thức tự phân tán sớm.
Đây không chỉ là chiến lược tránh rủi ro, mà còn là cách chủ động đón nhận tương lai. Khi quyền lực tập trung là điều kiện tiên quyết để thành công của các doanh nghiệp Web 2.0, thì phân tán quyền lực lại là yếu tố không thể thiếu để các ứng dụng Web 3.0 thành công.
Cuộc đối đầu cuối cùng của hai triết lý tổ chức
Cả Web 2.0 và Web 3.0 đều mở rộng mạng lưới để cải tiến sản phẩm. Mạng lưới càng lớn, sản phẩm càng có giá trị. Nhưng khác biệt căn bản là: Web 2.0 là công ty sở hữu mạng lưới, Web 3.0 là mạng lưới sở hữu token.
Sự khác biệt tưởng chừng nhỏ này thực ra quyết định toàn bộ cấu trúc quyền lực. Trong Web 2.0, sự liên kết giữa công ty và mạng lưới là theo hướng trung tâm, mang tính khai thác. Người dùng tạo nội dung, nền tảng hưởng lợi; người dùng cung cấp dữ liệu, nền tảng nắm giữ giá trị. Tính bất đối xứng này đã gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần — các cơ chế gây nghiện của mạng xã hội nhằm tối đa hóa lợi nhuận, đang gây tổn hại cho hàng tỷ người dùng.
Trong khi đó, tổ hợp token-mạng lưới của Web 3.0 lại lấy người dùng làm trung tâm, có tính sáng tạo. Người dùng, nhà phát triển, đóng góp chung sở hữu một phần mạng lưới, cùng chia sẻ thành quả sáng tạo giá trị.
Về mặt thể chế, khi các doanh nghiệp Web 2.0 bị chính phủ để ý, họ phải đối mặt với một trung tâm quyền lực duy nhất: CEO có thể bị triệu tập, công ty có thể bị chia tách, dịch vụ có thể bị đóng cửa. Nhưng tổ chức DAO của Web 3.0 thì sao? Không có CEO nào có thể bị triệu tập, không có trụ sở chính để đột kích, vì mỗi người tham gia đều là một phần của tổ chức. Phi tập trung có tính bền vững, còn tập trung thì dễ vỡ.
Chính phủ có thể ngăn chặn Google, Apple, Facebook, nhưng không thể ngăn chặn một giao thức mã nguồn mở đã vận hành trên blockchain. ENS, Uniswap, Synthetix — những sản phẩm này không thuộc sở hữu của một công ty nào, mà là hạ tầng chung của toàn bộ cộng đồng mạng lưới. Tấn công một trung tâm dễ, nhưng phá hủy một hệ thống phân tán gần như là không thể.
Thái độ thực sự của chính phủ: Bảo vệ trật tự hiện có
Điều thú vị là, thái độ của các nhà lãnh đạo chính phủ đối với Web 3.0 lại trái ngược về logic. Về bề ngoài, Web 3.0 đang làm những gì mà chính phủ lâu nay kêu gọi Web 2.0 làm: phá vỡ tập trung quyền lực, đẩy quyền lực ra ngoài rìa, để thị trường cạnh tranh tự nhiên phát triển.
Về lý thuyết, chính phủ nên hoan nghênh điều này. Cuối cùng cũng có công nghệ mới có thể cạnh tranh hiệu quả với các ông lớn Web 2.0! Cuối cùng cũng có thể giải quyết vấn đề tập trung quyền lực qua cơ chế thị trường!
Nhưng trong thực tế, chúng ta thấy phản ứng ngược lại. Các nhà lãnh đạo chính phủ thường phản đối tiền mã hóa và công nghệ phi tập trung, cố gắng biến ngành này thành mục tiêu tiêu cực, gán mác “phi pháp”, “lừa đảo”, “không kiểm soát được”. Tại sao?
Câu trả lời rất đơn giản: Chống độc quyền không phải để bảo vệ người tiêu dùng, mà để bảo vệ cấu trúc quyền lực hiện có. Bản chất của luật chống độc quyền là: “Không có thực thể tư nhân nào đủ lớn để đe dọa quyền lực của chúng tôi. Nếu bạn bay quá gần mặt trời, chúng tôi sẽ hạ cánh bạn xuống.”
Web 3.0 đe dọa quyền lực quốc gia cũng lớn như Web 2.0, nhưng điểm khác biệt duy nhất là: Bản chất phi tập trung của Web 3.0 khiến chính phủ không thể đàn áp như với các công ty Web 2.0. Chính phủ có thể triệu tập CEO, nhưng không thể triệu tập một giao thức; có thể phong tỏa tài khoản ngân hàng, nhưng không thể phong tỏa blockchain; có thể kiện một công ty, nhưng không thể kiện cộng đồng mã nguồn mở.
Người chiến thắng cuối cùng: Nhu cầu quyết định tương lai
Trong tiến trình dài của lịch sử tiền mã hóa, cuối cùng chúng ta sẽ nhìn lại các can thiệp của chính phủ như những con muỗi vo ve phiền phức — vô hại nhưng gây phiền. Giống như dòng sông cuối cùng sẽ xói mòn đá trong lòng, sức mạnh lưu động của Web 3.0 cũng sẽ vượt qua mọi chướng ngại, cuối cùng xóa bỏ mọi trở ngại trước mặt.
Tại sao Web 3.0 nhất định thắng? Bởi vì nó đáp ứng những nhu cầu sâu nhất của con người.
Những nhu cầu này đã rõ ràng từ năm 2020:
Và các tổ chức Web 3.0 chính là phản hồi hoàn hảo cho những nhu cầu này:
So sánh giữa Web 2.0 và Web 3.0 cuối cùng không phải là so sánh công nghệ, mà là sự lựa chọn của nhân loại về hình thái xã hội tương lai. Dù mọi người có hiểu rõ hay không, phần lớn thế giới đang vô thức khao khát những gì Web 3.0 hứa hẹn: phân quyền, chia sẻ giá trị, dân chủ hóa hệ thống.
Sự phổ biến của Web 3.0 không phải vì nó ngầu hơn, mới hơn, cao cấp hơn, mà vì nó mang lại những điều sâu thẳm nhất trong lòng người: tự chủ, phẩm giá và quyền sở hữu thực sự.
Lời tuyên bố: Bài viết là sự chỉnh sửa, tổng hợp, phân tích quan điểm, không đại diện cho bất kỳ lập trường nào. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.